Bài tập Toán 8 Bài 2: Đa thức (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 2

Đa Thức

Khái niệm đa thức, hạng tử, thu gọn, hệ số và bậc của đa thức

1
Khái niệm đa thức và hạng tử

Ở bài trước các em đã học về đơn thức. Khi ta lấy nhiều đơn thức (có thể chứa nhiều biến khác nhau) rồi cộng lại, ta sẽ được một đa thức.

Định nghĩa
Đa thức là tổng của những đơn thức.
Mỗi đơn thức trong tổng đó được gọi là
một hạng tử của đa thức.
📌Lưu ý quan trọng: Mỗi đơn thức cũng được coi là một đa thức (đa thức chỉ có một hạng tử).

🔵 Cách nhận biết đa thức: Một biểu thức là đa thức khi nó là tổng của các đơn thức. Những biểu thức có biến ở mẫu, hoặc biến nằm trong căn thì không phải đa thức.

✓ Là đa thức
$3xy^2 - 1$
$2x + 3y$
$x^5$ (đơn thức cũng là đa thức)
$2024$ (số là đa thức)
$3x^2y^2 - 5x^3y + 2{,}4$
✗ Không phải đa thức
$x + \dfrac{1}{x}$ (biến ở mẫu)
$x + \sqrt{xy} + y$ (căn của biến)
$\dfrac{1}{x^2 + x + 1}$ (biến ở mẫu)
$x - \dfrac{\sqrt{5}}{x}$ (biến ở mẫu)
⚠️Trường hợp dễ nhầm: Biểu thức $\dfrac{x}{\sqrt{5}}$ VẪN là đa thức! Vì $\dfrac{x}{\sqrt{5}} = \dfrac{1}{\sqrt{5}} \cdot x$ — đây là một đơn thức (số $\dfrac{1}{\sqrt{5}}$ nhân với biến $x$).

Lưu ý: căn ở đây nằm trong phần số (hằng số), không phải căn của biến.
Ví dụ 1 — Xác định các hạng tử

Cho đa thức $B = 2x^3 - 5x^2y + 4xy^2 - y^3 + 2xy - 3$. Hãy liệt kê các hạng tử.

Cách làm: Viết $B$ dưới dạng tổng của các đơn thức. Mỗi hạng tử kèm theo dấu phía trước nó.

$B$ =$2x^3$ + $(-5x^2y)$ + $4xy^2$ + $(-y^3)$ + $2xy$ + $(-3)$

→ Đa thức $B$ có 6 hạng tử: $2x^3$ ; $-5x^2y$ ; $4xy^2$ ; $-y^3$ ; $2xy$ ; $-3$.

2
Đa thức thu gọn

Trong một đa thức, có thể có nhiều hạng tử đồng dạng với nhau. Ta cần gom chúng lại để đa thức ngắn gọn hơn.

Định nghĩa
Đa thức thu gọn là đa thức
không có hai hạng tử nào đồng dạng với nhau.
✗ Chưa thu gọn
$2x^2 - 3xy + x^2 - 3y^2 + 5xy$
($2x^2$ và $x^2$ đồng dạng;
$-3xy$ và $5xy$ đồng dạng)
✓ Đã thu gọn
$3x^2 + 2xy - 3y^2$
(không còn hạng tử đồng dạng)

🔵 Cách thu gọn đa thức:

Tìm hạng tử
đồng dạng
Nhóm lại
Cộng/trừ
hệ số
Viết đa thức
thu gọn
💡Mẹo nhỏ: Trước khi thu gọn, các em nên đánh dấu (gạch chân, khoanh tròn bằng các màu/ký hiệu khác nhau) các nhóm hạng tử đồng dạng. Cách này giúp không bỏ sót hạng tử nào.
Ví dụ 2 — Thu gọn đa thức

Thu gọn đa thức $B = 2x^2 - 3xy + x^2 - 3y^2 + 5xy$.

