Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 9 giúp các em luyện phát âm hai cụm phụ âm bl và br, ôn tập tất cả các mẫu câu đã học về màu sắc. Cuối bài, các em sẽ thực hành đọc hiểu, viết và làm dự án về màu sắc đồ dùng học tập của mình.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Cụm phụ âm | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| bl | /bl/ | blue | My school bag is blue. (Cặp sách của mình màu xanh dương.) |
| br | /br/ | brown | The pencil cases are brown. (Những hộp bút màu nâu.) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: cụm phụ âm → từ → câu.
bl → blue → My school bag is blue.
br → brown → The pencil cases are brown.
Dịch:
My school bag is blue. → Cặp sách của mình màu xanh dương.
The pencil cases are brown. → Những hộp bút màu nâu.
Giải thích: Cụm bl phát âm là /bl/ như trong từ “blue” (xanh dương). Cụm br phát âm là /br/ như trong từ “brown” (nâu). Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1: My school bag is ___. — a. blue — b. brown — c. black
Dịch: Cặp sách của mình màu ___. — a. xanh dương — b. nâu — c. đen
Câu 2: The pencils are ___. — a. green — b. blue — c. brown
Dịch: Những cây bút chì màu ___. — a. xanh lá — b. xanh dương — c. nâu
Bài nghe (Audio script):
- My school bag is brown.
- The pencils are blue.
Dịch bài nghe:
- Cặp sách của mình màu nâu.
- Những cây bút chì màu xanh dương.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. brown |
| 2 | b. blue |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “My school bag is brown.” (Cặp sách màu nâu.) → Khoanh b. brown.
Câu 2: Nghe thấy “The pencils are blue.” (Những cây bút chì màu xanh dương.) → Khoanh b. blue.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
What colour is it?
It’s blue.
What colour is it?
It’s brown.
What colour are they?
They’re blue.
What colour are they?
They’re brown.
Dịch:
Nó màu gì?
Nó màu xanh dương.
Nó màu gì?
Nó màu nâu.
Chúng màu gì?
Chúng màu xanh dương.
Chúng màu gì?
Chúng màu nâu.
Hướng dẫn: Các em nghe và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm rõ hai cụm bl trong “blue” và br trong “brown”. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and tick
Đọc và đánh dấu.
Bài đọc:
Look at my school things. I have a school bag. It is brown. My books and notebooks are blue. My pencil case and eraser are orange. My pen and pencil are black. I like my school things very much.
Dịch:
Hãy nhìn đồ dùng học tập của mình. Mình có một cái cặp sách. Nó màu nâu. Sách và vở của mình màu xanh dương. Hộp bút và cục tẩy của mình màu cam. Bút mực và bút chì của mình màu đen. Mình rất thích đồ dùng học tập của mình.
Đáp án:
| Đồ dùng học tập | black | blue | brown | orange |
|---|---|---|---|---|
| 1. school bag (cặp sách) | ✓ | |||
| 2. books and notebooks (sách và vở) | ✓ | |||
| 3. pencil case and eraser (hộp bút và cục tẩy) | ✓ | |||
| 4. pen and pencil (bút mực và bút chì) | ✓ |
Giải thích:
Câu 1: Bài đọc viết “I have a school bag. It is brown.” (Cặp sách màu nâu.) → Đánh dấu ở cột brown.
Câu 2: Bài đọc viết “My books and notebooks are blue.” (Sách và vở màu xanh dương.) → Đánh dấu ở cột blue.
Câu 3: Bài đọc viết “My pencil case and eraser are orange.” (Hộp bút và cục tẩy màu cam.) → Đánh dấu ở cột orange.
Câu 4: Bài đọc viết “My pen and pencil are black.” (Bút mực và bút chì màu đen.) → Đánh dấu ở cột black.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài:
I have a school bag. It is brown. I have a pen. It is ___. I have two ___. They are ___.
Dịch:
Mình có một cái cặp sách. Nó màu nâu. Mình có một cây bút mực. Nó màu ___. Mình có hai ___. Chúng màu ___.
Hướng dẫn:
Các em nhìn vào đồ dùng học tập thật của mình rồi điền vào chỗ trống.
Ví dụ:
I have a school bag. It is brown. I have a pen. It is blue. I have two pencils. They are yellow.
Dịch: Mình có một cái cặp sách. Nó màu nâu. Mình có một cây bút mực. Nó màu xanh dương. Mình có hai cây bút chì. Chúng màu vàng.
Giải thích: Ở bài tập này, không có đáp án cố định vì mỗi bạn sẽ có đồ dùng học tập với màu sắc khác nhau. Các em hãy nhìn đồ dùng của mình rồi viết đúng màu sắc của chúng nhé! Nhớ dùng “It is” khi nói về một đồ vật và “They are” khi nói về nhiều đồ vật.
Task 6: Project
Dự án.
Colours of my school things (Màu sắc đồ dùng học tập của em)

Các em vẽ và tô màu các đồ dùng học tập của mình lên giấy, sau đó giới thiệu trước lớp.
Ví dụ cách nói:
→ This is a school bag. It’s red. (Đây là cặp sách. Nó màu đỏ.)
→ This is a school bag. It’s blue. (Đây là cặp sách. Nó màu xanh dương.)
→ These are pens. They’re black. (Đây là những cây bút mực. Chúng màu đen.)
Hướng dẫn: Các em vẽ ít nhất 4 đồ dùng học tập, tô màu rồi đem lên lớp giới thiệu với các bạn nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
