Bài tập Toán 8 Bài 30: Kết quả có thể và kết quả thuận lợi (20 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 30

Kết Quả Có Thể & Kết Quả Thuận Lợi

Liệt kê kết quả có thể của hành động ngẫu nhiên và kết quả thuận lợi cho biến cố

1
Kết quả có thể của hành động, thực nghiệm

Trong cuộc sống, ta thường gặp các hành động hay thực nghiệmkhông thể biết trước kết quả sẽ xảy ra. Tuy nhiên, ta vẫn có thể liệt kê tất cả các khả năng có thể xảy ra.

Ví dụ: Khi gieo một con xúc xắc, ta không biết trước mặt nào sẽ xuất hiện, nhưng chắc chắn kết quả phải là một trong sáu mặt: $1, 2, 3, 4, 5, 6$.

1
2
3
4
5
6
Định nghĩa
Tất cả các kết quả có thể xảy ra của một hành động
(hay thực nghiệm) được gọi là
các kết quả có thể của hành động (thực nghiệm) đó.

🔵 Cách liệt kê các kết quả có thể:

Đọc kỹ
đề bài
Đối tượng
phân biệt?
Kí hiệu
gọn gàng
Liệt kê
& đếm

⚠️ Quan trọng: Phải xem các đối tượng có phân biệt được với nhau hay không!

✓ Phân biệt được
Mỗi đối tượng được đánh số/tên khác nhau (thẻ số $1, 2, …$; sách "khác nhau"; bóng đánh chữ A, B, C…)

Mỗi đối tượng là một kết quả.
✗ Không phân biệt được
Đối tượng cùng nhóm giống hệt nhau, chỉ khác nhau giữa các nhóm (chỉ khác màu, chỉ khác loại…)

Mỗi nhóm là một kết quả.
Ví dụ 1 — Đối tượng phân biệt được

Một hộp đựng $5$ quả cầu xanh đánh số $1, 2, 3, 4, 5$ và $4$ quả cầu đỏ đánh số $1, 2, 3, 4$. Lấy ngẫu nhiên một quả. Có bao nhiêu kết quả có thể?

Cách làm: Mỗi quả cầu phân biệt với nhau (khác màu hoặc khác số). Kí hiệu cầu xanh là $X_1, ..., X_5$; cầu đỏ là $Đ_1, ..., Đ_4$.

🎯 Hộp đựng cầu
X₁
X₂
X₃
X₄
X₅
Đ₁
Đ₂
Đ₃
Đ₄

→ Có $9$ kết quả có thể: $X_1, X_2, X_3, X_4, X_5, Đ_1, Đ_2, Đ_3, Đ_4$.

📌Lưu ý: Quả cầu xanh số 1 và quả cầu đỏ số 1 đều ghi số 1, nhưng chúng khác màu nên là hai kết quả khác nhau. Vì thế phải kí hiệu phân biệt rõ ràng.
Ví dụ 2 — Đối tượng không phân biệt được

Một túi đựng $12$ viên bi có hình dạng như nhau, chỉ khác màu: $5$ viên đỏ, $4$ viên xanh, $3$ viên vàng. Lấy ngẫu nhiên một viên. Có bao nhiêu kết quả có thể?

Phân tích: Đề nói các viên bi "hình dạng như nhau, chỉ khác màu" — các viên bi cùng màu KHÔNG phân biệt được.

→ Chỉ có $3$ kết quả có thể: bi đỏ, bi xanh, bi vàng (chứ không phải $12$).

💡Mẹo: Khi đề bài dùng các từ "đánh số khác nhau", "khác nhau", "đánh chữ" → đối tượng phân biệt được. Khi nói "giống nhau", "như nhau", "cùng loại" → các đối tượng cùng nhóm không phân biệt.
2
Kết quả thuận lợi cho một biến cố

Trong các bài toán xác suất, ta thường quan tâm đến một biến cố $E$ nào đó (ví dụ: "rút được thẻ chẵn", "gieo được mặt $6$", …) và xem trong các kết quả có thể, có những kết quả nào làm cho biến cố $E$ xảy ra.

