Bài tập Toán 8 Bài 27: Khái niệm hàm số và đồ thị của hàm số (23 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 27

Khái Niệm Hàm Số Và Đồ Thị Của Hàm Số

Hàm số, mặt phẳng tọa độ, đồ thị và cách đọc đồ thị hàm số

1
Khái niệm hàm số

Trong thực tế, có rất nhiều tình huống một đại lượng phụ thuộc vào đại lượng khác:

• Quãng đường đi được phụ thuộc vào thời gian.
• Nhiệt độ trong ngày phụ thuộc vào thời điểm.
• Số tiền phải trả phụ thuộc vào số kg hàng mua.
Định nghĩa
Nếu đại lượng $y$ phụ thuộc vào đại lượng thay đổi $x$ sao cho
với mỗi giá trị của $x$ ta luôn xác định được
chỉ một giá trị tương ứng của $y$
,
thì $y$ được gọi là hàm số của $x$ và $x$ gọi là biến số.
⚠️Điều kiện then chốt: mỗi giá trị của $x$ → ĐÚNG MỘT giá trị của $y$. Nếu có một giá trị $x$ ứng với HAI giá trị $y$ khác nhaukhông phải hàm số.

🔵 Kí hiệu hàm số: Khi $y$ là hàm số của $x$, ta thường viết $y = f(x)$ hoặc $y = g(x)$.

🔵 Ba cách cho hàm số:

1
Bằng công thức: ví dụ $y = 5x$, $y = 2x + 1$, $y = \dfrac{4}{x}$.
2
Bằng bảng: liệt kê các cặp giá trị tương ứng $x$ và $y$.
3
Bằng biểu đồ (đồ thị, biểu đồ cột,…).
Ví dụ 1 — Lập bảng giá trị từ công thức

Cho hàm số $y = f(x) = 5x$. Lập bảng giá trị tương ứng của $y$ khi $x$ nhận các giá trị $-2$, $-1$, $0$, $1$, $2$.

$x$$-2$$-1$$0$$1$$2$
$y = 5x$$-10$$-5$$0$$5$$10$

Mỗi $x$ ứng với đúng $1$ giá trị $y$ → đây là hàm số.

Ví dụ 2 — Nhận biết hàm số từ bảng

a) Bảng sau có là hàm số của $x$ không?

$x$$-4$$-1$$1$$3$$5$
$y$$-3$$-5$$5$$2$$1$

→ Mỗi $x$ chỉ xuất hiện một lần và ứng với đúng một $y$. $y$ là hàm số của $x$.

b) Bảng sau có là hàm số của $x$ không?

$x$$-3$$-1$$0$$1$$-3$
$y$$-2$$0$$1$$3$$2$

→ Với $x = -3$ có hai giá trị $y = -2$ và $y = 2$. $y$ KHÔNG phải hàm số của $x$.

💡Mẹo kiểm tra nhanh: Nhìn vào dòng $x$ trong bảng. Nếu có hai cột cùng giá trị $x$ mà $y$ khác nhau → không phải hàm số. Nếu mọi $x$ đều khác nhau → luôn là hàm số.
2
Tính giá trị hàm số và tìm $x$

🔵 Tính giá trị hàm số $f(a)$: Khi gặp $f(a)$, ta chỉ việc thay $x = a$ vào công thức rồi tính.

Ví dụ 3 — Tính $f(a)$

Cho hàm số $y = f(x) = 2x + 1$. Tính $f(1)$, $f(-3)$, $f(0)$.

$f(1)$ =$2 \cdot 1 + 1 = 3$
$f(-3)$ =$2 \cdot (-3) + 1 = -6 + 1 = -5$
$f(0)$ =$2 \cdot 0 + 1 = 1$
⚠️Quy tắc đặt ngoặc khi thay số âm: Khi thay $x$ bằng số âm, luôn đặt trong ngoặc.
Ví dụ: $f(-3) = 2 \cdot (-3) + 1$ ≠ $2 \cdot -3 + 1$ (cách viết sau dễ gây sai dấu).

🔵 Tìm $x$ khi biết $f(x) = b$: Đặt $f(x) = b$, thay công thức vào và giải phương trình tìm $x$.

Ví dụ 4 — Tìm $x$ khi biết $f(x)$

Cho hàm số $y = f(x) = 5 - 2x$. Tìm $x$ sao cho $f(x) = -1$.