Bước 1 — Tìm hạng tử đồng dạng:

$2x^2$$x^2$ — cùng phần biến $x^2$
$-3xy$$5xy$ — cùng phần biến $xy$
$-3y^2$ — không có hạng tử đồng dạng

Bước 2 + 3 — Nhóm và cộng hệ số:

$B$ =$(2x^2 + x^2) + (-3xy + 5xy) - 3y^2$
=$(2+1)x^2 + (-3+5)xy - 3y^2$
=$3x^2 + 2xy - 3y^2$
⚠️Cẩn thận: Chỉ được cộng/trừ hệ số của những hạng tử có cùng phần biến. Ví dụ $x^2y$ và $xy^2$ KHÔNG đồng dạng (số mũ khác nhau) → không cộng được!
3
Hệ số, bậc của hạng tử và bậc của đa thức

🔵 Hệ số và bậc của từng hạng tử: Vì mỗi hạng tử là một đơn thức, nên ta xác định hệ số và bậc của hạng tử giống như đơn thức:

1
Hệ số: phần số đứng trước (kèm dấu).
2
Bậc: tổng các số mũ của các biến trong hạng tử (biến không ghi mũ thì hiểu mũ là $1$).
Ví dụ 3 — Hệ số và bậc của từng hạng tử

Cho đa thức $A = x^2y - 3xy + 5x^2y^2 + 0{,}5x - 4$. Xác định hệ số và bậc của mỗi hạng tử.

Hạng tửHệ sốBậc
$x^2y$$1$$2 + 1 = 3$
$-3xy$$-3$$1 + 1 = 2$
$5x^2y^2$$5$$2 + 2 = 4$ ★
$0{,}5x$$0{,}5$$1$
$-4$$-4$$0$

★ Hạng tử có bậc cao nhất là $5x^2y^2$ với bậc $4$.

🔵 Bậc của đa thức:

Định nghĩa
Bậc của một đa thức là bậc của hạng tử
có bậc cao nhất trong dạng thu gọn của đa thức đó.
⚠️Lưu ý cực kỳ quan trọng: Khi tìm bậc của một đa thức, BẮT BUỘC phải thu gọn TRƯỚC rồi mới xác định bậc!
Số khác $0$
được coi là đa thức bậc 0.
Ví dụ: $5$, $-7$, $\dfrac{1}{3}$ đều bậc $0$.
Số $0$
đa thức không, không có bậc.
Ví dụ 4 — Tìm bậc của đa thức

Cho đa thức $Q = 2x^4 + \dfrac{1}{2}xyz - 2x^4 - \dfrac{3}{2}xyz + 3x^2y - 4z$. Tìm bậc của $Q$.

Bước 1 — Thu gọn:

$Q$ =$(2x^4 - 2x^4) + \left(\dfrac{1}{2} - \dfrac{3}{2}\right)xyz + 3x^2y - 4z$
=$0 + (-1)xyz + 3x^2y - 4z$
=$-xyz + 3x^2y - 4z$

Bước 2 — Tìm bậc của từng hạng tử:

• $-xyz$ → bậc $1+1+1 = 3$
• $3x^2y$ → bậc $2+1 = 3$
• $-4z$ → bậc $1$

Hạng tử có bậc cao nhất là $3$ → bậc của đa thức $Q$ là $3$.

📌Chú ý: Một đa thức có thể có nhiều hạng tử cùng bậc cao nhất. Khi đó bậc của đa thức vẫn là bậc đó.
4
Tính giá trị của đa thức

Để tính giá trị của một đa thức tại các giá trị cho trước của biến, ta thực hiện theo quy trình:

Thu gọn
đa thức
Thay giá trị
vào
Tính lũy thừa
và nhân
Cộng/trừ
kết quả
💡Vì sao phải thu gọn TRƯỚC?
• Đa thức sau thu gọn ngắn gọn hơn → ít phép tính hơn → ít sai sót hơn.
• Đa thức chưa thu gọn có thể có hạng tử triệt tiêu nhau (= 0), nếu thay số trực tiếp sẽ tốn công vô ích.
⚠️Quy tắc đặt ngoặc khi thay số âm:
Khi thay số âm vào, luôn đặt trong ngoặc. Ví dụ: thay $x = -4$ thì viết $(-4)^2 = 16$, KHÔNG viết $-4^2 = -16$ (sai dấu).
Ví dụ 5 — Thu gọn rồi tính giá trị

Thu gọn rồi tính giá trị của đa thức:

$M = \dfrac{1}{3}x^2y + xy^2 - xy + \dfrac{1}{2}xy^2 - 5xy - \dfrac{1}{3}x^2y$

tại $x = 0{,}5$ và $y = 1$.

