Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 5 giúp các em luyện phát âm hai chữ cái p và r, ôn tập tất cả các từ vựng về sở thích đã học và thực hành đọc, viết về sở thích của mình.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| p | /p/ | painting | I like painting. |
| r | /r/ | running | I like running. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.
p → painting → I like painting.
r → running → I like running.
Giải thích: Chữ p phát âm là /p/ như trong từ “painting” (vẽ tranh). Chữ r phát âm là /r/ như trong từ “running” (chạy bộ). Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s your hobby?
B: It’s running.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Đó là chạy bộ.
Bài 2:
A: What’s your hobby?
B: I like painting.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Mình thích vẽ tranh.
Các lựa chọn:
Câu 1: A: What’s your hobby? — B: It’s ___. — a. painting — b. running — c. dancing
Dịch: A: Sở thích của bạn là gì? — B: Đó là ___. — a. vẽ tranh — b. chạy bộ — c. nhảy múa
Câu 2: A: What’s your hobby? — B: I like ___. — a. painting — b. singing — c. running
Dịch: A: Sở thích của bạn là gì? — B: Mình thích ___. — a. vẽ tranh — b. ca hát — c. chạy bộ
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. running |
| 2 | a. painting |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s running.” (Đó là chạy bộ.) → Khoanh b. running (không phải “painting” hay “dancing”).
Câu 2: Nghe thấy “I like painting.” (Mình thích vẽ tranh.) → Khoanh a. painting (không phải “singing” hay “running”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Painting.
Painting.
I like painting.
Running.
Running.
I like running.
Painting.
Running.
I like painting.
I like running.
Dịch:
Vẽ tranh.
Vẽ tranh.
Mình thích vẽ tranh.
Chạy bộ.
Chạy bộ.
Mình thích chạy bộ.
Vẽ tranh.
Chạy bộ.
Mình thích vẽ tranh.
Mình thích chạy bộ.
Hướng dẫn: Các em nghe và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm rõ chữ p trong “painting” và chữ r trong “running”. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and tick
Đọc và đánh dấu.
Đoạn hội thoại:
Teacher: What’s your hobby?
Ben: It’s cooking.
Lucy: It’s dancing.
Minh: I like painting.
Mary: I like drawing.
Dịch:
Cô giáo: Sở thích của các em là gì?
Ben: Đó là nấu ăn.
Lucy: Đó là nhảy múa.
Minh: Em thích vẽ tranh.
Mary: Em thích vẽ.

Đáp án:
| Hobbies | cooking | dancing | painting | drawing |
|---|---|---|---|---|
| 1. Ben | ✓ | |||
| 2. Lucy | ✓ | |||
| 3. Minh | ✓ | |||
| 4. Mary | ✓ |
Giải thích:
1. Ben nói “It’s cooking.” (Đó là nấu ăn.) → Đánh dấu ✓ vào ô cooking.
2. Lucy nói “It’s dancing.” (Đó là nhảy múa.) → Đánh dấu ✓ vào ô dancing.
3. Minh nói “I like painting.” (Mình thích vẽ tranh.) → Đánh dấu ✓ vào ô painting.
4. Mary nói “I like drawing.” (Mình thích vẽ.) → Đánh dấu ✓ vào ô drawing.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài:
Hello. My name is ___.
I like ___.
I like ___.
What is your hobby?
Dịch:
Xin chào. Mình tên là ___.
Mình thích ___.
Mình thích ___.
Sở thích của bạn là gì?
Hướng dẫn: Các em điền thông tin thật của mình vào chỗ trống.
Ví dụ:
Hello. My name is Lan. (Xin chào. Mình tên là Lan.)
I like singing. (Mình thích ca hát.)
I like drawing. (Mình thích vẽ.)
What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Giải thích: Ở chỗ trống đầu tiên, các em viết tên thật của mình. Ở hai chỗ trống tiếp theo, các em viết hai sở thích mà mình yêu thích. Các em có thể chọn bất kỳ sở thích nào đã học: singing (ca hát), drawing (vẽ), dancing (nhảy múa), swimming (bơi lội), running (chạy bộ), painting (vẽ tranh), walking (đi bộ), cooking (nấu ăn).
Task 6: Project
Dự án.
A hobby show (Trình diễn sở thích)

Cách làm:
Các em vẽ tranh về những sở thích của mình. Sau đó, cầm tranh lên và giới thiệu trước lớp.
Ví dụ cách nói:
→ “Hello. My name is Minh. I like swimming. I like running.” (Xin chào. Mình tên là Minh. Mình thích bơi lội. Mình thích chạy bộ.)
Các em giơ tranh cho các bạn xem khi nói về sở thích của mình nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