Định nghĩa
Một kết quả có thể của hành động/thực nghiệm $T$
làm cho biến cố $E$ xảy ra
được gọi là kết quả thuận lợi cho biến cố $E$.
📦 Kết quả CÓ THỂ
tất cả các khả năng có thể xảy ra của hành động/thực nghiệm.

(không phụ thuộc vào biến cố nào)
⭐ Kết quả THUẬN LỢI
Là những kết quả có thể mà làm cho biến cố $E$ xảy ra.

(luôn gắn với một biến cố $E$ cụ thể)

🔵 Cách tìm kết quả thuận lợi cho biến cố $E$:

1
Liệt kê đầy đủ các kết quả có thể (như Card 1).
2
Đọc kỹ biến cố $E$ để hiểu điều kiện làm $E$ xảy ra.
3
Xét từng kết quả có thể, kiểm tra xem có làm $E$ xảy ra không.
• Nếu CÓ → là kết quả thuận lợi.
• Nếu KHÔNG → loại.
4
Liệt kê tất cả kết quả thuận lợi và đếm số lượng.
Ví dụ 3 — Gieo xúc xắc

Gieo một con xúc xắc. Tìm các kết quả thuận lợi cho biến cố $E$: "số chấm xuất hiện là số chẵn".

Bước 1. Kết quả có thể: $1, 2, 3, 4, 5, 6$.

Bước 2-3. Số chẵn trong $\{1, 2, 3, 4, 5, 6\}$ là $2, 4, 6$.

1
2 ★
3
4 ★
5
6 ★

→ Có $3$ kết quả thuận lợi cho $E$: $2, 4, 6$.

Ví dụ 4 — Đội văn nghệ

Đội văn nghệ khối $8$ có $14$ bạn: $4$ nam lớp 8A, $5$ nữ lớp 8B, $3$ nam lớp 8C, $2$ nữ lớp 8D. Chọn ngẫu nhiên một bạn. Tìm các kết quả thuận lợi cho:

$E$: "Chọn được bạn lớp 8A" → $4$ kết quả: $A_1, A_2, A_3, A_4$.

$F$: "Chọn được bạn nữ" → các bạn nữ ở 8B và 8D → $7$ kết quả: $B_1, B_2, B_3, B_4, B_5, D_1, D_2$.

3
Biến cố không thể & biến cố chắc chắn

Khi tìm kết quả thuận lợi, đôi khi ta gặp hai trường hợp đặc biệt:

🚫
Biến cố KHÔNG THỂ
Không có kết quả nào thuận lợi.
→ Biến cố KHÔNG bao giờ xảy ra.
Biến cố CHẮC CHẮN
Mọi kết quả đều thuận lợi.
→ Biến cố LUÔN xảy ra.
Ví dụ 5 — Hộp bóng đỏ và vàng

Một hộp có $4$ quả bóng đỏ và $3$ quả bóng vàng. Lấy ngẫu nhiên một quả bóng.

Kết quả có thể ($7$ kết quả): $Đ_1, Đ_2, Đ_3, Đ_4, V_1, V_2, V_3$.

Biến cố $A$: "Lấy được bóng màu đen"
Trong hộp không có bóng đen → $0$ kết quả thuận lợi → $A$ là biến cố không thể.
Biến cố $B$: "Lấy được bóng màu đỏ hoặc vàng"
Tất cả $7$ quả đều thỏa → $7$ kết quả thuận lợi → $B$ là biến cố chắc chắn.
Biến cố $C$: "Lấy được bóng màu vàng"
$3$ kết quả thuận lợi: $V_1, V_2, V_3$.
💡Mẹo "phần bù": Khi gặp biến cố dạng "không phải X", ta có thể dùng cách tính nhanh:
Số kết quả thuận lợi $=$ tổng kết quả $-$ số kết quả là X.
Ví dụ: $16$ cuốn sách, có $5$ cuốn Lịch sử. Biến cố "không phải sách Lịch sử" → $16 - 5 = 11$ kết quả thuận lợi.
4
Các dạng bài tập cơ bản

