Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 4 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Our bodies” (Cơ thể của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Bill và Mai khi hai bạn chơi trò chơi đoán bộ phận cơ thể. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “What’s this?” (Đây là cái gì?) và “It’s ___.” (Đây là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| face | /feɪs/ | (n) | khuôn mặt |
| hand | /hænd/ | (n) | bàn tay |
| ear | /ɪə(r)/ | (n) | cái tai |
| eye | /aɪ/ | (n) | con mắt |
| nose | /nəʊz/ | (n) | cái mũi |
Lưu ý: Trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u), các em dùng “an” thay vì “a”. Ví dụ: an ear, an eye (không nói “a ear”, “a eye”).
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể:
Câu hỏi: What’s this? (Đây là cái gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Đây là ___.)
Ví dụ:
- What’s this? → It’s a nose. (Đây là cái gì? → Đây là cái mũi.)
- What’s this? → It’s an ear. (Đây là cái gì? → Đây là cái tai.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: Let’s play a game!
Mai: OK.
Dịch:
Bill: Chúng mình chơi trò chơi đi!
Mai: Được thôi.
Ngữ cảnh b:
Bill: What’s this?
Mai: It’s a nose.
Dịch:
Bill: Đây là cái gì?
Mai: Đây là cái mũi.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s this?” và “It’s ___.” để hỏi và trả lời:

a. What’s this? → It’s a face.
Dịch: Đây là cái gì? → Đây là khuôn mặt.
b. What’s this? → It’s a hand.
Dịch: Đây là cái gì? → Đây là bàn tay.
c. What’s this? → It’s an ear.
Dịch: Đây là cái gì? → Đây là cái tai.
d. What’s this? → It’s an eye.
Dịch: Đây là cái gì? → Đây là con mắt.
Giải thích: Nhìn vào từng hình: hình a là khuôn mặt (a face), hình b là bàn tay (a hand), hình c là cái tai (an ear), hình d là con mắt (an eye). Chú ý dùng “an” trước “ear” và “eye” vì hai từ này bắt đầu bằng nguyên âm.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bạn trai với các mũi tên đánh số từ 1 đến 5, chỉ vào các bộ phận cơ thể. Hỏi và trả lời theo mẫu:

Câu hỏi: What’s this?
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
Số 1 (mũi tên chỉ vào mắt):
→ What’s this? — It’s an eye.
Dịch: Đây là cái gì? — Đây là con mắt.
Số 2 (mũi tên chỉ vào mũi):
→ What’s this? — It’s a nose.
Dịch: Đây là cái gì? — Đây là cái mũi.
Số 3 (mũi tên chỉ vào bàn tay):
→ What’s this? — It’s a hand.
Dịch: Đây là cái gì? — Đây là bàn tay.
Số 4 (mũi tên chỉ vào tai):
→ What’s this? — It’s an ear.
Dịch: Đây là cái gì? — Đây là cái tai.
Số 5 (mũi tên chỉ vào miệng):
→ What’s this? — It’s a mouth.
Dịch: Đây là cái gì? — Đây là cái miệng.
Giải thích: Các em nhìn mũi tên chỉ vào bộ phận nào thì trả lời tên bộ phận đó. Các em có thể thực hành với bạn bên cạnh: một bạn hỏi, một bạn trả lời nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s this?
B: It’s a hand.
Dịch:
A: Đây là cái gì?
B: Đây là bàn tay.
Bài 2:
A: What’s this?
B: It’s an ear.
Dịch:
A: Đây là cái gì?
B: Đây là cái tai.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s a hand.” → Nhìn hình 1a là bàn tay, hình 1b là con mắt → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “It’s an ear.” → Nhìn hình 2a là cái tai, hình 2b là cái mũi → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình cái tai)
A: What’s this? — B: It’s ___.
Câu 2: (Hình con mắt)
A: What’s this? — B: It’s ___.
Câu 3: (Hình cái mũi)
A: What’s that? — B: It’s ___.
Câu 4: (Hình bàn tay)
A: What’s that? — B: It’s ___.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | an ear |
| 2 | an eye |
| 3 | a nose |
| 4 | a hand |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy cái tai → Điền an ear để thành câu: “It’s an ear.” (Đây là cái tai.)
Câu 2: Nhìn hình thấy con mắt → Điền an eye để thành câu: “It’s an eye.” (Đây là con mắt.)
Câu 3: Nhìn hình thấy cái mũi → Điền a nose để thành câu: “It’s a nose.” (Đó là cái mũi.)
Câu 4: Nhìn hình thấy bàn tay → Điền a hand để thành câu: “It’s a hand.” (Đó là bàn tay.)
Lưu ý: Câu 3 và câu 4 dùng “What’s that?” (Đó là cái gì?) thay vì “What’s this?” vì vật được hỏi ở xa hơn một chút. Cách trả lời vẫn giống nhau: “It’s ___.”
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.

Lời bài hát: Parts of the body
What’s this? It’s an eye.
What’s this? It’s an ear.
An eye and an ear.
What’s that? It’s a face.
What’s that? It’s a hand.
A face and a hand.
Dịch:
Đây là cái gì? Đây là con mắt.
Đây là cái gì? Đây là cái tai.
Một con mắt và một cái tai.
Đó là cái gì? Đó là khuôn mặt.
Đó là cái gì? Đó là bàn tay.
Một khuôn mặt và một bàn tay.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến bộ phận nào thì chỉ tay vào bộ phận đó trên cơ thể mình nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
