Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 13 giúp các em luyện phát âm hai tổ hợp chữ cái ou và ow, ôn tập các mẫu câu đã học về ngôi nhà và vị trí đồ vật. Cuối bài, các em sẽ tự làm nhà búp bê (My doll’s house) của riêng mình.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Tổ hợp chữ cái | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| ou | /aʊ/ | house | Wow, it’s a big house! |
| ow | /aʊ/ | brown | Wow, it’s a brown house! |
Lưu ý: Hai tổ hợp “ou” và “ow” đều phát âm là /aʊ/. Các em chú ý nghe và nhắc lại cho đúng nhé!
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: tổ hợp chữ cái → từ → câu.
ou → house → Wow, it’s a big house!
Dịch: Ồ, đó là một ngôi nhà thật to!
ow → brown → Wow, it’s a brown house!
Dịch: Ồ, đó là một ngôi nhà màu nâu!
Giải thích: Chữ ou trong từ “house” (ngôi nhà) và chữ ow trong từ “brown” (màu nâu) đều phát âm giống nhau là /aʊ/. Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1:
a. I like a big house. — b. I like a brown house.
Dịch: a. Mình thích ngôi nhà lớn. — b. Mình thích ngôi nhà màu nâu.
Câu 2:
a. I don’t like a big house. — b. I don’t like a brown house.
Dịch: a. Mình không thích ngôi nhà lớn. — b. Mình không thích ngôi nhà màu nâu.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I like a brown house.” (Mình thích ngôi nhà màu nâu.) → Khoanh b.
Câu 2: Nghe thấy “I don’t like a brown house.” (Mình không thích ngôi nhà màu nâu.) → Khoanh b.
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Big house, big house.
It’s a big house.
It’s my big house.
Come in, please!
Brown house, brown house.
It’s a brown house.
It’s my brown house.
Come in, please!
Dịch:
Ngôi nhà to, ngôi nhà to.
Đó là một ngôi nhà to.
Đó là ngôi nhà to của mình.
Xin mời vào!
Ngôi nhà màu nâu, ngôi nhà màu nâu.
Đó là một ngôi nhà màu nâu.
Đó là ngôi nhà màu nâu của mình.
Xin mời vào!
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Bài đọc:
My name is Mary. Here is my house. This is the living room and this is the bedroom. That is the kitchen and that is the bathroom. The chairs and the table are in the kitchen. The books are on the table.
Dịch:
Mình tên là Mary. Đây là ngôi nhà của mình. Đây là phòng khách và đây là phòng ngủ. Đó là phòng bếp và đó là phòng tắm. Những cái ghế và cái bàn ở trong phòng bếp. Những quyển sách ở trên bàn.
Câu hỏi và đáp án:
Câu 1: This is the living room and this is ___.
→ This is the living room and this is the bedroom.
Dịch: Đây là phòng khách và đây là phòng ngủ.
Câu 2: That is ___ and that is the bathroom.
→ That is the kitchen and that is the bathroom.
Dịch: Đó là phòng bếp và đó là phòng tắm.
Câu 3: The chairs and the table are in ___.
→ The chairs and the table are in the kitchen.
Dịch: Những cái ghế và cái bàn ở trong phòng bếp.
Câu 4: The books are on ___.
→ The books are on the table.
Dịch: Những quyển sách ở trên bàn.
Giải thích: Các em đọc bài đọc phía trên rồi tìm thông tin để điền vào chỗ trống. Tất cả đáp án đều có sẵn trong bài đọc, các em chỉ cần đọc kỹ và tìm đúng từ nhé!
Task 5: Let’s write
Hãy viết.

Các em nhìn hình phòng ngủ rồi điền từ vào chỗ trống.
Đáp án:
Look at my bedroom. The table is in the bedroom. My school bag is on the table. The teddy bear is on the bed.
Dịch:
Nhìn phòng ngủ của mình này. Cái bàn ở trong phòng ngủ. Cặp sách của mình ở trên bàn. Con gấu bông ở trên giường.
Giải thích:
Các em nhìn vào hình phòng ngủ:
- Cái bàn ở trong phòng ngủ → điền “in” (in the bedroom).
- Cặp sách nằm trên bàn → điền “on” (on the table).
- Con gấu bông nằm trên giường → điền “on the bed”.
Nhớ quy tắc: “in” dùng khi đồ vật ở trong phòng, “on” dùng khi đồ vật ở trên bàn, giường hoặc bề mặt nào đó.
Task 6: Project
Dự án.
My doll’s house (Nhà búp bê của em)

Các em tự làm một ngôi nhà nhỏ cho búp bê bằng giấy bìa, que kem hoặc các vật liệu có sẵn. Sau khi làm xong, các em giới thiệu ngôi nhà của mình trước lớp:
→ “This is my doll’s house. This is the living room. That is the kitchen. The table is in the kitchen.”
(Đây là nhà búp bê của mình. Đây là phòng khách. Đó là phòng bếp. Cái bàn ở trong phòng bếp.)
Các em hãy sáng tạo và trang trí ngôi nhà thật đẹp, rồi dùng các câu đã học để giới thiệu từng phòng và đồ vật trong nhà nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
