Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài học Lesson 3 của Unit 16 giúp các em luyện phát âm chữ cái o trong hai từ dog (chó) và goldfish (cá vàng), ôn tập các mẫu câu đã học về thú cưng. Cuối bài, các em sẽ thực hiện dự án “A pet show” — giới thiệu thú cưng của mình trước lớp.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|
| o | dog (chó) | Do you have any dogs? |
| o | goldfish (cá vàng) | How many goldfish do you have? |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.
o → dog → Do you have any dogs?
o → goldfish → How many goldfish do you have?
Dịch:
Do you have any dogs? → Bạn có nuôi chó nào không?
How many goldfish do you have? → Bạn có bao nhiêu cá vàng?
Giải thích: Chữ o có trong từ dog (chó) và goldfish (cá vàng). Các em nghe kỹ cách phát âm chữ o rồi nhắc lại từng từ và cả câu nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Bài nghe (Audio script):
- How many goldfish do you have?
- Do you have any dogs?
Dịch:
- Bạn có bao nhiêu cá vàng?
- Bạn có nuôi chó nào không?
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b. goldfish |
| 2 | a. dogs |
Giải thích:
Câu 1: How many ___ do you have? → Nghe thấy từ “goldfish” → Khoanh b. goldfish (không phải “a. dogs” hay “c. parrots”).
Câu 2: Do you have any ___? → Nghe thấy từ “dogs” → Khoanh a. dogs (không phải “b. parrots” hay “c. goldfish”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
Dogs, dogs, dogs.
Do you have any dogs?
Do you have any dogs?
Yes, I do.
Yes, I do.
Goldfish, goldfish, goldfish.
How many goldfish do you have?
How many goldfish do you have?
I have some goldfish.
I have some goldfish.
Dịch:
Chó, chó, chó.
Bạn có nuôi chó nào không?
Bạn có nuôi chó nào không?
Có.
Có.
Cá vàng, cá vàng, cá vàng.
Bạn có bao nhiêu cá vàng?
Bạn có bao nhiêu cá vàng?
Mình có một vài con cá vàng.
Mình có một vài con cá vàng.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!
Task 4: Read and complete
Đọc và hoàn thành.
Từ cho sẵn: and — do — have — many
Bài đọc hoàn chỉnh:
Hi. My name is Mary. I have (1) many pets in my house. I (2) have twenty goldfish, four parrots (3) and some cats. How many pets (4) do you have?
Dịch:
Xin chào. Mình tên là Mary. Mình có nhiều thú cưng trong nhà. Mình có hai mươi con cá vàng, bốn con vẹt và mấy con mèo. Bạn có bao nhiêu thú cưng?
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | many |
| (2) | have |
| (3) | and |
| (4) | do |
Giải thích:
(1) I have ___ pets in my house. → Mary có rất nhiều thú cưng → Điền “many” (nhiều): I have many pets. (Mình có nhiều thú cưng.)
(2) I ___ twenty goldfish, four parrots… → Mary đang kể các thú cưng mình có → Điền “have” (có): I have twenty goldfish. (Mình có hai mươi con cá vàng.)
(3) …four parrots ___ some cats. → Nối hai loại thú cưng lại → Điền “and” (và): four parrots and some cats. (bốn con vẹt và mấy con mèo.)
(4) How many pets ___ you have? → Đây là câu hỏi “Bạn có bao nhiêu?” → Điền “do”: How many pets do you have? (Bạn có bao nhiêu thú cưng?)
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Các em viết về thú cưng của mình bằng cách điền vào chỗ trống.

Câu mẫu cần hoàn thành:
My name is ___. I love pets. I have a cat. It is big. I have ___. It is ___. Do you have any ___?
Ví dụ đáp án:
My name is Lan. I love pets. I have a cat. It is big. I have a dog. It is small. Do you have any dogs?
Dịch:
Mình tên là Lan. Mình yêu thú cưng. Mình có một con mèo. Nó to. Mình có một con chó. Nó nhỏ. Bạn có nuôi chó nào không?
Giải thích: Ở bài tập này, các em điền thông tin về thú cưng của mình. Chỗ trống đầu tiên điền tên thật của em. Chỗ trống thứ hai điền tên một thú cưng khác mà em có (a dog, a parrot, a rabbit…). Chỗ trống thứ ba điền đặc điểm của thú cưng đó (big, small…). Chỗ trống cuối điền tên thú cưng ở dạng số nhiều. Không có đáp án cố định — mỗi bạn viết khác nhau tùy theo thú cưng của mình nhé!
Task 6: Project
Dự án.
A pet show (Triển lãm thú cưng)

Cách thực hiện:
Các em chuẩn bị hình ảnh thú cưng của mình (có thể vẽ hoặc in ảnh). Sau đó đứng trước lớp, giơ hình lên và giới thiệu về thú cưng.
Ví dụ cách giới thiệu:
→ “I have some cats. I have a parrot.” (Mình có mấy con mèo. Mình có một con vẹt.)
→ “I have two dogs. They are big.” (Mình có hai con chó. Chúng to.)
Giải thích: Các em dùng các mẫu câu đã học trong Unit 16 để giới thiệu: “I have ___.” (Mình có ___.), “I have some / many ___.” (Mình có một vài / nhiều ___.). Sau khi trình bày, các bạn trong lớp có thể hỏi: “Do you have any ___?” hoặc “How many ___ do you have?” nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
