Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 12 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Jobs” (Nghề nghiệp). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp của một người.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Minh và Lucy khi hai bạn xem ảnh gia đình. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What’s his/her job?” (Nghề nghiệp của anh ấy/cô ấy là gì?) và trả lời bằng “He’s/She’s ___.” (Anh ấy/Cô ấy là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| job | /dʒɒb/ | (n) | nghề nghiệp, công việc |
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | (n) | bác sĩ |
| driver | /ˈdraɪvə(r)/ | (n) | tài xế, người lái xe |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | (n) | giáo viên |
| worker | /ˈwɜːkə(r)/ | (n) | công nhân |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp của một người:
Hỏi về nữ (cô ấy): What’s her job? (Nghề nghiệp của cô ấy là gì?) → She’s a ___. (Cô ấy là ___.)
Hỏi về nam (anh ấy): What’s his job? (Nghề nghiệp của anh ấy là gì?) → He’s a ___. (Anh ấy là ___.)
Lưu ý: Khi hỏi về nữ thì dùng her và trả lời bằng She’s. Khi hỏi về nam thì dùng his và trả lời bằng He’s.
Ví dụ:
- What’s her job? → She’s a doctor. (Nghề nghiệp của cô ấy là gì? → Cô ấy là bác sĩ.)
- What’s his job? → He’s a teacher. (Nghề nghiệp của anh ấy là gì? → Anh ấy là giáo viên.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Minh: This is my mother.
Lucy: What’s her job?
Minh: She’s a doctor.
Dịch:
Minh: Đây là mẹ mình.
Lucy: Nghề nghiệp của cô ấy là gì?
Minh: Mẹ mình là bác sĩ.
Ngữ cảnh b:
Lucy: This is my father.
Minh: What’s his job?
Lucy: He’s a teacher.
Dịch:
Lucy: Đây là bố mình.
Minh: Nghề nghiệp của anh ấy là gì?
Lucy: Bố mình là giáo viên.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s his/her job?” và trả lời “He’s/She’s ___.”:

a. (Hình một nữ bác sĩ)
A: What’s her job?
B: She’s a doctor.
Dịch: A: Nghề nghiệp của cô ấy là gì? — B: Cô ấy là bác sĩ.
b. (Hình một nam tài xế)
A: What’s his job?
B: He’s a driver.
Dịch: A: Nghề nghiệp của anh ấy là gì? — B: Anh ấy là tài xế.
c. (Hình một nữ giáo viên)
A: What’s her job?
B: She’s a teacher.
Dịch: A: Nghề nghiệp của cô ấy là gì? — B: Cô ấy là giáo viên.
d. (Hình một nam công nhân)
A: What’s his job?
B: He’s a worker.
Dịch: A: Nghề nghiệp của anh ấy là gì? — B: Anh ấy là công nhân.
Giải thích: Các em nhìn hình để biết đó là nam hay nữ. Nếu là nữ thì hỏi “What’s her job?” và trả lời “She’s a ___.” Nếu là nam thì hỏi “What’s his job?” và trả lời “He’s a ___.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình một gia đình gồm bốn người (bố, mẹ và hai con) rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What’s his/her job? (Nghề nghiệp của anh ấy/cô ấy là gì?)
Câu trả lời: He’s/She’s ___. (Anh ấy/Cô ấy là ___.)
Ví dụ:
→ A: What’s her job? — B: She’s a doctor. (Nghề nghiệp của cô ấy là gì? — Cô ấy là bác sĩ.)
→ A: What’s his job? — B: He’s a worker. (Nghề nghiệp của anh ấy là gì? — Anh ấy là công nhân.)
Giải thích: Các em nhìn vào bức tranh gia đình, chỉ vào bố hoặc mẹ rồi hỏi đáp với bạn bên cạnh. Nhớ dùng his cho bố (nam), her cho mẹ (nữ) nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: This is my father.
B: What’s his job?
A: He’s a teacher.
Dịch:
A: Đây là bố mình.
B: Nghề nghiệp của anh ấy là gì?
A: Bố mình là giáo viên.
Bài 2:
A: This is my mother.
B: What’s her job?
A: She’s a driver.
Dịch:
A: Đây là mẹ mình.
B: Nghề nghiệp của cô ấy là gì?
A: Mẹ mình là tài xế.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “He’s a teacher.” (Anh ấy là giáo viên.) → Nhìn hình 1a là giáo viên, hình 1b là công nhân → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “She’s a driver.” (Cô ấy là tài xế.) → Nhìn hình 2a là bác sĩ, hình 2b là tài xế → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình một nữ bác sĩ)
She’s ___.
Câu 2: (Hình một nam giáo viên)
He’s ___.
Câu 3: (Hình một nữ công nhân)
A: What’s her job?
B: She’s ___.
Câu 4: (Hình một nam tài xế)
A: What’s his job?
B: He’s ___.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a doctor |
| 2 | a teacher |
| 3 | a worker |
| 4 | a driver |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy một cô mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe → Đó là bác sĩ → Điền a doctor để thành câu: “She’s a doctor.” (Cô ấy là bác sĩ.)
Câu 2: Nhìn hình thấy một thầy đứng trước bảng lớp → Đó là giáo viên → Điền a teacher để thành câu: “He’s a teacher.” (Anh ấy là giáo viên.)
Câu 3: Nhìn hình thấy một cô đang làm việc trong nhà máy → Đó là công nhân → Điền a worker để thành câu: “She’s a worker.” (Cô ấy là công nhân.)
Câu 4: Nhìn hình thấy một anh đang ngồi lái xe → Đó là tài xế → Điền a driver để thành câu: “He’s a driver.” (Anh ấy là tài xế.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My mother and my father
Who’s this? Who’s this?
It’s my mother. It’s my mother.
What’s her job?
She’s a worker. She’s a worker.
Who’s that? Who’s that?
It’s my father. It’s my father.
What’s his job?
He’s a driver. He’s a driver.
Dịch:
Đây là ai? Đây là ai?
Đó là mẹ mình. Đó là mẹ mình.
Nghề nghiệp của cô ấy là gì?
Cô ấy là công nhân. Cô ấy là công nhân.
Đó là ai? Đó là ai?
Đó là bố mình. Đó là bố mình.
Nghề nghiệp của anh ấy là gì?
Anh ấy là tài xế. Anh ấy là tài xế.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến “worker” thì làm động tác công nhân, khi hát đến “driver” thì làm động tác lái xe cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
