Unit 17 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 50, 51) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 17 giúp các em luyện phát âm chữ cái i và nhóm chữ cái oy, ôn tập các mẫu câu đã học về đồ chơi: He / She has ___.They have ___. Cuối bài, các em sẽ tự làm đồ chơi bằng giấy và giới thiệu trước lớp.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Từ mẫu Câu mẫu
i kite (cái diều) She has a kite.
oy toy (đồ chơi) He has a toy.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.

ikiteShe has a kite.

oytoyHe has a toy.

Dịch:

She has a kite. → Cô ấy có một cái diều.

He has a toy. → Anh ấy có một đồ chơi.

Giải thích: Chữ i có trong từ kite (cái diều). Nhóm chữ oy có trong từ toy (đồ chơi). Các em nghe kỹ và nhắc lại từng từ, sau đó nhắc lại cả câu nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. She has a toy.
  2. He has a kite.

Dịch:

  1. Cô ấy có một đồ chơi.
  2. Anh ấy có một cái diều.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c. toy
2 b. kite

Giải thích:

Câu 1: She has a ___. → Nghe thấy từ “toy” → Khoanh c. toy (không phải “a. kite” hay “b. car”).

Câu 2: He has a ___. → Nghe thấy từ “kite” → Khoanh b. kite (không phải “a. toy” hay “c. car”).

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Kite, kite, kite.

Ben has a kite.

He has a kite.

Bike, bike, bike.

Mary has a bike.

She has a bike.

Toys, toys, toys.

Ben and Mary have toys.

They have toys.

Dịch:

Diều, diều, diều.

Ben có một cái diều.

Anh ấy có một cái diều.

Xe đạp, xe đạp, xe đạp.

Mary có một chiếc xe đạp.

Cô ấy có một chiếc xe đạp.

Đồ chơi, đồ chơi, đồ chơi.

Ben và Mary có đồ chơi.

Họ có đồ chơi.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé! Chú ý: khi nói về một người thì dùng “He has / She has”, khi nói về hai người thì dùng “They have”.

Task 4: Read and circle a, b, or c

Đọc và khoanh tròn a, b, hoặc c.

Bài đọc:

Linh and Lucy are my friends. They like toys. They have many toys. They have a train, a truck and three ships. They have two planes, too. How many toys do you have?

Lop 3 Unit 17 Lesson 3

Dịch:

Linh và Lucy là bạn của mình. Họ thích đồ chơi. Họ có nhiều đồ chơi. Họ có một chiếc tàu hỏa, một chiếc xe tải và ba chiếc tàu thủy. Họ cũng có hai chiếc máy bay. Bạn có bao nhiêu đồ chơi?

Đáp án: c

Giải thích:

Theo bài đọc, Linh và Lucy có:

  • Một chiếc tàu hỏa (a train — 1 chiếc)
  • Một chiếc xe tải (a truck — 1 chiếc)
  • Ba chiếc tàu thủy (three ships — 3 chiếc)
  • Hai chiếc máy bay (two planes — 2 chiếc)

Các em nhìn vào ba hình:

Hình a: một máy bay, một xe tải, một tàu hỏa, ba tàu thủy → Sai vì chỉ có một máy bay (bài đọc nói hai máy bay).

Hình b: hai máy bay, một xe tải, hai tàu hỏa, ba tàu thủy → Sai vì có hai tàu hỏa (bài đọc nói một tàu hỏa).

Hình c: hai máy bay, một xe tải, một tàu hỏa, ba tàu thủy → Đúng vì khớp với bài đọc.

→ Khoanh c.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Các em đọc đoạn văn về Lucy rồi viết tiếp về bạn của mình.

Lop 3 Unit 17 Lesson 3

Câu mẫu cần hoàn thành:

Lucy is my friend. She has a doll. ___ is my friend. She / He has ___. ___ and ___ are my friends. They have ___.

Ví dụ đáp án:

Lucy is my friend. She has a doll. Nam is my friend. He has a car. Lucy and Nam are my friends. They have a doll and a car.

Dịch:

Lucy là bạn của mình. Bạn ấy có một con búp bê. Nam là bạn của mình. Bạn ấy có một chiếc ô tô. Lucy và Nam là bạn của mình. Họ có một con búp bê và một chiếc ô tô.

Giải thích: Ở bài tập này, các em tự viết về bạn của mình. Chỗ trống thứ nhất điền tên bạn. Nếu bạn là con trai thì dùng “He has”, bạn là con gái thì dùng “She has”. Chỗ trống cuối cùng điền đồ chơi mà các bạn có. Không có đáp án cố định — mỗi bạn sẽ viết khác nhau nhé!

Task 6: Project

Dự án.

Our toys (Đồ chơi của chúng mình)

Lop 3 Unit 17 Lesson 3

Cách thực hiện:

Các em tự làm đồ chơi bằng giấy ở nhà (máy bay giấy, thuyền giấy, diều giấy…). Mang đồ chơi đã làm đến lớp và giới thiệu trước các bạn.

Ví dụ cách trình bày:

→ “I have a plane.” (Mình có một chiếc máy bay.)

→ “She has a kite.” (Bạn ấy có một cái diều.)

→ “We have toys.” (Chúng mình có đồ chơi.)

Giải thích: Các em chuẩn bị giấy màu, kéo, bút màu và keo dán để làm đồ chơi. Sau khi làm xong, cầm đồ chơi lên và giới thiệu trước lớp bằng mẫu câu “He / She has ___. hoặc “They have ___.” nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh