Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 11 Tiếng Anh lớp 3 có tên “My family” (Gia đình của tôi). Đây là chủ đề giúp các em học cách hỏi và trả lời về các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa các bạn nhỏ. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Who’s this/that?” (Đây/Đó là ai?) và trả lời bằng “It’s my ___.” (Đó là ___ của mình.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | (n) | mẹ |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | (n) | bố |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | (n) | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | (n) | chị/em gái |
| family | /ˈfæməli/ | (n) | gia đình |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về các thành viên trong gia đình:
Câu hỏi: Who’s this/that? (Đây/Đó là ai?)
Câu trả lời: It’s my ___. (Đó là ___ của mình.)
Lưu ý: Dùng “this” khi người đó ở gần mình. Dùng “that” khi người đó ở xa mình.
Ví dụ:
- Who’s this? → It’s my sister. (Đây là ai? → Đó là chị/em gái của mình.)
- Who’s that? → It’s my brother. (Đó là ai? → Đó là anh/em trai của mình.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Who’s this?
Lucy: It’s my sister.
Dịch:
Mary: Đây là ai?
Lucy: Đó là chị/em gái của mình.
Ngữ cảnh b:
Nam: Who’s that?
Mai: It’s my brother.
Dịch:
Nam: Đó là ai?
Mai: Đó là anh/em trai của mình.
Giải thích: Ở hình a, Lucy đang cầm một bức ảnh và đưa cho Mary xem (ở gần) nên dùng “this”. Ở hình b, Mai chỉ vào một bạn trai đang đá bóng ở xa nên dùng “that”.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Who’s this/that?” và “It’s my ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình một người phụ nữ — mother)
A: Who’s that?
B: It’s my mother.
Dịch: A: Đó là ai? — B: Đó là mẹ của mình.
b. (Hình một người đàn ông — father)
A: Who’s this?
B: It’s my father.
Dịch: A: Đây là ai? — B: Đó là bố của mình.
c. (Hình một bạn trai — brother)
A: Who’s this?
B: It’s my brother.
Dịch: A: Đây là ai? — B: Đó là anh/em trai của mình.
d. (Hình một bạn gái — sister)
A: Who’s that?
B: It’s my sister.
Dịch: A: Đó là ai? — B: Đó là chị/em gái của mình.
Giải thích: Các em nhìn tên thành viên gia đình bên dưới mỗi hình rồi điền vào chỗ trống. Hình a là mother (mẹ), hình b là father (bố), hình c là brother (anh/em trai), hình d là sister (chị/em gái).
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình một gia đình ở công viên và thực hành hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: Who’s this/that? (Đây/Đó là ai?)
Câu trả lời: It’s my ___. (Đó là ___ của mình.)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ Who’s that? — It’s my mother. (Đó là ai? — Đó là mẹ của mình.)
→ Who’s that? — It’s my father. (Đó là ai? — Đó là bố của mình.)
→ Who’s this? — It’s my brother. (Đây là ai? — Đó là anh/em trai của mình.)
→ Who’s this? — It’s my sister. (Đây là ai? — Đó là chị/em gái của mình.)
Giải thích: Các em nhìn hình thấy hai bố mẹ đang ngồi trên ghế ở xa, hai anh em đang chơi cầu lông ở gần. Người ở gần dùng “this”, người ở xa dùng “that”.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Who’s this?
B: It’s my father.
Dịch:
A: Đây là ai?
B: Đó là bố của mình.
Bài 2:
A: Who’s that?
B: It’s my sister.
Dịch:
A: Đó là ai?
B: Đó là chị/em gái của mình.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s my father.” (Đó là bố của mình.) → Nhìn hình 1a là bố và hình 1b là anh/em trai → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “It’s my sister.” (Đó là chị/em gái của mình.) → Nhìn hình 2a là mẹ và hình 2b là chị/em gái → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | mother |
| 2 | brother |
| 3 | sister |
| 4 | father |
Giải thích:
Câu 1: A: Who’s this? — B: It’s my mother.
Dịch: A: Đây là ai? — B: Đó là mẹ của mình.
Nhìn hình thấy một người phụ nữ (mẹ) đang phơi quần áo → Điền mother.
Câu 2: A: Who’s that? — B: It’s my brother.
Dịch: A: Đó là ai? — B: Đó là anh/em trai của mình.
Nhìn hình thấy một bạn trai đang đi trên đường → Điền brother.
Câu 3: A: Who’s this? — B: It’s my sister.
Dịch: A: Đây là ai? — B: Đó là chị/em gái của mình.
Nhìn hình thấy một bạn gái đang đứng trước cửa nhà → Điền sister.
Câu 4: A: Who’s that? — B: It’s my father.
Dịch: A: Đó là ai? — B: Đó là bố của mình.
Nhìn hình thấy một người đàn ông đang đạp xe ở công viên → Điền father.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My family
Who’s this?
It’s my brother.
Who’s this?
It’s my sister.
My brother and my sister.
Who’s that?
It’s my mother.
Who’s that?
It’s my father.
My mother and my father.
Dịch:
Đây là ai?
Đó là anh/em trai của mình.
Đây là ai?
Đó là chị/em gái của mình.
Anh/em trai và chị/em gái của mình.
Đó là ai?
Đó là mẹ của mình.
Đó là ai?
Đó là bố của mình.
Mẹ và bố của mình.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến tên thành viên nào trong gia đình thì chỉ tay vào hình người đó nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
