Bài tập Toán 8 Bài 4. Phép nhân đa thức (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 4

Phép Nhân Đa Thức

Nhân đơn thức × đơn thức, đơn thức × đa thức, đa thức × đa thức

1
Nhân hai đơn thức

Trước khi học nhân đa thức, ta cần nắm vững cách nhân hai đơn thức (đã học ở Bài 1).

Quy tắc
Để nhân hai đơn thức, ta:
Nhân các hệ số với nhau (xác định dấu).
Nhân các biến cùng loại bằng cách cộng số mũ.

🔵 Quy tắc nhân lũy thừa cùng cơ số:

Công thức quan trọng
$x^a \cdot x^b = x^{a+b}$

🔵 Quy tắc dấu khi nhân:

$(+) \cdot (+)$
$= (+)$
$(-) \cdot (-)$
$= (+)$
$(+) \cdot (-)$
$= (-)$
Ví dụ 1 — Nhân hai đơn thức

Thực hiện phép nhân $\left(-\dfrac{1}{2}xy^2\right) \cdot (6x^3yz)$.

=$\left(-\dfrac{1}{2} \cdot 6\right) \cdot (x \cdot x^3) \cdot (y^2 \cdot y) \cdot z$
(nhóm các số · gom biến cùng loại)
=$(-3) \cdot x^{1+3} \cdot y^{2+1} \cdot z$
=$\mathbf{-3x^4y^3z}$
💡Mẹo: Khi nhân, hãy xác định dấu trước, rồi mới nhân phần số và phần biến. Như vậy ít sai sót hơn.
2
Nhân đơn thức với đa thức
Quy tắc
Muốn nhân một đơn thức với một đa thức,
ta nhân đơn thức với từng hạng tử của đa thức
rồi cộng các tích với nhau.
Công thức (tính chất phân phối)
$A \cdot (B + C) = A \cdot B + A \cdot C$
$A \cdot (B - C) = A \cdot B - A \cdot C$

🔵 Các bước thực hiện:

Đếm số
hạng tử
Nhân với
từng hạng tử
Cộng các
tích lại
Thu gọn
(nếu có)
📌Lưu ý: Tích của một đơn thức với một đa thức cũng là một đa thức.
Ví dụ 2 — Nhân đơn thức × đa thức

Tính $(-3xy) \cdot (x^2 + 2xy - y^2)$.

Đa thức có 3 hạng tử → ta sẽ có 3 tích thành phần:

=$(-3xy) \cdot x^2$ $+$ $(-3xy) \cdot 2xy$ $+$ $(-3xy) \cdot (-y^2)$
=$-3x^3y$ $+$ $(-6x^2y^2)$ $+$ $3xy^3$
(chú ý: âm × âm = dương → $(-3xy)(-y^2) = +3xy^3$)
=$\mathbf{-3x^3y - 6x^2y^2 + 3xy^3}$
⚠️Cẩn thận về dấu: Khi đơn thức nhân với hạng tử âm, kết quả phải đổi dấu:
$(-3xy) \cdot (-y^2) = +3xy^3$ (KHÔNG phải $-3xy^3$).
3
Nhân đa thức với đa thức
Quy tắc
Muốn nhân hai đa thức,
ta nhân mỗi hạng tử của đa thức này
với từng hạng tử của đa thức kia,
rồi cộng các kết quả với nhau.
🎯Quy tắc đếm: Nếu đa thức thứ nhất có $m$ hạng tử và đa thức thứ hai có $n$ hạng tử thì có đúng $m \times n$ tích thành phần. Đếm lại để chắc không bỏ sót!

🔵 Ví dụ với hai đa thức 2 hạng tử:

$(a + b)(c + d) = ?$
$(a+b)(c+d) = ac + ad + bc + bd$
($2 \times 2 = 4$ tích thành phần)

🔵 Bảng minh họa nhân $(a + b)(c + d)$:

×$c$$d$
$a$$ac$$ad$
$b$$bc$$bd$
Ví dụ 3 — Nhân hai đa thức

Tính $(x + 2y + 3)(x + y)$.

$3 \times 2 = 6$ tích thành phần:

=$x \cdot x + x \cdot y + 2y \cdot x + 2y \cdot y + 3 \cdot x + 3 \cdot y$
=$x^2 + xy + 2xy + 2y^2 + 3x + 3y$
(thu gọn: $xy + 2xy = 3xy$)
=$\mathbf{x^2 + 3xy + 2y^2 + 3x + 3y}$
⚠️Sai lầm thường gặp: Chỉ nhân hạng tử đầu × hạng tử đầu, hạng tử sau × hạng tử sau. SAI!
$(a+b)(c+d) \ne ac + bd$. Đúng là $ac + ad + bc + bd$.
4
Tính chất phép nhân đa thức

Phép nhân đa thức có các tính chất tương tự phép nhân các số:

Giao hoán
$A \cdot B = B \cdot A$
Kết hợp
$(A \cdot B) \cdot C = A \cdot (B \cdot C)$
Phân phối với phép cộng
$A \cdot (B + C) = A \cdot B + A \cdot C$

Với $A$, $B$, $C$ là các đa thức tùy ý:

$A \cdot B \cdot C = (A \cdot B) \cdot C = A \cdot (B \cdot C)$
Ứng dụng tính phân phối:
Khi gặp $A \cdot (B + C)$, ta có thể: phân phối ($A \cdot B + A \cdot C$) hoặc tính ngoặc trước rồi nhân — chọn cách thuận tiện hơn.
5
Rút gọn biểu thức & Chứng minh

🔵 Dạng A — Rút gọn biểu thức nhiều phép nhân:

1
Thực hiện từng phép nhân (đơn thức × đa thức hoặc đa thức × đa thức).
2
Bỏ dấu ngoặc (chú ý dấu trước ngoặc — đổi dấu nếu là dấu "−").
3
Nhóm hạng tử đồng dạng và thu gọn.
Ví dụ 4 — Rút gọn biểu thức

Rút gọn $x(x^2 - y) - x^2(x + y) + xy(x - 1)$.

Bước 1: Thực hiện từng phép nhân
• $x(x^2 - y) = x^3 - xy$
• $x^2(x + y) = x^3 + x^2y$
• $xy(x - 1) = x^2y - xy$
Bước 2: Ghép lại (chú ý dấu "−" trước $x^2(x+y)$)
=$x^3 - xy - x^3 - x^2y + x^2y - xy$
Bước 3: Nhóm và thu gọn
=$(x^3 - x^3) + (-x^2y + x^2y) + (-xy - xy) = \mathbf{-2xy}$

🔵 Dạng B — Chứng minh giá trị không phụ thuộc vào biến:

Rút gọn biểu thức. Nếu kết quả là một hằng số (không chứa biến) → biểu thức không phụ thuộc vào biến.

Ví dụ 5 — Chứng minh không phụ thuộc biến

Chứng minh giá trị $A = x(x^2 + x + 1) - x^2(x + 1) - x + 5$ không phụ thuộc vào $x$.

• $x(x^2 + x + 1) = x^3 + x^2 + x$
• $x^2(x + 1) = x^3 + x^2$
$A$ =$(x^3 + x^2 + x) - (x^3 + x^2) - x + 5$
=$x^3 + x^2 + x - x^3 - x^2 - x + 5 = \mathbf{5}$

$A = 5$ với mọi giá trị $x$ → giá trị không phụ thuộc vào biến. ∎

🔵 Dạng C — Chứng minh đẳng thức:

Biến đổi vế trái (VT) và vế phải (VP) cùng về một dạng. Nếu VT = VP → đẳng thức được chứng minh.

Ví dụ 6 — Chứng minh đẳng thức

Chứng minh: $(2x+y)(2x^2+xy-y^2) = (2x-y)(2x^2+3xy+y^2)$

VT: nhân $(2x+y)$ với $(2x^2+xy-y^2)$
=$4x^3 + 2x^2y - 2xy^2 + 2x^2y + xy^2 - y^3$
=$4x^3 + 4x^2y - xy^2 - y^3$
VP: nhân $(2x-y)$ với $(2x^2+3xy+y^2)$
=$4x^3 + 6x^2y + 2xy^2 - 2x^2y - 3xy^2 - y^3$
=$4x^3 + 4x^2y - xy^2 - y^3$
VT $=$ VP. ∎
Tổng kết Bài 4:
Nhân hai đơn thức: nhân hệ số, cộng số mũ.
Đơn thức × đa thức: nhân với từng hạng tử rồi cộng lại.
Đa thức × đa thức: nhân từng hạng tử với từng hạng tử ($m \times n$ tích).
Tính chất: giao hoán, kết hợp, phân phối với phép cộng.
Rút gọn → chứng minh: thực hiện phép nhân, bỏ ngoặc, thu gọn.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Phép nhân đa thức — lý thuyết, công thức và các dạng bài tập
1
Điểm: 0/25
✖️

Luyện tập Phép nhân đa thức nào!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du