Bài tập Toán 8 Bài 38: Hình chóp tam giác đều (20 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 38

Hình Chóp Tam Giác Đều

Khái niệm, các yếu tố, diện tích xung quanh và thể tích

1
Khái niệm hình chóp tam giác đều

Trong cuộc sống ta thường thấy những vật có dạng hình chóp như đỉnh tháp, đèn trang trí, kim tự tháp… Trong đó, hình chóp tam giác đều là một dạng đặc biệt rất phổ biến.

📐 Định nghĩa
Hình chóp tam giác đều là hình có:
$\bullet$ Mặt đáy là một tam giác đều.
$\bullet$ Các mặt bên là những tam giác cân bằng nhau có chung một đỉnh.

Đỉnh chung đó được gọi là đỉnh của hình chóp tam giác đều.
Hình chóp tam giác đều S.ABC với các yếu tố
Hình chóp tam giác đều $S.ABC$ với các yếu tố cơ bản

🔵 Tính chất quan trọng:

• Đáy là tam giác đều (3 cạnh bằng nhau, 3 góc đều $60°$).
• Ba cạnh bên bằng nhau ($SA = SB = SC$).
• Ba mặt bên là ba tam giác cân bằng nhau.
Chân đường cao ($O$) chính là trọng tâm tam giác đáy.
💡Ghi chú: Trong tam giác đều, trọng tâm cũng chính là tâm của đường tròn ngoại tiếp và tâm của đường tròn nội tiếp. Nói chung, với hình chóp đa giác đều bất kỳ, chân đường cao luôn là tâm của đa giác đáy.
2
Các yếu tố của hình chóp tam giác đều

Xét hình chóp tam giác đều $S.ABC$, ta cần phân biệt rõ 6 yếu tố cơ bản:

1
Đỉnh
Điểm $S$ — đỉnh chung của các mặt bên.
2
Mặt đáy
Tam giác đều $ABC$ ở dưới.
3
Cạnh bên
$SA$, $SB$, $SC$ — ba cạnh bằng nhau.
4
Mặt bên
$\triangle SAB$, $\triangle SBC$, $\triangle SAC$.
5
Đường cao
$SO$ — nối đỉnh $S$ với trọng tâm $O$, vuông góc mặt đáy.
6
Trung đoạn
$SH$ — đường cao của mặt bên hạ từ $S$.
⚠️QUAN TRỌNG — Phân biệt đường cao và trung đoạn:
Đây là sai lầm phổ biến nhất! Hai đại lượng này khác nhau và dùng cho hai công thức khác nhau:
📏 Đường cao $SO$
Nối đỉnh $S$ với trọng tâm $O$ của đáy.
Vuông góc với mặt đáy.
chiều cao của hình chóp.
Dùng cho $V$ (thể tích)
📐 Trung đoạn $SH$
Là đường cao của mặt bên hạ từ $S$ xuống cạnh đáy.
Nằm trên mặt bên.
chiều cao tam giác bên.
Dùng cho $S_{xq}$ (diện tích xung quanh)
💡Mẹo nhớ: Trung đoạn nằm nghiêng trên mặt bên, đường cao đi thẳng xuống tâm đáy. Trung đoạn LUÔN dài hơn đường cao $SO$.
3
Diện tích xung quanh hình chóp tam giác đều

Diện tích xung quanh của hình chóp tam giác đều bằng tổng diện tích ba mặt bên.

Vì ba mặt bên là ba tam giác cân bằng nhau (cùng đáy $a$ — cạnh tam giác đều, cùng chiều cao $d$ — trung đoạn) nên:

$S_{xq}$ =$3 \times \dfrac{1}{2} \times a \times d = \dfrac{3a}{2} \times d$

Đặt $p = \dfrac{3a}{2}$ là nửa chu vi đáy, ta có công thức:

🌟 Công thức diện tích xung quanh
$S_{xq} = p \cdot d$
$p$: nửa chu vi đáy ($p = \dfrac{3a}{2}$ với $a$ là cạnh đáy)
$d$: trung đoạn (đường cao mặt bên)

🔵 Quy trình tính $S_{xq}$:

Xác định
cạnh đáy $a$
Tìm trung
đoạn $d$
Tính nửa
chu vi $p$
Áp dụng
$S_{xq} = pd$
Ví dụ 1 — Đề cho sẵn cạnh đáy và trung đoạn

Tính diện tích xung quanh hình chóp tam giác đều có cạnh đáy $5$ cm và trung đoạn $6$ cm.

Nửa chu vi đáy: $p = \dfrac{3 \cdot 5}{2} = \dfrac{15}{2}$ (cm).
$S_{xq}$ =$p \cdot d = \dfrac{15}{2} \cdot 6 = \mathbf{45}$ (cm²).
📌Cách tính trung đoạn từ cạnh bên:
Nếu đề cho cạnh đáy $a$cạnh bên $l$ mà KHÔNG cho trung đoạn, ta dùng định lí Pythagore trên mặt bên:
Mặt bên là tam giác cân, trung đoạn chia đáy mặt bên thành 2 nửa $\dfrac{a}{2}$.
$$d = \sqrt{l^2 - \left(\dfrac{a}{2}\right)^2}$$
Ví dụ 2 — Tính trung đoạn rồi tính $S_{xq}$

Hình chóp tam giác đều có cạnh đáy $6$ cm, cạnh bên $5$ cm. Tính diện tích xung quanh.

