Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 6 giúp các em luyện phát âm hai nhóm phụ âm pl và cl, ôn tập các mẫu câu đã học về trường học, và thực hành đọc viết về ngôi trường của mình. Cuối bài, các em sẽ làm một tấm poster giới thiệu trường (Our school poster).
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Nhóm phụ âm | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| pl | /pl/ | playground | Let’s go to the playground. |
| cl | /kl/ | classroom | Is that your classroom? |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: nhóm phụ âm → từ → câu.
pl → playground → Let’s go to the playground.
cl → classroom → Is that your classroom?
Giải thích: Nhóm phụ âm pl phát âm là /pl/ như trong từ “playground” (sân chơi). Nhóm phụ âm cl phát âm là /kl/ như trong từ “classroom” (phòng học). Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1: Let’s go to the ___. — a. library — b. classroom — c. playground
Dịch: Chúng mình đến ___ đi. — a. thư viện — b. phòng học — c. sân chơi
Câu 2: Is that our ___? — a. classroom — b. gym — c. playground
Dịch: Đó có phải ___ của chúng ta không? — a. phòng học — b. phòng thể chất — c. sân chơi
Bài nghe (Audio script):
- Let’s go to the classroom.
- Is that our playground?
Dịch:
- Chúng mình đến phòng học đi.
- Đó có phải sân chơi của chúng ta không?
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. classroom |
| 2 | c. playground |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Let’s go to the classroom.” → Khoanh b. classroom (phòng học).
Câu 2: Nghe thấy “Is that our playground?” → Khoanh c. playground (sân chơi).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Classroom, classroom.
Is that your classroom?
Yes, it is. Yes, it is.
Let’s go to your classroom.
Playground, playground.
Is that our playground?
Yes, it is. Yes, it is.
Let’s go to our playground.
Dịch:
Phòng học, phòng học.
Đó có phải phòng học của bạn không?
Đúng rồi. Đúng rồi.
Chúng mình đến phòng học của bạn đi.
Sân chơi, sân chơi.
Đó có phải sân chơi của chúng ta không?
Đúng rồi. Đúng rồi.
Chúng mình ra sân chơi của chúng ta đi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm đúng âm cl trong “classroom” và âm pl trong “playground” nhé! Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui.
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Các từ cho sẵn: art — classroom — go — our
Đoạn văn:
Hi. My name is Minh. Welcome to our school! This is my (1) ___. Here is the (2) ___ room. Now, let’s (3) ___ to the music room. We like (4) ___ school very much.

Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | classroom |
| (2) | art |
| (3) | go |
| (4) | our |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Hi. My name is Minh. Welcome to our school! This is my (1) classroom. Here is the (2) art room. Now, let’s (3) go to the music room. We like (4) our school very much.
Dịch:
Xin chào. Mình tên là Minh. Chào mừng đến trường của chúng mình! Đây là phòng học của mình. Đây là phòng mĩ thuật. Bây giờ, chúng mình đến phòng âm nhạc đi. Chúng mình rất thích trường của chúng mình.
Giải thích:
(1) classroom: Vì Minh đang chỉ nơi mình học → “This is my classroom.” (Đây là phòng học của mình.)
(2) art: Vì sau chỗ trống có chữ “room” → ghép lại thành “art room” (phòng mĩ thuật).
(3) go: Vì câu rủ bạn đi đâu đó dùng “let’s go to” → “Let’s go to the music room.” (Chúng mình đến phòng âm nhạc đi.)
(4) our: Vì Minh nói về trường của tất cả mọi người → “We like our school very much.” (Chúng mình rất thích trường của chúng mình.)
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đoạn văn cần hoàn thành:
Welcome to my school! This is my ___. This is our ___. Now, let’s go to the ___.
Dịch: Chào mừng đến trường của mình! Đây là ___ của mình. Đây là ___ của chúng mình. Bây giờ, chúng mình đến ___ đi.
Hướng dẫn: Các em điền tên các phòng trong trường của mình vào chỗ trống.
Ví dụ:
Welcome to my school! This is my classroom. This is our library. Now, let’s go to the playground.
Dịch: Chào mừng đến trường của mình! Đây là phòng học của mình. Đây là thư viện của chúng mình. Bây giờ, chúng mình ra sân chơi đi.
Giải thích: Các em có thể chọn bất kỳ địa điểm nào trong trường đã học để điền vào, ví dụ: classroom (phòng học), library (thư viện), playground (sân chơi), computer room (phòng tin học), art room (phòng mĩ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng thể chất).
Task 6: Project
Dự án.
Our school poster (Poster trường học của chúng ta)
Các em làm một tấm poster giới thiệu trường của mình. Trên poster, các em vẽ hoặc dán ảnh các phòng trong trường, rồi đứng trước lớp giới thiệu.

Câu mẫu để giới thiệu:
→ Welcome to our school! (Chào mừng đến trường của chúng mình!)
→ This is our school. (Đây là trường của chúng mình.)
→ This is my classroom. (Đây là phòng học của mình.)
→ This is our library. (Đây là thư viện của chúng mình.)
→ Let’s go to the playground. (Chúng mình ra sân chơi đi.)
→ We like our school very much. (Chúng mình rất thích trường của chúng mình.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
