Bài tập Toán 8 Bài 12: Hình bình hành (20 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 12

Hình Bình Hành

Định nghĩa, $3$ tính chất và $5$ dấu hiệu nhận biết hình bình hành

1
Hình bình hành — Định nghĩa

Hình bình hành là một trong những tứ giác đặc biệt quan trọng nhất trong chương trình Toán $8$. Nó là nền tảng để học tiếp về hình chữ nhật, hình thoi và hình vuông.

Định nghĩa Hình bình hành
Hình bình hành là tứ giác có các cạnh đối song song.
A B C D
Hình bình hành $ABCD$: $AB \parallel CD$ và $AD \parallel BC$

Cụ thể, tứ giác $ABCD$ là hình bình hành khi:

$AB \parallel CD$ $AD \parallel BC$
💡Mối liên hệ với hình thang: Hình bình hành là trường hợp đặc biệt của hình thang — nó là hình thang mà cả hai cặp cạnh đối đều song song (không chỉ một cặp).
📌Cách nhận biết qua góc so le trong: Nếu trong tứ giác $ABCD$, các cặp góc so le trong bằng nhau thì các cạnh đối song song → là hình bình hành.

Ví dụ: Nếu $\widehat{xQM} = \widehat{QMN}$ (so le trong) thì $MN \parallel QP$.
2
Tính chất hình bình hành (Định lí 1)
⭐ Định lí 1
Trong hình bình hành:
a) Các cạnh đối bằng nhau.
b) Các góc đối bằng nhau.
c) Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
A B C D O
Hình bình hành $ABCD$ với $O$ là giao điểm hai đường chéo

Cụ thể, trong hình bình hành $ABCD$ với $O$ là giao điểm hai đường chéo:

Tính chấtCụ thể
a) Cạnh đối bằng nhau$AB = CD$ ; $AD = BC$
b) Góc đối bằng nhau$\widehat{A} = \widehat{C}$ ; $\widehat{B} = \widehat{D}$
c) Đường chéo chia đôi nhau$OA = OC$ ; $OB = OD$
⭐ Nhận xét quan trọng
Trong hình bình hành, hai góc kề một cạnh bất kì thì bù nhau (tổng bằng $180°$).
$\widehat{A} + \widehat{B} = 180°$ ; $\widehat{A} + \widehat{D} = 180°$
💡Mẹo tính nhanh: Trong hình bình hành, chỉ cần biết $1$ góc là tính được cả $4$ góc:
• Nếu $\widehat{A} = \alpha$ thì $\widehat{C} = \alpha$ (góc đối).
• $\widehat{B} = \widehat{D} = 180° - \alpha$ (kề $\widehat{A}$ thì bù).
Ví dụ — Tính các góc của hình bình hành

Hình bình hành $ABCD$ có $\widehat{A} = 100°$. Tính các góc còn lại.

Vì $ABCD$ là hình bình hành:
• Góc đối: $\widehat{C} = \widehat{A} = 100°$
• Hai góc kề cạnh $AB$ bù nhau: $\widehat{A} + \widehat{B} = 180°$
$\Rightarrow \widehat{B} = 180° - 100° = 80°$
• Góc đối: $\widehat{D} = \widehat{B} = 80°$
$\widehat{A} = \widehat{C} = \mathbf{100°}$ ; $\widehat{B} = \widehat{D} = \mathbf{80°}$
3
Dấu hiệu nhận biết theo cạnh (Định lí 2)

Ngoài cách nhận biết bằng định nghĩa (tứ giác có các cạnh đối song song), ta còn có thể nhận biết hình bình hành qua các dấu hiệu.

