Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Fun Time giúp các em ôn tập từ vựng đã học qua các trò chơi vui nhộn: giải ô chữ về nghề nghiệp và người thân, phỏng vấn bạn bè về đồ ăn đồ uống yêu thích, và phân biệt đồ ăn tốt cho sức khỏe. Các em cùng làm bài nhé!
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Do the puzzle
Giải ô chữ.
Các em nhìn hình rồi điền từ vào ô chữ.

Đáp án:
| Số | Hình ảnh | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Thầy giáo đang dạy học trên bảng | teacher (giáo viên) |
| 2 | Hai anh em đứng cạnh nhau | brother (anh/em trai) |
| 3 | Người đàn ông lái xe taxi | driver (tài xế) |
| 4 | Mẹ ôm con gái | mother (mẹ) |
| 5 | Người đàn ông mặc đồng phục làm việc trong nhà máy | worker (công nhân) |

Task 2: Quiz time
Thời gian đố vui.
Yêu cầu: Phỏng vấn bạn bè và viết câu trả lời.
Các em hỏi ba bạn trong lớp bằng câu hỏi: “What would you like to eat / drink?” (Bạn muốn ăn / uống gì?). Sau đó ghi tên bạn và câu trả lời vào bảng.
Ví dụ bảng khảo sát:
| Your friend’s name (Tên bạn) | His / Her answer (Câu trả lời) | |
|---|---|---|
| What would you like to eat / drink? | Lan | I’d like some rice and milk. |
| Hùng | I’d like some chicken and juice. | |
| Mai | I’d like some bread and water. |
Cách thực hiện:
Các em đi hỏi ba bạn trong lớp. Khi hỏi, dùng câu: “What would you like to eat / drink?” (Bạn muốn ăn / uống gì?). Bạn được hỏi sẽ trả lời: “I’d like some ___, please.” (Mình muốn một ít ___, làm ơn.). Các em ghi lại tên bạn và câu trả lời vào bảng nhé!
Sau khi hoàn thành, các em đứng lên trình bày trước lớp:
→ “Lan would like some rice and milk.” (Lan muốn ăn cơm và uống sữa.)
→ “Hùng would like some chicken and juice.” (Hùng muốn ăn thịt gà và uống nước ép.)
→ “Mai would like some bread and water.” (Mai muốn ăn bánh mì và uống nước.)
Task 3: Circle the healthy foods
Khoanh tròn những đồ ăn tốt cho sức khỏe.

Các đồ ăn, đồ uống trong hình:
| Hình | Đồ ăn / Đồ uống | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | apple | táo |
| b | chips | khoai tây chiên |
| c | water | nước |
| d | rice | cơm |
| e | fish | cá |
| f | noodles | mì |
| g | cake | bánh kem |
Đáp án — Đồ ăn tốt cho sức khỏe (Healthy foods) cần khoanh tròn:
a. apple (táo) — c. water (nước) — d. rice (cơm) — e. fish (cá)
Đồ ăn không tốt cho sức khỏe (Unhealthy foods) — KHÔNG khoanh:
b. chips (khoai tây chiên) — f. noodles (mì) — g. cake (bánh kem)
Giải thích:
a. Apple (Táo): Táo là trái cây, có nhiều chất tốt cho cơ thể → Tốt cho sức khỏe → Khoanh tròn.
b. Chips (Khoai tây chiên): Khoai tây chiên có nhiều dầu mỡ → Không tốt cho sức khỏe → Không khoanh.
c. Water (Nước): Nước rất cần thiết cho cơ thể → Tốt cho sức khỏe → Khoanh tròn.
d. Rice (Cơm): Cơm cung cấp năng lượng cho cơ thể → Tốt cho sức khỏe → Khoanh tròn.
e. Fish (Cá): Cá có nhiều chất đạm tốt cho cơ thể → Tốt cho sức khỏe → Khoanh tròn.
f. Noodles (Mì): Mì ăn liền có nhiều chất không tốt → Không tốt cho sức khỏe → Không khoanh.
g. Cake (Bánh kem): Bánh kem có nhiều đường → Không tốt cho sức khỏe → Không khoanh.
Các em nhớ ăn nhiều đồ ăn tốt cho sức khỏe như trái cây, cơm, cá và uống nhiều nước nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
