Review 3 Tiếng Anh 3 (trang 36, 37) | Ôn tập, Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài Review 3 giúp các em ôn tập lại tất cả kiến thức đã học trong các bài từ Unit 11 đến Unit 15, bao gồm: giới thiệu người thân, hỏi tuổi, hỏi nghề nghiệp, hỏi vị trí đồ vật trong nhà, và hỏi về đồ ăn, đồ uống. Các em hãy làm bài thật cẩn thận để xem mình đã nhớ bài tốt chưa nhé!

Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and tick

Nghe và đánh dấu.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: Who’s this?

B: It’s my father.

Dịch: A: Đây là ai? — B: Đây là bố tôi.

Bài 2:

A: What’s her job?

B: She’s a doctor.

Dịch: A: Cô ấy làm nghề gì? — B: Cô ấy là bác sĩ.

Bài 3:

A: Where’s the living room?

B: It’s there.

Dịch: A: Phòng khách ở đâu? — B: Nó ở đằng kia.

Bài 4:

The window is small.

Dịch: Cái cửa sổ thì nhỏ.

Bài 5:

A: What would you like to drink?

B: I’d like some milk, please.

Dịch: A: Bạn muốn uống gì? — B: Mình muốn một ít sữa, làm ơn.

Lop 3 Review 3

Đáp án:

Câu Đáp án
1 a
2 a
3 b
4 b
5 a

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “It’s my father.” (Đây là bố tôi.) → Hình a là người bố → Đánh dấu a.

Câu 2: Nghe thấy “She’s a doctor.” (Cô ấy là bác sĩ.) → Hình a là bác sĩ, hình b là cô giáo → Đánh dấu a.

Câu 3: Nghe thấy “It’s there.” (Nó ở đằng kia.) → “There” nghĩa là “ở đằng kia” (xa) → Hình b là phòng khách nhìn từ xa → Đánh dấu b.

Câu 4: Nghe thấy “The window is small.” (Cái cửa sổ thì nhỏ.) → Hình a là cửa sổ lớn, hình b là cửa sổ nhỏ → Đánh dấu b.

Câu 5: Nghe thấy “I’d like some milk.” (Mình muốn một ít sữa.) → Hình a là hộp sữa (milk), hình b là hộp nước ép (juice) → Đánh dấu a.

Task 2: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

A: How old is your brother?

B: He’s fourteen years old.

Dịch: A: Anh/em trai bạn bao nhiêu tuổi? — B: Anh/em ấy mười bốn tuổi.

Bài 2:

A: What’s his job?

B: He’s a driver.

Dịch: A: Anh ấy làm nghề gì? — B: Anh ấy là tài xế.

Bài 3:

A: Where are the lamps?

B: They’re on the table.

Dịch: A: Những cái đèn ở đâu? — B: Chúng ở trên bàn.

Bài 4:

A: Would you like some chicken?

B: Yes, please.

Dịch: A: Bạn có muốn một ít thịt gà không? — B: Có, làm ơn.

Lop 3 Review 3

Đáp án:

Hình Đáp án
a 4
b 1
c 2
d 3

Giải thích:

Hình a là mẹ đưa thịt gà cho con gái → Đúng với bài nghe số 4 (A hỏi “Would you like some chicken?”, B trả lời “Yes, please.”).

Hình b là bạn trai ngồi bên bánh sinh nhật có số 14 → Đúng với bài nghe số 1 (A hỏi “How old is your brother?”, B trả lời “He’s fourteen years old.”).

Hình c là bố lái xe taxi → Đúng với bài nghe số 2 (A hỏi “What’s his job?”, B trả lời “He’s a driver.”).

Hình d là hai cái đèn trên bàn → Đúng với bài nghe số 3 (A hỏi “Where are the lamps?”, B trả lời “They’re on the table.”).

Task 3: Read and match

Đọc và nối.

Đáp án:

Câu bên trái Nối với Câu bên phải
1. How old is your sister? c She’s sixteen years old.
2. Is she a doctor? e Yes, she is.
3. Where are the chairs? d They’re in the kitchen.
4. What would you like to eat? b I’d like some meat, please.
5. Who’s that? a It’s my mother.