$f(x) = -1$ ⇔$5 - 2x = -1$
$-2x = -1 - 5 = -6$
$x = -6 : (-2) = 3$

Vậy $x = 3$ thì $f(x) = -1$.

🔵 Hoàn thành bảng giá trị:

1
Cột nào biết $x$, chưa biết $y$ → tính $y = f(x)$.
2
Cột nào biết $y$, chưa biết $x$ → giải phương trình $f(x) = y$.
Ví dụ 5 — Hoàn thành bảng

Cho $y = f(x) = \dfrac{4}{x}$. Hoàn thành bảng:

$x$$-2$$?$$2$
$y$$?$$-4$$?$
• $x = -2$: $f(-2) = \dfrac{4}{-2} = -2$
• $y = -4$: $\dfrac{4}{x} = -4 \Rightarrow x = \dfrac{4}{-4} = -1$
• $x = 2$: $f(2) = \dfrac{4}{2} = 2$
$x$$-2$$-1$$2$
$y$$-2$$-4$$2$
3
Mặt phẳng tọa độ

Trên mặt phẳng, ta vẽ hai trục số $Ox$ và $Oy$ vuông góc với nhau, cắt nhau tại gốc $O$ chung của hai trục số.

Hệ trục tọa độ Oxy
• Trục $Ox$ (nằm ngang) → trục hoành
• Trục $Oy$ (thẳng đứng) → trục tung
• Giao điểm $O$ → gốc tọa độ, có tọa độ $(0; 0)$
• Mặt phẳng có hệ trục tọa độ $Oxy$ → mặt phẳng tọa độ
Mặt phẳng tọa độ Oxy với 4 góc phần tư
Hình minh họa: Mặt phẳng tọa độ $Oxy$ với 4 góc phần tư I, II, III, IV

🔵 Tọa độ của một điểm:

Tọa độ điểm $M$
Mỗi điểm $M$ trên mặt phẳng tọa độ xác định
duy nhất một cặp số $(x_0; y_0)$, kí hiệu $\mathbf{M(x_0; y_0)}$.
$x_0$ (hoành độ) viết trước; $y_0$ (tung độ) viết sau.
⚠️Sai lầm thường gặp: Viết tọa độ ngược! Phải nhớ: hoành độ ($x$) trước, tung độ ($y$) sau — đúng theo thứ tự bảng chữ cái.

🔵 Bốn góc phần tư:

II $x < 0$, $y > 0$ trên trái
I $x > 0$, $y > 0$ trên phải
III $x < 0$, $y < 0$ dưới trái
IV $x > 0$, $y < 0$ dưới phải

↻ Thứ tự đánh số: ngược chiều kim đồng hồ bắt đầu từ góc trên phải.

🔵 Vị trí đặc biệt:

📏 Trên trục hoành $Ox$
Điểm có tung độ $= 0$
VD: $D(3; 0)$, $E(-2; 0)$
📐 Trên trục tung $Oy$
Điểm có hoành độ $= 0$
VD: $C(0; -3)$, $F(0; 5)$
Ví dụ 6 — Xác định góc phần tư

Cho các điểm $A(3; -2)$, $B(-1; 4)$, $C(0; -3)$, $D(-2; 0)$.

• $A(3; -2)$: $x>0$, $y<0$ → góc phần tư IV
• $B(-1; 4)$: $x<0$, $y>0$ → góc phần tư II
• $C(0; -3)$: hoành độ $=0$ → nằm trên trục tung $Oy$
• $D(-2; 0)$: tung độ $=0$ → nằm trên trục hoành $Ox$
4
Đồ thị của hàm số

Khi hàm số được cho bằng bảng giá trị, ta có thể biểu diễn các cặp $(x; y)$ thành các điểm trên mặt phẳng tọa độ. Tập hợp tất cả các điểm đó chính là đồ thị của hàm số.

Định nghĩa
Đồ thị của hàm số $y = f(x)$ là tập hợp tất cả các điểm
biểu diễn các cặp giá trị tương ứng $(x; y)$
trên mặt phẳng tọa độ.

