Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 15 giúp các em luyện phát âm nhóm chữ cái ea trong hai từ bread (bánh mì) và meat (thịt), ôn tập các mẫu câu đã học về đồ ăn và đồ uống. Cuối bài, các em sẽ thực hiện một khảo sát (survey) hỏi các bạn trong lớp về đồ ăn và đồ uống mà các bạn thích.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Nhóm chữ cái | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|
| ea | bread (bánh mì) | I’d like some bread, please. |
| ea | meat (thịt) | Would you like some meat? |
Lưu ý: Nhóm chữ cái ea xuất hiện trong cả hai từ bread và meat. Các em chú ý nghe kỹ cách phát âm và nhắc lại cho đúng nhé!
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: nhóm chữ cái → từ → câu.
ea → bread → I’d like some bread, please.
ea → meat → Would you like some meat?
Dịch:
I’d like some bread, please. → Mình muốn một ít bánh mì, làm ơn.
Would you like some meat? → Bạn có muốn một ít thịt không?
Giải thích: Nhóm chữ cái ea có trong từ bread (bánh mì) và meat (thịt). Các em nghe kỹ và nhắc lại từng từ, sau đó nhắc lại cả câu nhé!
Task 2: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
- I’d like some bread, please.
- Would you like some meat?
Dịch:
- Mình muốn một ít bánh mì, làm ơn.
- Bạn có muốn một ít thịt không?
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. bread |
| 2 | c. meat |
Giải thích:
Câu 1: I’d like some ___, please. → Nghe thấy từ “bread” → Đánh dấu b. bread (không phải “a. meat” hay “c. beans”).
Câu 2: Would you like some ___? → Nghe thấy từ “meat” → Đánh dấu c. meat (không phải “a. bread” hay “b. beans”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Bread, bread, bread.
What would you like to eat?
Some bread, please.
Bread, bread, bread.
Meat, meat, meat.
Would you like some meat?
Yes, please. Yes, please.
Meat, meat, meat.
Dịch:
Bánh mì, bánh mì, bánh mì.
Bạn muốn ăn gì?
Một ít bánh mì, làm ơn.
Bánh mì, bánh mì, bánh mì.
Thịt, thịt, thịt.
Bạn có muốn một ít thịt không?
Có, làm ơn. Có, làm ơn.
Thịt, thịt, thịt.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Từ cho sẵn: dining — drinks — like — rice — some
Bài đọc hoàn chỉnh:
Nam and his family are at the (1) dining table. There is a lot of food and (2) drinks on the table. His father and mother would (3) like some rice, beans and some water. His sister would like (4) some bread, meat and some milk. Nam would like some (5) rice, fish and some juice.
Dịch:
Nam và gia đình đang ở bàn ăn. Có rất nhiều đồ ăn và đồ uống trên bàn. Bố và mẹ Nam muốn một ít cơm, đậu và một ít nước. Chị gái Nam muốn một ít bánh mì, thịt và một ít sữa. Nam muốn một ít cơm, cá và một ít nước ép.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | dining |
| (2) | drinks |
| (3) | like |
| (4) | some |
| (5) | rice |
Giải thích:
(1) Nam and his family are at the ___ table. → Điền “dining” vì “dining table” nghĩa là “bàn ăn”. Cả gia đình đang ngồi ở bàn ăn.
(2) There is a lot of food and ___ on the table. → Điền “drinks” vì trên bàn có đồ ăn (food) và đồ uống (drinks).
(3) His father and mother would ___ some rice, beans and some water. → Điền “like” vì “would like” nghĩa là “muốn”. Bố mẹ muốn ăn cơm, đậu và uống nước.
(4) His sister would like ___ bread, meat and some milk. → Điền “some” vì trước đồ ăn, đồ uống cần có “some” (một ít). Chị gái muốn ăn bánh mì, thịt và uống sữa.
(5) Nam would like some ___, fish and some juice. → Điền “rice” vì nhìn hình thấy trên bàn có cơm (rice). Nam muốn ăn cơm, cá và uống nước ép.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em nhìn vào hình gia đình đang ngồi ăn cùng nhau rồi viết về đồ ăn và đồ uống mà mỗi người trong gia đình em muốn dùng.

Câu mẫu cần hoàn thành:
- My father and my mother would like some ___.
- My sister / brother would like ___.
- I would like ___ and ___.
Ví dụ đáp án:
- My father and my mother would like some rice and water.
- My sister / brother would like some chicken and some juice.
- I would like some bread and some milk.
Dịch:
- Bố và mẹ em muốn một ít cơm và nước.
- Chị/anh em muốn một ít thịt gà và một ít nước ép.
- Em muốn một ít bánh mì và một ít sữa.
Giải thích: Ở bài tập này, các em dùng tên đồ ăn và đồ uống đã học trong Unit 15 để viết về gia đình mình. Các em chọn đồ ăn, đồ uống phù hợp rồi điền vào chỗ trống nhé! Không có đáp án cố định — mỗi bạn sẽ viết khác nhau tùy theo sở thích của gia đình mình.
Task 6: Project
Dự án.
Food and drinks survey (Khảo sát đồ ăn và đồ uống)

Cách thực hiện:
Các em hỏi ba bạn trong lớp bằng câu hỏi: “What would you like to eat and drink?” (Bạn muốn ăn và uống gì?). Sau đó ghi câu trả lời của các bạn vào bảng.
Ví dụ bảng khảo sát:
| Name (Tên) | Food (Đồ ăn) | Drinks (Đồ uống) |
|---|---|---|
| Lan | fish | juice |
| Hùng | chicken | milk |
| Minh | rice | water |
Sau khi hoàn thành bảng, các em đứng lên trình bày trước lớp:
→ “Lan would like some fish and juice.” (Lan muốn ăn cá và uống nước ép.)
→ “Hùng would like some chicken and milk.” (Hùng muốn ăn thịt gà và uống sữa.)
→ “Minh would like some rice and water.” (Minh muốn ăn cơm và uống nước.)
Giải thích: Các em đi hỏi ba bạn trong lớp, ghi lại câu trả lời, rồi nói cho cả lớp nghe. Nhớ dùng mẫu câu “___ would like some ___ and ___.” nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
