Bài tập Toán 8 Bài 25: Phương trình bậc nhất một ẩn (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 25

Phương Trình Bậc Nhất Một Ẩn

Khái niệm phương trình, cách giải $ax + b = 0$ và bài toán lập phương trình

1
Phương trình một ẩn và nghiệm

Trong thực tế, nhiều bài toán dẫn đến việc tìm một giá trị chưa biết thỏa mãn một hệ thức nào đó. Hệ thức đó được gọi là một phương trình.

Định nghĩa phương trình một ẩn
Một phương trình với ẩn $x$ có dạng:
Vế trái$A(x)$
=
Vế phải$B(x)$

trong đó vế trái $A(x)$vế phải $B(x)$ là hai biểu thức của cùng một biến $x$.

Ví dụ về phương trình một ẩn:

• $3x + 5 = 2 - x$
• $x^2 - 4 = 0$
• $5x - 7 = 3x + 1$

🔵 Nghiệm của phương trình:

Nghiệm
Số $x_0$ gọi là nghiệm của phương trình $A(x) = B(x)$
nếu giá trị của $A(x)$ và $B(x)$ tại $x_0$ bằng nhau.

🔵 Cách kiểm tra một số có là nghiệm hay không:

1
Thay giá trị đó vào vế trái $A(x)$, tính giá trị.
2
Thay giá trị đó vào vế phải $B(x)$, tính giá trị.
3
So sánh: nếu hai giá trị bằng nhau → là nghiệm; khác nhau → không phải nghiệm.
Ví dụ 1 — Kiểm tra nghiệm

Cho phương trình $3x - 6 = 9 - 2x$. Kiểm tra $x = 3$ và $x = -1$ có là nghiệm không.

Giá trị $x$VT $= 3x - 6$VP $= 9 - 2x$Kết luận
$x = 3$$3(3)-6=3$$9-2(3)=3$VT = VP → Là nghiệm ✓
$x = -1$$3(-1)-6=-9$$9-2(-1)=11$VT ≠ VP → Không phải ✗
📌Một số khái niệm quan trọng:
Giải phương trình: là tìm tất cả các nghiệm của nó.
Tập nghiệm: là tập hợp tất cả các nghiệm, thường kí hiệu là $S$.
• Nếu phương trình không có nghiệm nào → tập nghiệm là tập rỗng $S = \varnothing$.
2
Phương trình bậc nhất một ẩn

Trong tất cả các phương trình một ẩn, dạng đơn giản và cơ bản nhất là phương trình bậc nhất.

Định nghĩa
Phương trình dạng $\mathbf{ax + b = 0}$
với $a$, $b$ là hai số đã cho và $\mathbf{a \neq 0}$
được gọi là phương trình bậc nhất một ẩn $x$.

Trong đó: $a$hệ số của $x$, $b$hạng tử tự do, $x$ẩn.

⚠️Điều kiện $a \neq 0$ rất quan trọng! Nếu $a = 0$ thì phương trình trở thành $0 \cdot x + b = 0$, tức $b = 0$ (hằng số), không còn chứa ẩn nữa → KHÔNG phải phương trình bậc nhất.
✓ Là PT bậc nhất một ẩn
$3x + 2 = 0$ ($a = 3, b = 2$)
$-x + 4 = 0$ ($a = -1, b = 4$)
$2 - x = 0$ ($a = -1, b = 2$)
$3x = 0$ ($a = 3, b = 0$)
✗ Không phải PT bậc nhất một ẩn
$0x + 5 = 0$ ($a = 0$)
$0x - 2 = 0$ ($a = 0$)
$x^2 - 4 = 0$ (bậc 2, không phải bậc 1)
$\dfrac{1}{x} = 5$ (biến ở mẫu)

🔵 Hai quy tắc giải phương trình:

📌 Quy tắc chuyển vế
Nếu $A + C = B$
thì $A = B - C$
Khi chuyển một hạng tử từ vế này sang vế kia, ta phải đổi dấu hạng tử đó.
📌 Quy tắc nhân
Nếu $A = B$ và $C \neq 0$
thì $A \cdot C = B \cdot C$
Có thể nhân (hoặc chia) cả hai vế của phương trình cho cùng một số khác $0$.

🔵 Cách giải phương trình bậc nhất:

• Bắt đầu: $ax + b = 0$
$ax = -b$ (chuyển $b$ sang phải, đổi dấu)
$x = \dfrac{-b}{a}$ (chia hai vế cho $a$)
Kết luận quan trọng
Phương trình bậc nhất $ax + b = 0$ ($a \neq 0$)
luôn có một nghiệm duy nhất: $\;x = -\dfrac{b}{a}$
Ví dụ 2 — Giải PT bậc nhất

a) Giải phương trình $5x + 15 = 0$.

$5x = -15$ (chuyển $15$ sang phải)
$x = \dfrac{-15}{5} = -3$ (chia hai vế cho $5$)

Vậy nghiệm là $x = -3$. Tập nghiệm $S = \{-3\}$.

b) Giải phương trình $3 - \dfrac{1}{4}x = 0$.

