Bài tập Toán 8 Bài 26: Giải bài toán bằng cách lập phương trình (23 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 26

Giải Bài Toán Bằng Cách Lập Phương Trình

Phương pháp 3 bước và 4 dạng bài cốt lõi: tiền tệ, pha trộn, chuyển động, năng suất

1
Phương pháp 3 bước giải bài toán

Để giải một bài toán bằng cách lập phương trình, ta thực hiện theo 3 bước cơ bản:

1
Lập phương trình
Gọi ẩn → Biểu thị các đại lượng → Lập PT
2
Giải phương trình
Áp dụng quy tắc chuyển vế, quy tắc nhân để tìm $x$
3
Trả lời
Kiểm tra điều kiện, kết luận theo ngôn ngữ đề bài

🔵 Chi tiết Bước 1 — Lập phương trình:

a
Chọn ẩn (thường ký hiệu là $x$) và đặt điều kiện thích hợp cho ẩn (ví dụ $x > 0$ với tuổi, tiền…).
b
Biểu diễn các đại lượng chưa biết theo ẩn $x$ và các đại lượng đã biết.
c
Lập phương trình biểu thị mối quan hệ giữa các đại lượng.
⚠️ Đặt điều kiện cho ẩn
  • Tuổi, số người: $x > 0$ và $x$ nguyên dương.
  • Tiền, vận tốc, quãng đường: $x > 0$.
  • Thời gian: $x > 0$.
  • Khối lượng dung dịch nhỏ trong tổng lớn: $0 < x < \text{tổng}$.
⚠️Lưu ý quan trọng: Bước 3 (kiểm tra điều kiện) KHÔNG được bỏ qua. Nếu nghiệm tìm được không thỏa mãn điều kiện ban đầu (ví dụ: $x = -5$ khi $x$ là tuổi), thì bài toán không có lời giải trong ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ 1 — Bài toán tính lãi suất

Bác Minh gửi tiết kiệm $200$ triệu đồng với kì hạn $12$ tháng. Cuối kì, bác Minh thu được số tiền cả vốn lẫn lãi là $212$ triệu đồng. Tính lãi suất gửi tiết kiệm.

Bước 1 — Lập phương trình:

• Gọi $x$ (số thập phân) là lãi suất gửi tiết kiệm theo năm ($x > 0$).
• Tiền lãi sau 1 năm: $200 \cdot x = 200x$ (triệu đồng).
• Tổng tiền thu được: $200 + 200x$ (triệu đồng).
• Theo đề bài: $200 + 200x = 212$.

Bước 2 — Giải phương trình:

$200x = 12$
$x = \dfrac{12}{200} = 0{,}06$

Bước 3 — Trả lời: $x = 0{,}06 > 0$ thỏa mãn điều kiện. Vậy lãi suất là $0{,}06 = \mathbf{6\%}$ một năm.

2
Dạng 1 — Bài toán tiền tệ

Bao gồm các bài toán về lương, lãi suất, đầu tư, giảm giá, gói cước... Đây là dạng phổ biến nhất.

📐 Công thức hay dùng
Tiền lãi = Tiền gốc $\times$ Lãi suất
VD: Gửi 100 triệu, lãi 6%/năm → tiền lãi $= 100 \cdot 0{,}06 = 6$ triệu.
Giá sau giảm = Giá gốc $\times (1 - $ tỉ lệ giảm$)$
VD: Giảm 20% → giá sau $= 0{,}8 \cdot$ giá gốc.
Tổng số tiền = Tiền phần 1 $+$ Tiền phần 2 $+$ ...
📌Mẹo đổi phần trăm: Khi tính toán, hãy đổi ngay phần trăm sang số thập phân: $8\% = 0{,}08$ ; $25\% = 0{,}25$ ; $30\% = 0{,}3$ ; $60\% = 0{,}6$.
Ví dụ 2 — Bài toán đầu tư hai khoản

Bác Hưng đầu tư $300$ triệu vào hai khoản: trái phiếu (lãi $8\%$/năm) và tiết kiệm ngân hàng (lãi $6\%$/năm). Cuối năm bác nhận được $22$ triệu tiền lãi. Hỏi mỗi khoản đầu tư bao nhiêu tiền?

