Unit 20 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 68, 69) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 20 giúp các em luyện phát âm chữ cái a trong hai từ parrot (con vẹt) và dancing (nhảy múa), ôn tập các mẫu câu đã học về con vật ở sở thú. Cuối bài, các em sẽ thực hiện một dự án giới thiệu về con vật yêu thích của mình.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Từ mẫu Câu mẫu
a parrot (con vẹt) I can see a parrot.
a dancing (nhảy múa) The peacock is dancing.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.

aparrotI can see a parrot.

adancingThe peacock is dancing.

Dịch:

I can see a parrot. → Mình nhìn thấy một con vẹt.

The peacock is dancing. → Con công đang nhảy múa.

Giải thích: Chữ cái a có trong từ parrot (con vẹt) và dancing (nhảy múa). Các em chú ý nghe kỹ cách phát âm chữ a trong mỗi từ và nhắc lại cho đúng nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. I can see a parrot.
  2. The monkey is dancing.

Dịch:

  1. Mình nhìn thấy một con vẹt.
  2. Con khỉ đang nhảy múa.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c. parrot
2 a. dancing

Giải thích:

Câu 1: I can see a ___. → Nghe thấy từ “parrot” → Khoanh c. parrot (không phải “a. cat” hay “b. rabbit”).

Câu 2: The monkey is ___. → Nghe thấy từ “dancing” → Khoanh a. dancing (không phải “b. skating” hay “c. drawing”).

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

We can see a parrot.

The parrot is counting.

We can see a parrot.

The parrot is counting.

They can see a peacock.

The peacock is dancing.

They can see a peacock.

The peacock is dancing.

Dịch:

Chúng mình nhìn thấy một con vẹt.

Con vẹt đang đếm.

Chúng mình nhìn thấy một con vẹt.

Con vẹt đang đếm.

Các bạn ấy nhìn thấy một con công.

Con công đang nhảy múa.

Các bạn ấy nhìn thấy một con công.

Con công đang nhảy múa.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Read and tick True or False

Đọc và đánh dấu Đúng hoặc Sai.

Bài đọc:

Linh and her mother are at the zoo. They can see many animals. A monkey is swinging. A tiger is climbing a tree. An elephant is drawing. A peacock is dancing. Linh and her mother like the animals at the zoo.

Lop 3 Unit 20 Lesson 3

Dịch:

Linh và mẹ đang ở sở thú. Họ nhìn thấy nhiều con vật. Một con khỉ đang đu. Một con hổ đang trèo cây. Một con voi đang vẽ. Một con công đang nhảy múa. Linh và mẹ thích các con vật ở sở thú.

Đáp án:

Câu Nội dung Đáp án
1 Linh and her mother are at the zoo. True
2 They can see a monkey, a tiger and many peacocks. False
3 A tiger is climbing a tree. True
4 A peacock is dancing. True

Giải thích:

Câu 1: True (Đúng) — Bài đọc nói “Linh and her mother are at the zoo.” (Linh và mẹ đang ở sở thú.) → Đúng với câu 1.

Câu 2: False (Sai) — Câu 2 nói “They can see a monkey, a tiger and many peacocks.” (Họ nhìn thấy một con khỉ, một con hổ và nhiều con công.) Nhưng bài đọc chỉ nói “A peacock is dancing.” (Một con công đang nhảy múa.) → Chỉ có một con công, không phải nhiều con công → Sai.

Câu 3: True (Đúng) — Bài đọc nói “A tiger is climbing a tree.” (Một con hổ đang trèo cây.) → Đúng với câu 3.

Câu 4: True (Đúng) — Bài đọc nói “A peacock is dancing.” (Một con công đang nhảy múa.) → Đúng với câu 4.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Câu mẫu cần hoàn thành:

My friends and I are at the zoo. We can see many ___. A monkey is ___. A ___ is dancing. We ___ the animals at the zoo.

Ví dụ đáp án:

My friends and I are at the zoo. We can see many animals. A monkey is swinging. A peacock is dancing. We like the animals at the zoo.

Dịch:

Các bạn và mình đang ở sở thú. Chúng mình nhìn thấy nhiều con vật. Một con khỉ đang đu. Một con công đang nhảy múa. Chúng mình thích các con vật ở sở thú.

Giải thích:

Chỗ trống 1: We can see many ___. → Ở sở thú nhìn thấy nhiều con vật → Điền “animals” (con vật).

Chỗ trống 2: A monkey is ___. → Con khỉ đang làm gì? Các em chọn một hành động đã học → Điền “swinging” (đang đu) hoặc “climbing” (đang trèo).

Chỗ trống 3: A ___ is dancing. → Con vật nào đang nhảy múa? → Điền “peacock” (con công) hoặc “elephant” (con voi).

Chỗ trống 4: We ___ the animals at the zoo. → Chúng mình ___ các con vật ở sở thú → Điền “like” (thích).

Lưu ý: Không có đáp án cố định — mỗi bạn có thể viết khác nhau tùy theo sở thích. Các em dùng những từ đã học trong Unit 20 để điền nhé!

Task 6: Project

Dự án.

My favourite animals (Con vật yêu thích của em)

Lop 3 Unit 20 Lesson 3

Cách thực hiện:

Các em chuẩn bị ảnh về con vật mà mình nhìn thấy ở nhà hoặc ở sở thú. Sau đó đứng lên trước lớp, giơ ảnh lên và giới thiệu:

Ví dụ:

→ “I can see a tiger at the zoo. The tiger is climbing.” (Mình nhìn thấy một con hổ ở sở thú. Con hổ đang trèo.)

→ “I can see a dog at home.” (Mình nhìn thấy một con chó ở nhà.)

→ “I can see two monkeys at the zoo. The monkeys are swinging.” (Mình nhìn thấy hai con khỉ ở sở thú. Những con khỉ đang đu.)

Giải thích: Các em mang ảnh con vật đến lớp, giơ ảnh lên rồi dùng mẫu câu “I can see a/an ___ at the zoo / at home.” để giới thiệu. Nếu muốn nói thêm con vật đang làm gì, các em dùng câu “The ___ is ___.” nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh