Bài tập Toán 8 Bài 23: Phép cộng và phép trừ phân thức đại số (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 23

Phép Cộng & Phép Trừ Phân Thức Đại Số

Quy tắc cộng, trừ phân thức · Phân thức đối · Dấu ngoặc

1
Cộng hai phân thức

Tương tự như phép cộng phân số, phép cộng phân thức được chia thành hai trường hợp: cùng mẫu và khác mẫu.

Phân số (đã học)
$\dfrac{2}{5} + \dfrac{1}{5} = \dfrac{3}{5}$
(cộng tử, giữ nguyên mẫu)
Phân thức (mới)
$\dfrac{A}{M} + \dfrac{B}{M} = \dfrac{A+B}{M}$
(quy tắc giống hệt)
✓ TH1 — Cùng mẫu
$\dfrac{A}{M} + \dfrac{B}{M} = \dfrac{A+B}{M}$
Cộng các tử, giữ nguyên mẫu, rút gọn.
⚙️ TH2 — Khác mẫu
Quy đồng mẫu trước → rồi cộng
Phân tích mẫu → MTC → nhân tử phụ → cộng.
📌Quy tắc chung: Sau khi cộng xong, luôn kiểm tra rút gọn kết quả (xem tử và mẫu có nhân tử chung không).
Ví dụ 1 — Cộng cùng mẫu

Tính: $\dfrac{5x^2}{x - 1} + \dfrac{5 - 10x}{x - 1}$.

=$\dfrac{5x^2 + 5 - 10x}{x - 1}$
(cộng tử, giữ nguyên mẫu)
=$\dfrac{5(x^2 - 2x + 1)}{x - 1} = \dfrac{5(x-1)^2}{x-1}$
(nhận thấy tử là hằng đẳng thức $(x-1)^2$)
=$5(x - 1)$

🔵 Cách cộng phân thức KHÁC mẫu:

Phân tích
các mẫu
Tìm MTC
Nhân tử
phụ
Cộng tử,
rút gọn
Ví dụ 2 — Cộng khác mẫu

Tính: $\dfrac{7}{x} + \dfrac{2}{1 - x}$.

MTC $= x(1 - x)$
Nhân tử phụ: phân thức 1 cần $\times (1 - x)$; phân thức 2 cần $\times x$
=$\dfrac{7(1 - x)}{x(1 - x)} + \dfrac{2x}{x(1 - x)}$
=$\dfrac{7 - 7x + 2x}{x(1 - x)} = \dfrac{7 - 5x}{x(1 - x)}$
2
Trừ hai phân thức · Phân thức đối

🔵 Phân thức đối:

Định nghĩa
Phân thức $\dfrac{-C}{D}$ là phân thức đối của $\dfrac{C}{D}$,
kí hiệu: $-\dfrac{C}{D}$.
Tổng của một phân thức và phân thức đối của nó bằng $0$:
$\dfrac{C}{D} + \left(-\dfrac{C}{D}\right) = 0$

🔵 Quy tắc trừ phân thức: Tương tự cộng, có hai trường hợp.

✓ TH1 — Cùng mẫu
$\dfrac{A}{M} - \dfrac{B}{M} = \dfrac{A-B}{M}$
Trừ các tử, giữ nguyên mẫu.
⚙️ TH2 — Khác mẫu
Quy đồng → rồi trừ
Giống quy trình cộng, đổi "+" thành "−".
💡Mẹo nhớ: Phép trừ có thể chuyển thành phép cộng với phân thức đối:
$\dfrac{A}{B} - \dfrac{C}{D} = \dfrac{A}{B} + \dfrac{-C}{D}$
⚠️SAI LẦM RẤT THƯỜNG GẶP — QUÊN ĐẶT NGOẶC khi trừ:
✗ SAI
$\dfrac{5}{x} - \dfrac{2x+3}{x} = \dfrac{5 - 2x + 3}{x}$
(quên đổi dấu hạng tử $+3$)
✓ ĐÚNG
$\dfrac{5}{x} - \dfrac{2x+3}{x} = \dfrac{5 - (2x+3)}{x}$
$= \dfrac{5 - 2x - 3}{x} = \dfrac{2 - 2x}{x}$
(đặt ngoặc, đổi dấu cả $2x$ và $3$)
Ví dụ 3 — Trừ phân thức cùng mẫu

Tính: $\dfrac{5 - 3x}{x + 1} - \dfrac{-2 + 5x}{x + 1}$.

=$\dfrac{5 - 3x - (-2 + 5x)}{x + 1}$
(đặt ngoặc cho tử bị trừ, rồi đổi dấu)
=$\dfrac{5 - 3x + 2 - 5x}{x + 1} = \dfrac{7 - 8x}{x + 1}$
Ví dụ 4 — Trừ phân thức khác mẫu

Tính: $\dfrac{3x + 1}{x} - \dfrac{y - 2}{y}$.

MTC $= xy$
=$\dfrac{(3x+1)y}{xy} - \dfrac{x(y-2)}{xy}$
=$\dfrac{(3x+1)y - x(y-2)}{xy}$
=$\dfrac{3xy + y - xy + 2x}{xy} = \dfrac{2xy + y + 2x}{xy}$
3
Cộng/trừ phân thức có mẫu đối nhau

Khi gặp hai phân thức có mẫu là hai đa thức đối nhau (ví dụ $x - 3$ và $3 - x$), ta áp dụng quy tắc đổi dấu đã học ở Bài 22 để đưa về cùng mẫu.

Quy tắc đổi dấu (ôn lại)
$\dfrac{A}{B} = \dfrac{-A}{-B}$  hay  $\dfrac{A}{-B} = \dfrac{-A}{B}$

🔵 Cách nhận biết mẫu đối nhau: Hai đa thức $P$ và $Q$ là đối nhau khi $P = -Q$. Ví dụ:

• $x - 3$ và $3 - x$ → đối nhau ($3 - x = -(x - 3)$)
• $2x - 6$ và $6 - 2x$ → đối nhau
• $x^2 - 9$ và $9 - x^2$ → đối nhau
💡Cách làm: Đổi dấu một trong hai phân thức để hai mẫu giống nhau:
$\dfrac{A}{x - 3} + \dfrac{B}{3 - x} = \dfrac{A}{x - 3} + \dfrac{-B}{x - 3} = \dfrac{A - B}{x - 3}$
Ví dụ 5 — Mẫu đối nhau (đơn giản)

Tính: $\dfrac{1}{x - 2} + \dfrac{1}{2 - x}$.

$2 - x = -(x - 2)$
$\dfrac{1}{2 - x} = \dfrac{-1}{x - 2}$ (đổi dấu)
=$\dfrac{1}{x - 2} + \dfrac{-1}{x - 2} = \dfrac{1 + (-1)}{x - 2} = 0$
Ví dụ 6 — Cộng có đổi dấu (phức tạp hơn)

Tính: $\dfrac{x}{2x - 6} + \dfrac{9}{2x(3 - x)}$.

Phân tích: $2x - 6 = 2(x - 3)$ ; $2x(3 - x) = -2x(x - 3)$
Đổi dấu phân thức 2: $\dfrac{9}{-2x(x-3)} = \dfrac{-9}{2x(x-3)}$
MTC $= 2x(x - 3)$. Nhân tử phụ phân thức 1: $x$.
=$\dfrac{x \cdot x}{2x(x-3)} + \dfrac{-9}{2x(x-3)} = \dfrac{x^2 - 9}{2x(x-3)}$
=$\dfrac{(x-3)(x+3)}{2x(x-3)} = \dfrac{x + 3}{2x}$
(rút gọn cuối cùng — không bao giờ quên!)
4
Tính chất giao hoán, kết hợp · Quy tắc dấu ngoặc

Phép cộng phân thức cũng có các tính chất tương tự phép cộng phân số. Khi tính biểu thức nhiều phân thức, ta tận dụng các tính chất này để rút gọn nhanh.

Tính chấtCông thức
Giao hoán$\dfrac{A}{B} + \dfrac{C}{D} = \dfrac{C}{D} + \dfrac{A}{B}$
Kết hợp$\left(\dfrac{A}{B} + \dfrac{C}{D}\right) + \dfrac{E}{F} = \dfrac{A}{B} + \left(\dfrac{C}{D} + \dfrac{E}{F}\right)$
Cộng với 0$\dfrac{A}{B} + 0 = \dfrac{A}{B}$
Cộng phân thức đối$\dfrac{A}{B} + \left(-\dfrac{A}{B}\right) = 0$

🔵 Quy tắc dấu ngoặc (giống quy tắc trong $\mathbb{Q}$ đã học):

Trước dấu ngoặc có dấu "+" → bỏ ngoặc và giữ nguyên dấu các số hạng bên trong.
Trước dấu ngoặc có dấu "−" → bỏ ngoặc và đổi dấu TẤT CẢ các số hạng bên trong.
Áp dụng
$A + (B - C) = A + B - C$
$A - (B - C) = A - B + C$
$A - (B + C) = A - B - C$
Mẹo rút gọn nhanh: Trước khi quy đồng, hãy quan sát xem có những phân thức nào triệt tiêu nhau không (phân thức + phân thức đối $= 0$). Dùng giao hoán & kết hợp để nhóm chúng lại — nhiều bài tập rút gọn ngay về $0$ hoặc rất đơn giản mà không cần quy đồng!
Ví dụ 7 — Tính chất giao hoán

Tính: $\dfrac{1}{x} + \dfrac{1}{y} - \dfrac{1}{x}$.

=$\dfrac{1}{x} - \dfrac{1}{x} + \dfrac{1}{y}$
(giao hoán: đổi chỗ $\dfrac{1}{y}$ và $-\dfrac{1}{x}$)
=$0 + \dfrac{1}{y} = \dfrac{1}{y}$
Ví dụ 8 — Bỏ ngoặc rút gọn

Rút gọn: $P = \dfrac{2}{3x+1} + \left[\dfrac{4}{5x-1} - \left(\dfrac{4}{5x-1} + \dfrac{2}{3x+1}\right)\right]$.

Bước 1 — Bỏ ngoặc tròn (có dấu "−" trước):

$P$ =$\dfrac{2}{3x+1} + \left[\dfrac{4}{5x-1} - \dfrac{4}{5x-1} - \dfrac{2}{3x+1}\right]$

Bước 2 — Bỏ ngoặc vuông (có dấu "+" trước):

=$\dfrac{2}{3x+1} + \dfrac{4}{5x-1} - \dfrac{4}{5x-1} - \dfrac{2}{3x+1}$

Bước 3 — Nhóm phân thức triệt tiêu:

=$\left(\dfrac{2}{3x+1} - \dfrac{2}{3x+1}\right) + \left(\dfrac{4}{5x-1} - \dfrac{4}{5x-1}\right) = 0$
5
Bài toán thực tế · Tổng kết

Phép cộng/trừ phân thức xuất hiện trong rất nhiều bài toán thực tế: tính tổng thời gian di chuyển, tổng khối lượng công việc, tỷ lệ trộn dung dịch…

🔵 Cách giải bài toán thực tế:

1
Đọc đề, gán biến và viết phân thức biểu thị từng đại lượng.
2
Cộng (hoặc trừ) các phân thức để tìm đại lượng cần tính.
3
Rút gọn kết quả và (nếu đề yêu cầu) thay giá trị cụ thể để tính.
📐Công thức quen thuộc:
• Thời gian $= \dfrac{\text{Quãng đường}}{\text{Vận tốc}}$
• Vận tốc xuôi dòng = vận tốc thực + vận tốc nước
• Vận tốc ngược dòng = vận tốc thực − vận tốc nước
Ví dụ 9 — Bài toán tàu xuôi/ngược dòng

Một tàu du lịch chạy xuôi dòng $15$ km, sau đó quay ngược lại điểm xuất phát. Vận tốc tàu khi nước yên lặng là $10$ km/h, vận tốc dòng nước là $x$ km/h.

→ Xuôi dòng Ngược dòng ← Quãng đường: 15 km Dòng nước: $x$ km/h

a) Viết phân thức biểu thị tổng thời gian.

Vận tốc xuôi: $10 + x$ ; vận tốc ngược: $10 - x$
Thời gian xuôi: $\dfrac{15}{10+x}$ ; ngược: $\dfrac{15}{10-x}$
Tổng thời gian: $T = \dfrac{15}{10+x} + \dfrac{15}{10-x}$
=$\dfrac{15(10-x) + 15(10+x)}{(10+x)(10-x)} = \dfrac{300}{100 - x^2}$

b) Tại $x = 2$: $T = \dfrac{300}{100 - 4} = \dfrac{300}{96} = \dfrac{25}{8}$ (giờ).

Tổng kết Bài 23:
Cùng mẫu: $\dfrac{A}{M} \pm \dfrac{B}{M} = \dfrac{A \pm B}{M}$.
Khác mẫu: quy đồng → cộng/trừ → rút gọn.
Mẫu đối nhau: dùng quy tắc đổi dấu để đưa về cùng mẫu.
Phân thức đối: $-\dfrac{C}{D} = \dfrac{-C}{D}$ ; tổng phân thức và phân thức đối $= 0$.
Tính chất giao hoán, kết hợp & dấu ngoặc: dùng để nhóm phân thức triệt tiêu.
Lưu ý: luôn đặt ngoặc cho tử bị trừ; rút gọn kết quả cuối cùng.
1
Điểm: 0/25
➕➖

Cùng luyện cộng & trừ phân thức nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du