Trong chương trình lớp 8, ta tập trung vào hai dạng bài tập chính:

📚 Dạng A — Liệt kê kết quả có thể

Các tình huống thường gặp:

1
Gieo một con xúc xắc → $6$ kết quả ($1, 2, 3, 4, 5, 6$).
2
Rút thẻ từ hộp $n$ thẻ đánh số $1, 2, ..., n$ → $n$ kết quả.
3
Lấy đồ vật phân biệt (sách "khác nhau", bóng đánh số/chữ…) → mỗi đồ vật là một kết quả.
4
Viết ngẫu nhiên một số tự nhiên có $k$ chữ số → đếm các số trong khoảng tương ứng.
Ví dụ 6 — Số tự nhiên có hai chữ số

Viết ngẫu nhiên một số tự nhiên có hai chữ số. Có bao nhiêu kết quả có thể?

• Số tự nhiên có 2 chữ số: từ $10$ đến $99$.
• Số kết quả: $99 - 10 + 1 = \mathbf{90}$.

📚 Dạng B — Liệt kê kết quả thuận lợi

Các kiến thức số học hay dùng:

Một số khái niệm số học cần nhớ
Số chẵn: $0, 2, 4, 6, 8, 10, ...$
Số lẻ: $1, 3, 5, 7, 9, 11, ...$
Số nguyên tố: $2, 3, 5, 7, 11, 13, ...$ (số $\geq 2$, chỉ chia hết cho $1$ và chính nó)
Hợp số: $4, 6, 8, 9, 10, 12, ...$ (số $\geq 2$ có ước khác $1$ và chính nó)
Số chính phương: $0, 1, 4, 9, 16, 25, 36, ...$ (bình phương số tự nhiên)
⚠️Lưu ý quan trọng:
• Số $1$ không phải số nguyên tố và không phải hợp số.
• Số $0$ và số $1$ không phải số nguyên tố.
• Số $2$ là số nguyên tố CHẴN duy nhất.
Ví dụ 7 — Áp dụng vào bài rút thẻ

Hộp có $10$ thẻ ghi số $1, 2, ..., 10$. Rút ngẫu nhiên một thẻ. Liệt kê kết quả thuận lợi cho biến cố $E$: "thẻ ghi số nguyên tố".

Số nguyên tố từ $1$ đến $10$: $2, 3, 5, 7$.

→ Có $4$ kết quả thuận lợi cho $E$.

🎲 Trường hợp gieo hai con xúc xắc (ở mức liệt kê)

Mỗi kết quả là một cặp $(a; b)$ với $a$ là số chấm con thứ nhất, $b$ là số chấm con thứ hai. Tổng số kết quả: $6 \times 6 = 36$.

123456
1(1;1)(1;2)(1;3)(1;4)(1;5)(1;6)
2(2;1)(2;2)(2;3)(2;4)(2;5)(2;6)
3(3;1)(3;2)(3;3)(3;4)(3;5)(3;6)
4(4;1)(4;2)(4;3)(4;4)(4;5)(4;6)
5(5;1)(5;2)(5;3)(5;4)(5;5)(5;6)
6(6;1)(6;2)(6;3)(6;4)(6;5)(6;6)
Tổng kết Bài 30:
Kết quả có thể: tất cả khả năng có thể xảy ra. Phải xem đối tượng phân biệt được hay không.
Kết quả thuận lợi cho biến cố $E$: kết quả làm $E$ xảy ra.
Biến cố không thể: không có kết quả thuận lợi nào.
Biến cố chắc chắn: mọi kết quả đều thuận lợi.
Mẹo phần bù: với biến cố "không phải X" → tổng kết quả $-$ kết quả là X.

📚 Xem thêm lý thuyết, công thức và các mẹo giải nhanh tại đây →
1
Điểm: 0/20
🎲

Cùng luyện tập về Kết quả & Biến cố!

20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du