Bước 1 — Thu gọn:

$M$ =$\left(\dfrac{1}{3} - \dfrac{1}{3}\right)x^2y + \left(1 + \dfrac{1}{2}\right)xy^2 + (-1 - 5)xy$
=$0 + \dfrac{3}{2}xy^2 + (-6)xy = \dfrac{3}{2}xy^2 - 6xy$

Bước 2 — Thay $x = 0{,}5$, $y = 1$:

$M$ =$\dfrac{3}{2} \cdot 0{,}5 \cdot 1^2 - 6 \cdot 0{,}5 \cdot 1$
=$0{,}75 - 3 = -2{,}25$

Vậy $M = -2{,}25$ tại $x = 0{,}5$ và $y = 1$.

5
Đa thức trong bài toán thực tế

Đa thức xuất hiện rất nhiều trong các bài toán thực tế: tính tiền hàng, tính diện tích, thể tích, chu vi…

🔵 Cách viết đa thức biểu thị một đại lượng:

1
Đọc kỹ đề, xác định các đại lượngđơn giá (hoặc kích thước) tương ứng.
2
Viết biểu thức cho từng phần riêng lẻ.
3
Cộng các biểu thức lại để được đa thức biểu thị đại lượng cần tìm.
📐Một số công thức hình học hay dùng:
• Diện tích hình chữ nhật: $S = $ dài $\times$ rộng
• Diện tích hình vuông cạnh $a$: $S = a^2$
• Diện tích tam giác vuông hai cạnh góc vuông $a$, $b$: $S = \dfrac{1}{2}ab$
Chu vi hình chữ nhật: $P = 2 \cdot ($dài $+ $ rộng$)$
• Thể tích hình hộp chữ nhật: $V = $ dài $\times$ rộng $\times$ cao
Ví dụ 6 — Bài toán mua sắm

Mỗi quyển vở giá $x$ đồng, mỗi chiếc bút giá $y$ đồng.

a) Viết đa thức biểu thị số tiền mua $8$ quyển vở và $7$ chiếc bút.

• Tiền $8$ quyển vở: $8x$ (đồng)
• Tiền $7$ chiếc bút: $7y$ (đồng)
Tổng tiền: $\mathbf{8x + 7y}$ (đồng)

b) Số tiền mua $3$ xấp vở và $2$ hộp bút (mỗi xấp $10$ quyển, mỗi hộp $12$ chiếc).

• $3$ xấp vở $= 3 \times 10 = 30$ quyển → tiền: $30x$
• $2$ hộp bút $= 2 \times 12 = 24$ chiếc → tiền: $24y$
Tổng tiền: $\mathbf{30x + 24y}$ (đồng)

Cả hai biểu thức $8x + 7y$ và $30x + 24y$ đều là tổng của hai đơn thức → đều là đa thức.

Tổng kết Bài 2:
Đa thức = tổng các đơn thức (mỗi đơn thức là 1 hạng tử).
Đa thức thu gọn: không còn hạng tử đồng dạng — gom hạng tử đồng dạng → cộng hệ số → giữ phần biến.
Hệ số/bậc của hạng tử: giống đơn thức.
Bậc của đa thức = bậc cao nhất sau thu gọn (NHỚ thu gọn trước!).
Tính giá trị: thu gọn trước → thay số → tính.
Bài thực tế: cộng các phần riêng lẻ thành đa thức.
1
Điểm: 0/25
📚

Cùng luyện tập về Đa thức nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du