Lập phương trình:

• Gọi $x$ (triệu) là tiền mua trái phiếu, $0 \le x \le 300$.
• Tiền gửi tiết kiệm: $300 - x$ (triệu).
• Tiền lãi trái phiếu: $0{,}08x$ (triệu).
• Tiền lãi tiết kiệm: $0{,}06(300 - x)$ (triệu).
• PT: $0{,}08x + 0{,}06(300 - x) = 22$

Giải:

$0{,}08x + 18 - 0{,}06x = 22$
$0{,}02x = 4$
$x = 200$ (thỏa mãn)

Trả lời: Mua trái phiếu $\mathbf{200}$ triệu, gửi tiết kiệm $\mathbf{100}$ triệu.

⚠️Sai lầm thường gặp: Giảm $20\%$ KHÔNG phải là giá sau giảm $= 0{,}2 \cdot$ giá gốc! Đó chỉ là tiền giảm. Giá sau giảm phải là $0{,}8 \cdot$ giá gốc (tức $80\%$ giá gốc).
3
Dạng 2 — Bài toán pha trộn dung dịch

Khi pha trộn các dung dịch có nồng độ khác nhau, ta dựa trên nguyên tắc bảo toàn chất nguyên chất:

Công thức cơ bản
Lượng chất nguyên chất = Nồng độ $\times$ Khối lượng dd
(nồng độ viết dưới dạng số thập phân)
Nguyên tắc lập PT
Tổng chất nguyên chất TRƯỚC pha
$=$ Chất nguyên chất SAU pha

🔵 Các bước giải bài toán pha trộn:

1
Gọi $x$ là khối lượng (hoặc thể tích) của một trong các dung dịch cần pha. Đặt điều kiện $0 < x < $ tổng khối lượng.
2
Biểu thị khối lượng dung dịch còn lại theo $x$. Tính lượng chất nguyên chất trong từng dung dịch.
3
Lập phương trình: tổng chất trước pha = chất sau pha.
Ví dụ 3 — Pha trộn dung dịch acid

Cần pha bao nhiêu gam dung dịch acid nồng độ $60\%$ với bao nhiêu gam dung dịch acid nồng độ $30\%$ để được $300$ g dung dịch acid nồng độ $50\%$?

Lập phương trình:

• Gọi $x$ (g) là khối lượng dd $60\%$, $0 < x < 300$.
• Khối lượng dd $30\%$: $300 - x$ (g).
• Acid nguyên chất:
   – Trong dd $60\%$: $0{,}6x$ (g)
   – Trong dd $30\%$: $0{,}3(300 - x)$ (g)
   – Trong dd $50\%$ thu được: $0{,}5 \cdot 300 = 150$ (g)
• PT: $0{,}6x + 0{,}3(300 - x) = 150$

Giải:

$0{,}6x + 90 - 0{,}3x = 150$
$0{,}3x = 60 \Rightarrow x = 200$ (thỏa mãn)

Trả lời: Cần $\mathbf{200}$ g dd $60\%$ pha với $\mathbf{100}$ g dd $30\%$.

💡Mở rộng — Bài toán thêm nước: Khi thêm nước nguyên chất ($0\%$) vào dung dịch, lượng chất tan KHÔNG đổi, chỉ có khối lượng dung dịch tăng → nồng độ giảm.
4
Dạng 3 — Bài toán chuyển động

Bài toán chuyển động liên quan đến ba đại lượng: quãng đường ($s$), vận tốc ($v$), thời gian ($t$).

3 công thức cơ bản
$s = v \cdot t \;\;|\;\; t = \dfrac{s}{v} \;\;|\;\; v = \dfrac{s}{t}$
⏰ Đổi đơn vị thời gian
$10$ phút $= \dfrac{1}{6}$ giờ
$15$ phút $= \dfrac{1}{4}$ giờ
$20$ phút $= \dfrac{1}{3}$ giờ
$30$ phút $= \dfrac{1}{2}$ giờ
⚠️Đơn vị phải thống nhất! Nếu vận tốc tính bằng km/h thì thời gian phải tính bằng giờ. Tuyệt đối không được tính vận tốc km/h với thời gian phút.