🔵 Các bước vẽ đồ thị từ bảng giá trị:

Liệt kê
các cặp $(x; y)$
Vẽ hệ trục
tọa độ $Oxy$
Biểu diễn
từng điểm
Kết luận
đồ thị
Ví dụ 7 — Vẽ đồ thị từ bảng

Vẽ đồ thị hàm số $y = f(x)$ cho bởi bảng:

$x$$-3$$-1$$1$$3$
$y$$-3$$-1$$1$$3$

Các cặp giá trị: $(-3; -3)$, $(-1; -1)$, $(1; 1)$, $(3; 3)$.

Đồ thị hàm số 4 điểm
Hình minh họa: Đồ thị gồm $4$ điểm $(-3;-3)$, $(-1;-1)$, $(1;1)$, $(3;3)$

Đồ thị hàm số là tập hợp 4 điểm đã biểu diễn ở trên.

⚠️Lưu ý quan trọng: Khi hàm số cho bằng bảng (hữu hạn điểm), đồ thị chỉ gồm các điểm rời rạc, KHÔNG nối thành đường liền. Chỉ khi hàm số cho bằng công thức liên tục mới có thể nối thành đường (sẽ học ở các bài sau).
💡Cách biểu diễn 1 điểm $M(x_0; y_0)$:
Bước 1: Từ $x_0$ trên trục hoành, kẻ đường thẳng đứng.
Bước 2: Từ $y_0$ trên trục tung, kẻ đường thẳng ngang.
Bước 3: Giao điểm hai đường thẳng chính là điểm $M$.
5
Đọc đồ thị hàm số

Khi đã có đồ thị, ta có thể "đọc" được các thông tin quan trọng:

🔵 Tìm $f(a)$ từ đồ thị:

1
Tìm điểm có hoành độ $x = a$ trên trục hoành.
2
Kẻ đường thẳng đứng từ $a$ cắt đồ thị tại một điểm.
3
Từ điểm đó, kẻ đường thẳng ngang sang trục tung → đọc giá trị $y$. Đó chính là $f(a)$.

🔵 Tìm $x$ khi biết $f(x) = b$:

1
Tìm điểm có tung độ $y = b$ trên trục tung.
2
Kẻ đường thẳng ngang từ $b$ cắt đồ thị (có thể có nhiều giao điểm).
3
Từ các giao điểm, kẻ đường thẳng đứng xuống trục hoành → đọc các giá trị $x$ tương ứng.
💡So sánh giá trị $f(a)$ và $f(b)$: chỉ cần đọc tung độ của hai điểm tương ứng từ đồ thị rồi so sánh hai số đó.
Ví dụ 8 — Đọc đồ thị nhiệt độ

Đồ thị mô tả nhiệt độ $T$ (°C) tại các thời điểm $t$ (giờ) từ giữa trưa đến 6 giờ tối của một thành phố.

Đồ thị nhiệt độ theo thời gian
Hình minh họa: Đồ thị nhiệt độ $T(t)$ — Trục hoành: thời gian (giờ), Trục tung: nhiệt độ (°C)

Giả sử đọc được:

• $T(1) = 6$°C → tại 1 giờ chiều, nhiệt độ là $6$°C
• $T(2) = 8$°C → tại 2 giờ chiều, nhiệt độ là $8$°C
• $T(5) = 4$°C → tại 5 giờ chiều, nhiệt độ là $4$°C
• $T(t) = 5$°C khi $t = 0$ và $t = 4$ → lúc 12 giờ trưa và 4 giờ chiều

Nhiệt độ cao hơn $5$°C khi đồ thị nằm phía trên đường $T = 5$ — tức là từ sau 12 giờ trưa đến trước 4 giờ chiều.

Tổng kết Bài 27:
Hàm số: mỗi $x$ ứng với đúng $1$ giá trị $y$. Kí hiệu $y = f(x)$.
Tính $f(a)$: thay $x=a$ vào công thức.
Tìm $x$ khi $f(x)=b$: giải phương trình.
Tọa độ điểm: $M(x_0; y_0)$ — hoành độ trước, tung độ sau.
Góc phần tư: I (++), II (−+), III (−−), IV (+−).
Đồ thị: tập hợp các điểm $(x; f(x))$.
Đọc đồ thị: dùng đường thẳng đứng/ngang để đọc tọa độ.
📚
Ôn lại lý thuyết & Mẹo giải nhanh
Xem đầy đủ lý thuyết, công thức, sai lầm thường gặp và các mẹo giải bài tập nhanh tại edus.vn
1
Điểm: 0/25
📊

Cùng luyện tập về Hàm số và Đồ thị nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du