Bước 1 — Tính trung đoạn:

Mặt bên: tam giác cân đáy $6$, hai cạnh bên $5$.
$d^2 + 3^2 = 5^2 \Rightarrow d^2 = 25 - 9 = 16 \Rightarrow d = 4$ (cm).

Bước 2 — Tính diện tích xung quanh:

Nửa chu vi đáy: $p = \dfrac{3 \cdot 6}{2} = 9$ (cm).
$S_{xq}$ =$p \cdot d = 9 \cdot 4 = \mathbf{36}$ (cm²).
4
Thể tích hình chóp tam giác đều

Thể tích hình chóp tam giác đều bằng một phần ba tích diện tích đáy với chiều cao.

🌟 Công thức thể tích
$V = \dfrac{1}{3} \cdot S \cdot h$
$S$: diện tích đáy (tam giác đều)
$h$: chiều cao của hình chóp ($SO$)
💡Giải thích: Nếu hình chóp tam giác đều và hình lăng trụ đứng có cùng đáy, cùng chiều cao, thì thể tích hình chóp bằng đúng $\dfrac{1}{3}$ thể tích hình lăng trụ.

🔵 Cách tính diện tích đáy (tam giác đều cạnh $a$):

B1: Kẻ đường cao $CH$ của tam giác đều ($H$ là trung điểm cạnh đối).
B2: Áp dụng Pythagore trong tam giác $AHC$ vuông tại $H$:
$CH^2 = AC^2 - AH^2 = a^2 - \left(\dfrac{a}{2}\right)^2$
B3: Diện tích: $S = \dfrac{1}{2} \cdot a \cdot CH$.

🔵 Quy trình tính thể tích:

Tính chiều cao
tam giác đều $CH$
Tính diện tích
đáy $S$
Áp dụng
$V = \dfrac{1}{3}Sh$
Ví dụ 3 — Tính thể tích hình chóp tam giác đều

Tính thể tích hình chóp tam giác đều $S.ABC$ có cạnh đáy $6$ cm, chiều cao $SO = 10$ cm. Cho biết $\sqrt{27} \approx 5{,}2$.

Bước 1 — Tính chiều cao tam giác đều $CH$:

Kẻ $CH \perp AB$, $H$ là trung điểm $AB$ → $AH = 3$ cm.
$CH^2 = AC^2 - AH^2 = 6^2 - 3^2 = 27 \Rightarrow CH = \sqrt{27}$ (cm).

Bước 2 — Tính diện tích đáy:

$S$ =$\dfrac{1}{2} \cdot 6 \cdot \sqrt{27} = 3\sqrt{27}$ (cm²).

Bước 3 — Tính thể tích:

$V$ =$\dfrac{1}{3} \cdot 3\sqrt{27} \cdot 10 = 10\sqrt{27} \approx 10 \cdot 5{,}2 = \mathbf{52}$ (cm³).
⚠️Sai lầm thường gặp:
• Quên hệ số $\dfrac{1}{3}$ → tính thành $V = Sh$ (sai).
• Dùng trung đoạn thay cho chiều cao trong $V$ (sai). Chiều cao phải là $SO$ (đường cao của hình chóp).
5
Tổng kết & Bảng phân biệt công thức

📊 Tóm tắt hai công thức quan trọng:

⛰️ Diện tích xung quanh
$S_{xq} = p \cdot d$
$p$ = nửa chu vi đáy
$d$ = trung đoạn
📦 Thể tích
$V = \dfrac{1}{3} S \cdot h$
$S$ = diện tích đáy
$h$ = chiều cao $SO$
📐Mẹo nhớ Pythagore — 2 trường hợp hay dùng:
Tính trung đoạn $d$ từ cạnh bên $l$ và cạnh đáy $a$:
$$d = \sqrt{l^2 - \dfrac{a^2}{4}}$$
Tính chiều cao tam giác đều $CH$ cạnh $a$:
$$CH = \sqrt{a^2 - \dfrac{a^2}{4}}$$
Tổng kết Bài 38:
Hình chóp tam giác đều: đáy là tam giác đều, mặt bên là 3 tam giác cân bằng nhau chung đỉnh.
6 yếu tố: đỉnh, cạnh bên, mặt bên, mặt đáy, đường cao, trung đoạn.
Phân biệt rõ: trung đoạn $d$ (mặt bên) ≠ đường cao $SO$ (chiều cao hình chóp).
$S_{xq} = p \cdot d$ (cần trung đoạn).
$V = \dfrac{1}{3}Sh$ (cần chiều cao).
• Cần Pythagore để tính trung đoạn hoặc chiều cao tam giác đều khi đề không cho sẵn.
📚
Xem lý thuyết đầy đủ
Ôn lại toàn bộ lý thuyết, công thức, mẹo giải và các ví dụ chi tiết của Bài 38.
1
Điểm: 0/20
🔺

Cùng luyện tập về hình chóp tam giác đều!

20 câu · 4 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du