Giải thích:

1 → c: Hỏi “Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?” thì trả lời về tuổi: “Chị ấy mười sáu tuổi.” → Nối c. She’s sixteen years old.

2 → e: Hỏi “Cô ấy có phải là bác sĩ không?” thì trả lời có hoặc không: “Vâng, đúng vậy.” → Nối e. Yes, she is.

3 → d: Hỏi “Những cái ghế ở đâu?” thì trả lời về vị trí: “Chúng ở trong bếp.” → Nối d. They’re in the kitchen.

4 → b: Hỏi “Bạn muốn ăn gì?” thì trả lời về đồ ăn: “Mình muốn một ít thịt, làm ơn.” → Nối b. I’d like some meat, please.

5 → a: Hỏi “Kia là ai?” thì trả lời về người: “Đó là mẹ tôi.” → Nối a. It’s my mother.

Task 4: Read and complete

Đọc và hoàn thành.

Từ cho sẵn: are — big — in — is — on

Bài đọc hoàn chỉnh:

There (1) are two bedrooms in my house. There (2) is a lamp in each bedroom. My bedroom is (3) big. There is a desk (4) in my bedroom. There is a clock (5) on the desk.

Dịch:

Có hai phòng ngủ trong nhà tôi. Có một cái đèn trong mỗi phòng ngủ. Phòng ngủ của tôi thì rộng. Có một cái bàn học trong phòng ngủ của tôi. Có một cái đồng hồ ở trên bàn học.

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án
(1) are
(2) is
(3) big
(4) in
(5) on

Giải thích:

(1) There ___ two bedrooms in my house. → Vì “two bedrooms” là hai phòng ngủ (số nhiều) nên dùng “are”: There are two bedrooms. (Có hai phòng ngủ.)

(2) There ___ a lamp in each bedroom. → Vì “a lamp” là một cái đèn (số ít) nên dùng “is”: There is a lamp. (Có một cái đèn.)

(3) My bedroom is ___. → Nhìn hình thấy phòng ngủ rộng rãi → Điền “big” (rộng, lớn): My bedroom is big. (Phòng ngủ của tôi thì rộng.)

(4) There is a desk ___ my bedroom. → Cái bàn học ở trong phòng ngủ → Điền “in” (ở trong): There is a desk in my bedroom. (Có một cái bàn học trong phòng ngủ.)

(5) There is a clock ___ the desk. → Cái đồng hồ ở trên bàn học → Điền “on” (ở trên): There is a clock on the desk. (Có một cái đồng hồ trên bàn học.)

Task 5: Ask and answer

Hỏi và trả lời.

Các em nhìn vào bốn hình rồi thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh:

Lop 3 Review 3

Câu 1: (Hình a — gia đình gồm bố, mẹ và con gái)

A: Who’s this?

B: It’s my father. / It’s my mother.

Dịch: A: Đây là ai? — B: Đây là bố tôi. / Đây là mẹ tôi.

Câu 2: (Hình b — một người đàn ông đang nấu ăn)

A: What’s his job?

B: He’s a cook.

Dịch: A: Anh ấy làm nghề gì? — B: Anh ấy là đầu bếp.

Câu 3: (Hình c — phòng khách có đèn, sách, ghế)

A: Where are the lamps / books / chairs?

B: They’re in the living room.

Dịch: A: Những cái đèn / quyển sách / cái ghế ở đâu? — B: Chúng ở trong phòng khách.

Câu 4: (Hình d — hai người đang ngồi ở bàn ăn)

A: What would you like to eat / drink?

B: I’d like some chicken, please. / I’d like some juice, please.

Dịch: A: Bạn muốn ăn / uống gì? — B: Mình muốn một ít thịt gà, làm ơn. / Mình muốn một ít nước ép, làm ơn.

Giải thích: Ở bài tập này, các em nhìn hình để trả lời câu hỏi. Một bạn hỏi, bạn còn lại nhìn hình và trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau. Câu 4 không có đáp án cố định — các em chọn đồ ăn hoặc đồ uống mà mình thích nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh