Hiệu Hai Bình Phương · Bình Phương Của Một Tổng Hay Một Hiệu
Ba hằng đẳng thức đáng nhớ đầu tiên — công cụ tính nhanh và biến đổi biểu thức
Ta đã biết: $(a + 1) \cdot b = ab + b$. Trong đẳng thức này, khi thay $a$, $b$ bởi bất kì giá trị nào thì hai vế luôn bằng nhau. Một đẳng thức như vậy được gọi là hằng đẳng thức.
với mọi giá trị của biến thì ta nói
$A = B$ là một hằng đẳng thức (hay đồng nhất thức).
🔵 Cách kiểm tra một đẳng thức có phải hằng đẳng thức:
Với $A$, $B$ là hai biểu thức tùy ý, ta có:
Ngược lại: nếu thấy biểu thức $(A-B)(A+B)$ thì có thể viết gọn thành $A^2 - B^2$.
Với $A$, $B$ là hai biểu thức tùy ý, ta có:
🔵 Minh họa hình học: Cắt một hình vuông cạnh $A+B$ thành 4 phần — kết quả thấy rõ tổng diện tích là $A^2 + 2AB + B^2$.
Với $A$, $B$ là hai biểu thức tùy ý, ta có:
$(A-B)^2 = (A + (-B))^2 = A^2 + 2A(-B) + (-B)^2 = A^2 - 2AB + B^2$
• $(A-B)^2 = A^2 - 2AB + B^2$ — bình phương của hiệu
• $A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)$ — hiệu hai bình phương
Hai công thức HOÀN TOÀN khác nhau, đừng nhầm lẫn!
🔵 Bảng tổng hợp 3 hằng đẳng thức:
| STT | Tên | Công thức |
|---|---|---|
| 1 | Hiệu hai bình phương | $A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)$ |
| 2 | Bình phương của một tổng | $(A+B)^2 = A^2 + 2AB + B^2$ |
| 3 | Bình phương của một hiệu | $(A-B)^2 = A^2 - 2AB + B^2$ |
Cách làm: Xác định biểu thức thuộc dạng nào → xác định $A$, $B$ → áp dụng công thức.
Mẹo: Viết số cần tính về số tròn chục/trăm ± một số nhỏ rồi áp dụng hằng đẳng thức.
Cách làm: Lấy căn bậc hai của hạng tử đầu và hạng tử cuối → kiểm tra hạng tử giữa có bằng $\pm 2AB$ không → viết kết quả.
Cách làm: Khai triển từng phần theo hằng đẳng thức → bỏ ngoặc (chú ý dấu) → thu gọn hạng tử đồng dạng.
Mẹo hay: Nếu đề cho dạng $x - 4y = 5$ (không cho riêng $x$, $y$), hãy đưa biểu thức về dạng chứa $(x - 4y)$.
Cách làm: Đưa phương trình về dạng $A^2 - B^2 = 0$ → phân tích $(A-B)(A+B) = 0$ → suy ra $A=B$ hoặc $A=-B$.
Chứng minh chia hết: Khai triển bằng hằng đẳng thức → phân tích thành tích chứa thừa số cần chia hết.
Chứng minh biểu thức luôn dương: Đưa về dạng $(\ldots)^2 + c$ với $c > 0$.
① $A^2 - B^2 = (A-B)(A+B)$
② $(A+B)^2 = A^2 + 2AB + B^2$
③ $(A-B)^2 = A^2 - 2AB + B^2$
Các em cần thuộc lòng 3 công thức này — chúng sẽ xuất hiện liên tục trong toàn bộ chương trình Toán THCS và THPT!
Cùng luyện 3 hằng đẳng thức nhé!
25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