⭐ Định lí 2
a) Tứ giác có các cạnh đối bằng nhau là một hình bình hành.
b) Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau là một hình bình hành.
A B C D $AB = CD$ cùng dấu
Định lí 2a: Các cạnh đối bằng nhau → hình bình hành
Định lí 2b cực kì hữu ích! Đây là dấu hiệu được dùng NHIỀU NHẤT trong các bài chứng minh. Chỉ cần chứng minh $1$ cặp cạnh đối vừa song song vừa bằng nhau là xong, không cần xét cặp còn lại.
⚠️Lưu ý: Định lí 2b yêu cầu cặp CẠNH ĐỐI (không phải cạnh kề) vừa song song vừa bằng nhau.
4
Dấu hiệu theo góc, đường chéo & Tóm tắt 5 cách
⭐ Định lí 3
a) Tứ giác có các góc đối bằng nhau là một hình bình hành.
b) Tứ giác có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường là một hình bình hành.

🔵 Tóm lại — có $5$ cách nhận biết hình bình hành:

1
Tứ giác có các cạnh đối song song
(định nghĩa)
2
Tứ giác có các cạnh đối bằng nhau
(Định lí 2a)
3
Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau
(Định lí 2b — phổ biến nhất)
4
Tứ giác có các góc đối bằng nhau
(Định lí 3a)
5
Tứ giác có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường
(Định lí 3b)
💡Mẹo chọn dấu hiệu phù hợp:
• Đề cho song song → dùng Định lí 2b (song song + bằng nhau).
• Đề cho trung điểm → dùng Định lí 3b (đường chéo chia đôi).
• Đề cho góc → dùng Định lí 3a (góc đối bằng).
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm "hình thang có hai cạnh bên bằng nhau là hình bình hành".
SAI! Có thể là hình thang cân chứ chưa chắc là hình bình hành. Hai cạnh bên bằng nhau chưa đủ — cần thêm điều kiện song song.
5
Áp dụng: Các dạng bài tập thường gặp

🔵 Dạng 1 — Tính góc của hình bình hành:

Bước 1: Áp dụng góc đối bằng nhau ($\widehat{A} = \widehat{C}$, $\widehat{B} = \widehat{D}$).
Bước 2: Áp dụng hai góc kề cạnh bù nhau ($\widehat{A} + \widehat{B} = 180°$).

🔵 Dạng 2 — Kiểm tra một tứ giác có là hình bình hành không:

Tính các
góc/cạnh
còn thiếu
Kiểm tra
các dấu hiệu
Thỏa mãn?
Kết luận
Ví dụ — Kiểm tra tứ giác

Tứ giác có $\widehat{A} = 70°$, $\widehat{B} = 110°$, $\widehat{C} = 110°$. Tính $\widehat{D}$ rồi cho biết có là hình bình hành không.

Tính $\widehat{D}$ từ tổng các góc tứ giác $= 360°$:
$\widehat{D} = 360° - 70° - 110° - 110° = 70°$
So sánh các góc đối:
$\widehat{A} = 70°$, $\widehat{C} = 110°$ $\Rightarrow \widehat{A} \neq \widehat{C}$
Hai góc đối không bằng nhau, nên KHÔNG là hình bình hành.

🔵 Dạng 3 — Chứng minh tứ giác là hình bình hành:

Sử dụng $1$ trong $5$ dấu hiệu nhận biết, cách phổ biến nhất là Định lí 2b — chứng minh một cặp cạnh đối song song và bằng nhau.

Tổng kết Bài 12:
Định nghĩa: tứ giác có các cạnh đối song song.
$3$ tính chất: cạnh đối bằng — góc đối bằng — đường chéo cắt nhau tại trung điểm.
$5$ dấu hiệu nhận biết: cạnh đối song song / cạnh đối bằng / cặp cạnh đối song song và bằng nhau / góc đối bằng / đường chéo chia đôi.
Mẹo tính góc: biết $1$ góc → biết $4$ góc.
📚 Xem lại lý thuyết đầy đủ Công thức chi tiết, các mẹo giải nhanh, sai lầm thường gặp và nhiều ví dụ minh họa
1
Điểm: 0/20
📐

Cùng luyện tập về Hình bình hành nào!

20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du