Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 14 giúp các em luyện phát âm chữ oo trong hai từ room (phòng) và door (cửa), ôn tập các mẫu câu miêu tả đồ vật trong phòng đã học. Cuối bài, các em sẽ tự viết đoạn văn ngắn và làm dự án giới thiệu phòng ngủ của mình.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|
| oo | room | There’s a bed in the room. |
| oo | door | The doors are big. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.
oo → room → There’s a bed in the room.
oo → door → The doors are big.
Giải thích: Chữ oo xuất hiện trong từ “room” (phòng) và từ “door” (cửa). Các em chú ý nghe kỹ cách phát âm chữ oo trong hai từ này và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1: The ___ is there. — a. room — b. door — c. school
Dịch: Cái ___ ở đằng kia. — a. phòng — b. cửa — c. trường
Câu 2: The ___ is big. — a. door — b. school — c. room
Dịch: Cái ___ thì to. — a. cửa — b. trường — c. phòng
Bài nghe (Audio script):
- The door is there.
- The room is big.
Dịch bài nghe:
- Cái cửa ở đằng kia.
- Căn phòng thì to.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. door |
| 2 | c. room |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “The door is there.” → Khoanh b. door (cửa).
Câu 2: Nghe thấy “The room is big.” → Khoanh c. room (phòng).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Đoạn 1:
A door in the bedroom.
There’s a door in the bedroom.
The door is big.
The bedroom is big, too.
Đoạn 2:
Doors in the living room.
There are two doors in the living room.
The doors are small.
The living room is small, too.
Dịch:
Đoạn 1:
Một cái cửa trong phòng ngủ.
Có một cái cửa trong phòng ngủ.
Cái cửa thì to.
Phòng ngủ cũng to nữa.
Đoạn 2:
Những cái cửa trong phòng khách.
Có hai cái cửa trong phòng khách.
Những cái cửa thì nhỏ.
Phòng khách cũng nhỏ nữa.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm chữ oo trong các từ “door”, “bedroom”, “room”. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Đoạn văn:
This is my bedroom. It is big. There is a bed. There is a desk. There are two chairs. There are two windows. The bed is big. The desk is old. The chairs are new. The windows are small.
Dịch đoạn văn:
Đây là phòng ngủ của mình. Nó to. Có một cái giường. Có một cái bàn học. Có hai cái ghế. Có hai cái cửa sổ. Cái giường thì to. Cái bàn học thì cũ. Những cái ghế thì mới. Những cái cửa sổ thì nhỏ.
Câu hỏi và đáp án:
Câu 1: There is a bed and there is a ___.
→ Đáp án: desk
→ Câu hoàn chỉnh: There is a bed and there is a desk. (Có một cái giường và có một cái bàn học.)
Câu 2: There are two ___ and two windows.
→ Đáp án: chairs
→ Câu hoàn chỉnh: There are two chairs and two windows. (Có hai cái ghế và hai cái cửa sổ.)
Câu 3: The bed is ___.
→ Đáp án: big
→ Câu hoàn chỉnh: The bed is big. (Cái giường thì to.)
Câu 4: The windows are ___.
→ Đáp án: small
→ Câu hoàn chỉnh: The windows are small. (Những cái cửa sổ thì nhỏ.)
Giải thích:
Câu 1: Đọc trong bài thấy “There is a bed. There is a desk.” → Điền desk.
Câu 2: Đọc trong bài thấy “There are two chairs. There are two windows.” → Điền chairs.
Câu 3: Đọc trong bài thấy “The bed is big.” → Điền big.
Câu 4: Đọc trong bài thấy “The windows are small.” → Điền small.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em nhìn vào hình phòng ngủ và điền từ vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn:

Đoạn văn cần điền:
This is my bedroom. It is (1).
There is a (2). It is (3).
There are two (4). They are (5).
Đáp án gợi ý:
| Chỗ trống | Đáp án gợi ý |
|---|---|
| (1) | small |
| (2) | bed |
| (3) | small |
| (4) | chairs |
| (5) | new |
Câu hoàn chỉnh:
This is my bedroom. It is small.
There is a bed. It is small.
There are two chairs. They are new.
Dịch:
Đây là phòng ngủ của mình. Nó nhỏ.
Có một cái giường. Nó nhỏ.
Có hai cái ghế. Chúng mới.
Giải thích: Các em nhìn kỹ bức hình phòng ngủ, xem phòng to hay nhỏ, có những đồ vật gì, đồ vật đó to hay nhỏ, mới hay cũ rồi điền vào chỗ trống. Các em có thể điền theo những gì mình nhìn thấy trong hình nhé!
Task 6: Project
Dự án.
Things in my bedroom (Những đồ vật trong phòng ngủ của em)
Các em tìm hoặc vẽ một bức hình phòng ngủ, sau đó giới thiệu với cả lớp về những đồ vật trong phòng ngủ của mình.

Ví dụ:
→ This is my bedroom. It is small. (Đây là phòng ngủ của mình. Nó nhỏ.)
→ There is a bed. It is new. (Có một cái giường. Nó mới.)
→ There is a desk. It is big. (Có một cái bàn học. Nó to.)
→ There are two windows. They are small. (Có hai cái cửa sổ. Chúng nhỏ.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