🔵 Các tình huống chuyển động:

📐 Mối quan hệ phổ biến
Đuổi kịp: Quãng đường hai xe bằng nhau ($s_1 = s_2$).
Gặp nhau ngược chiều: Tổng quãng đường $= $ khoảng cách ban đầu giữa hai điểm ($s_1 + s_2 = d$).
Đi và về: Cùng quãng đường, có thể có thời gian nghỉ.
Tổng thời gian $= t_{đi} + t_{nghỉ} + t_{về}$.
📌Mẹo lập bảng: Với bài toán chuyển động, luôn lập bảng 3 cột (vận tốc — thời gian — quãng đường) cho từng đối tượng. Bảng giúp nhìn rõ mối quan hệ.
Ví dụ 4 — Bài toán đuổi kịp

Bạn Nam đi xe đạp lúc $14$h vận tốc $12$ km/h. Hùng xuất phát từ nhà Nam lúc $14$h$10$ phút đuổi theo với vận tốc $18$ km/h. Hỏi mấy giờ Hùng đuổi kịp Nam?

Lập bảng tóm tắt (gọi $x$ giờ là thời gian Hùng đi):

Vận tốc (km/h)Thời gian (giờ)Quãng đường (km)
Nam$12$$x + \dfrac{1}{6}$$12\left(x + \dfrac{1}{6}\right)$
Hùng$18$$x$$18x$

(Hùng xuất phát muộn hơn Nam $10$ phút $= \dfrac{1}{6}$ giờ)

PT (đuổi kịp → hai quãng đường bằng nhau):

$18x = 12\left(x + \dfrac{1}{6}\right)$
$18x = 12x + 2 \Rightarrow 6x = 2$
$x = \dfrac{1}{3}$ giờ $= 20$ phút

Trả lời: Hùng xuất phát lúc $14$h$10$ + $20$ phút → đuổi kịp Nam lúc $\mathbf{14}$h$\mathbf{30}$ phút.

5
Dạng 4 — Bài toán năng suất làm việc

Bài toán năng suất liên quan đến 3 đại lượng: tổng sản phẩm, năng suất (số SP/ngày), số ngày làm việc.

Công thức cơ bản
Tổng SP $=$ Năng suất $\times$ Số ngày
Số ngày $= \dfrac{\text{Tổng SP}}{\text{Năng suất}}$

🔵 Mối quan hệ "dự định — thực tế":

📐 So sánh dự định và thực tế
Hoàn thành sớm $k$ ngày: Số ngày thực tế $=$ Số ngày dự định $- k$.
Vượt mức $m$ sản phẩm: Tổng SP thực tế $=$ Tổng SP dự định $+ m$.
Tăng năng suất: Năng suất thực tế $>$ Năng suất dự định.
Ví dụ 5 — Bài toán năng suất

Một tổ sản xuất dự định mỗi ngày làm $120$ sản phẩm. Khi thực hiện, mỗi ngày tổ làm $150$ sản phẩm, nên xong sớm $4$ ngày và còn làm thêm được $10$ sản phẩm. Tính số sản phẩm tổ dự định làm.

Lập bảng tóm tắt (gọi $x$ là số SP dự định):

Năng suấtSố ngàyTổng SP
Dự định$120$$\dfrac{x}{120}$$x$
Thực tế$150$$\dfrac{x}{120} - 4$$x + 10$

PT (Tổng SP thực tế $=$ Năng suất thực tế $\times$ Số ngày thực tế):

$x + 10 = 150 \cdot \left(\dfrac{x}{120} - 4\right)$
$x + 10 = \dfrac{5x}{4} - 600$
$4x + 40 = 5x - 2400$ (nhân 4)
$x = 2440$ (thỏa mãn)

Trả lời: Tổ dự định làm $\mathbf{2440}$ sản phẩm.

Tổng kết Bài 26:
Phương pháp 3 bước: Lập PT (gọi ẩn → biểu thị → lập PT) → Giải PT → Trả lời (kiểm tra điều kiện).
Dạng tiền tệ: tiền lãi $=$ gốc $\times$ lãi suất; giá sau giảm $=$ giá gốc $\times (1 - $ tỉ lệ giảm$)$.
Dạng pha trộn: tổng chất tan trước $=$ chất tan sau ($=$ nồng độ $\times$ khối lượng dd).
Dạng chuyển động: $s = v \cdot t$; lưu ý đổi phút sang giờ; lập bảng để rõ.
Dạng năng suất: tổng SP $=$ năng suất $\times$ số ngày; so sánh dự định và thực tế.

📚 Xem thêm tại edus.vn →
1
Điểm: 0/23
🧩

Cùng giải bài toán bằng lập phương trình!

23 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du