Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 20 giúp các em học cách hỏi và trả lời về hành động mà con vật đang làm ở sở thú. Các em sẽ học cấu trúc: “What’s the ___ doing?” (Con ___ đang làm gì?) và trả lời “It’s ___.” (Nó đang ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| elephant | /ˈelɪfənt/ | (n) | con voi |
| parrot | /ˈpærət/ | (n) | con vẹt |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | (v-ing) | đang nhảy múa |
| counting | /ˈkaʊntɪŋ/ | (v-ing) | đang đếm |
| swinging | /ˈswɪŋɪŋ/ | (v-ing) | đang đu |
| climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | (v-ing) | đang trèo |
Lưu ý: Các từ dancing, counting, swinging, climbing đều có đuôi -ing, dùng để nói về hành động đang diễn ra.
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về hành động của con vật:
Câu hỏi: What’s the ___ doing? (Con ___ đang làm gì?)
Câu trả lời: It’s ___. (Nó đang ___.)
Ví dụ:
- Bill: What’s the elephant doing? → Mai: It’s dancing. (Bill: Con voi đang làm gì? → Mai: Nó đang nhảy múa.)
- A: What’s the monkey doing? → B: It’s swinging. (A: Con khỉ đang làm gì? → B: Nó đang đu.)
Lưu ý: “What’s” là viết tắt của “What is”. “It’s” là viết tắt của “It is”. Khi nói về con vật đang làm gì, các em dùng từ có đuôi -ing nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Bill gọi điện hỏi Mai, Mai đang ở sở thú nhìn thấy con voi)
Bill: What can you see?
Mai: I can see an elephant.
Dịch:
Bill: Bạn nhìn thấy gì?
Mai: Mình nhìn thấy một con voi.
Ngữ cảnh b: (Hình Bill tiếp tục hỏi Mai con voi đang làm gì)
Bill: What’s the elephant doing?
Mai: It’s dancing.
Dịch:
Bill: Con voi đang làm gì?
Mai: Nó đang nhảy múa.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s the ___ doing?” và “It’s ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình con voi đang nhảy múa — dancing)
A: What’s the elephant doing?
B: It’s dancing.
Dịch: A: Con voi đang làm gì? — B: Nó đang nhảy múa.
b. (Hình con vẹt đang đếm — counting)
A: What’s the parrot doing?
B: It’s counting.
Dịch: A: Con vẹt đang làm gì? — B: Nó đang đếm.
c. (Hình con khỉ đang đu — swinging)
A: What’s the monkey doing?
B: It’s swinging.
Dịch: A: Con khỉ đang làm gì? — B: Nó đang đu.
d. (Hình con hổ đang trèo — climbing)
A: What’s the tiger doing?
B: It’s climbing.
Dịch: A: Con hổ đang làm gì? — B: Nó đang trèo.
Giải thích: Các em nhìn hình con vật, nói tên con vật đó rồi điền vào chỗ trống trong câu hỏi. Sau đó nhìn hành động của con vật và điền từ có đuôi -ing vào câu trả lời nhé!
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình sở thú có các con vật đang hoạt động: con voi đang nhảy múa (dancing), con khỉ đang đu (swinging), con hổ đang trèo (climbing). Thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu mẫu: What’s the ___ doing? — ___.
Ví dụ:
→ A: What’s the monkey doing? (Con khỉ đang làm gì?)
→ B: It’s swinging. (Nó đang đu.)
→ A: What’s the elephant doing? (Con voi đang làm gì?)
→ B: It’s dancing. (Nó đang nhảy múa.)
→ A: What’s the tiger doing? (Con hổ đang làm gì?)
→ B: It’s climbing. (Nó đang trèo.)
Giải thích: Các em nhìn các con vật trong hình, nói tên con vật vào câu hỏi, rồi nói hành động của nó vào câu trả lời. Một bạn hỏi, bạn còn lại trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Bill: What can you see?
Mai: I can see a monkey.
Bill: What’s the monkey doing?
Mai: It’s climbing the tree.
Dịch:
Bill: Bạn nhìn thấy gì?
Mai: Mình nhìn thấy một con khỉ.
Bill: Con khỉ đang làm gì?
Mai: Nó đang trèo cây.
Bài 2:
Bill: What can you see?
Mai: I can see an elephant.
Bill: What’s the elephant doing?
Mai: It’s dancing.
Dịch:
Bill: Bạn nhìn thấy gì?
Mai: Mình nhìn thấy một con voi.
Bill: Con voi đang làm gì?
Mai: Nó đang nhảy múa.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “It’s climbing the tree.” (Nó đang trèo cây.) → Hình 1a là con khỉ đang đu (swinging), hình 1b là con khỉ đang trèo cây (climbing) → Đánh dấu b.
Câu 2: Nghe thấy “It’s dancing.” (Nó đang nhảy múa.) → Hình 2a là con voi đang nhảy múa (dancing), hình 2b là con voi đang đi (walking) → Đánh dấu a.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | counting |
| 2 | the tiger ; climbing |
| 3 | the monkey ; swinging |
| 4 | the elephant ; It’s dancing |
Giải thích:
Câu 1: A: What’s the parrot doing? — B: It’s ___.
Nhìn hình thấy con vẹt đang đếm (nói “two”) → Điền “counting” để thành câu: It’s counting. (Nó đang đếm.)
Câu 2: A: What’s ___ doing? — B: It’s ___.
Nhìn hình thấy con hổ đang trèo cây → Điền “the tiger” vào câu hỏi và “climbing” vào câu trả lời để thành: What’s the tiger doing? — It’s climbing. (Con hổ đang làm gì? — Nó đang trèo.)
Câu 3: A: What’s ___ doing? — B: It’s ___.
Nhìn hình thấy con khỉ đang đu → Điền “the monkey” vào câu hỏi và “swinging” vào câu trả lời để thành: What’s the monkey doing? — It’s swinging. (Con khỉ đang làm gì? — Nó đang đu.)
Câu 4: A: What’s ___ doing? — B: ___.
Nhìn hình thấy con voi đang nhảy múa → Điền “the elephant” vào câu hỏi và “It’s dancing” vào câu trả lời để thành: What’s the elephant doing? — It’s dancing. (Con voi đang làm gì? — Nó đang nhảy múa.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: At the zoo
What can you see at the zoo?
I can see a monkey.
What’s the monkey doing?
It’s swinging.
What can you see at the zoo?
I can see a peacock.
What’s the peacock doing?
It’s dancing.
Dịch:
Bạn nhìn thấy gì ở sở thú?
Mình nhìn thấy một con khỉ.
Con khỉ đang làm gì?
Nó đang đu.
Bạn nhìn thấy gì ở sở thú?
Mình nhìn thấy một con công.
Con công đang làm gì?
Nó đang nhảy múa.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát về con vật nào thì có thể làm hành động giống con vật đó cho vui nhé! Ví dụ: khi hát “It’s swinging” thì đu tay qua lại, khi hát “It’s dancing” thì nhảy múa.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