$-\dfrac{1}{4}x = -3$ (chuyển $3$ sang phải)
$x = (-3) : \left(-\dfrac{1}{4}\right) = (-3) \cdot (-4) = 12$

Vậy nghiệm là $x = 12$. Tập nghiệm $S = \{12\}$.

💡Mẹo nhanh: Phương trình $ax + b = 0$ ($a \neq 0$) có nghiệm là $x = -\dfrac{b}{a}$. Có thể áp dụng trực tiếp công thức này để tính nhanh.
3
Phương trình đưa về dạng $ax + b = 0$

Trong thực tế, nhiều phương trình không ở sẵn dạng $ax + b = 0$, nhưng bằng cách thực hiện các phép biến đổi phù hợp, ta có thể đưa chúng về dạng bậc nhất và giải được.

🔵 Các bước giải:

Quy đồng,
khử mẫu
Bỏ ngoặc
Chuyển vế
Thu gọn
Tìm $x$

📋 Chi tiết các bước:

1
Nếu phương trình có phân sốquy đồng mẫu rồi nhân hai vế để khử mẫu.
2
Bỏ dấu ngoặc (thực hiện phép nhân phân phối; chú ý dấu trừ trước ngoặc làm đổi dấu các hạng tử bên trong).
3
Chuyển vế: các hạng tử chứa $x$ sang vế trái, các hạng tử tự do sang vế phải (nhớ đổi dấu).
4
Thu gọn hai vế và giải phương trình $ax = c$ thu được.
📌Lưu ý khi bỏ ngoặc:
Dấu "+" trước ngoặc → giữ nguyên dấu các hạng tử bên trong.
Dấu "−" trước ngoặcđổi dấu tất cả hạng tử bên trong.
Ví dụ: $-(2x - 3) = -2x + 3$ (không phải $-2x - 3$).
Ví dụ 3 — Phương trình có ngoặc

Giải phương trình $4x - (3 - 2x) = 3(x + 5)$.

$4x - 3 + 2x = 3x + 15$ (bỏ ngoặc, dấu trừ đổi dấu)
$4x + 2x - 3x = 15 + 3$ (chuyển vế)
$3x = 18$ (thu gọn)
$x = 6$

Vậy nghiệm là $x = 6$.

Ví dụ 4 — Phương trình có phân số

Giải phương trình $\dfrac{2x - 1}{3} + x = 1 + \dfrac{3 - x}{2}$.

🔍 Bước 1: Tìm mẫu chung
Mẫu của các phân số: $3$ và $2$ → mẫu chung: $\mathbf{6}$

Quy đồng và khử mẫu (nhân cả hai vế với $6$):

$\dfrac{2(2x-1) + 6x}{6} = \dfrac{6 + 3(3-x)}{6}$
$2(2x-1) + 6x = 6 + 3(3-x)$ (khử mẫu)
$4x - 2 + 6x = 6 + 9 - 3x$ (bỏ ngoặc)
$4x + 6x + 3x = 6 + 9 + 2$ (chuyển vế)
$13x = 17$
$x = \dfrac{17}{13}$

Vậy nghiệm là $x = \dfrac{17}{13}$.

⚠️Trường hợp đặc biệt — Phương trình vô nghiệm:
Khi giải, nếu thu được một đẳng thức vô lí (ví dụ $0 = -7$), thì phương trình vô nghiệm, tức $S = \varnothing$.

Ví dụ: Giải $7x - (2x + 3) = 5(x - 2)$
$\Leftrightarrow 7x - 2x - 3 = 5x - 10$
$\Leftrightarrow 5x - 3 = 5x - 10$
$\Leftrightarrow 5x - 5x = -10 + 3$
$\Leftrightarrow 0 = -7$ (vô lí)
→ Phương trình vô nghiệm.
4
Giải bài toán bằng cách lập phương trình

Phương trình bậc nhất giúp ta giải được rất nhiều bài toán thực tế: tính tuổi, tính tiền, tính nhiệt độ, tính quãng đường... Quy trình giải gồm 5 bước:

1
Gọi ẩn: chọn đại lượng cần tìm làm ẩn $x$. Ghi rõ đơn vịđiều kiện (ví dụ: $x > 0$ với tuổi, tiền…).
2
Biểu thị các đại lượng liên quan theo ẩn $x$.
3
Lập phương trình dựa trên mối quan hệ mà đề bài cho (tổng, hiệu, gấp đôi, bằng nhau...).
4
Giải phương trình tìm $x$.
5
Kiểm tra điều kiện rồi trả lời câu hỏi của bài toán.
💡Mẹo lập bảng: Với bài toán có nhiều đại lượng (tuổi, tiền, quãng đường…), nên lập một bảng tóm tắt các đại lượng theo ẩn $x$ trước khi viết phương trình. Cách này giúp tránh nhầm lẫn.
Ví dụ 5 — Bài toán tuổi

Hiện nay tuổi của bố bạn Nam gấp $3$ lần tuổi của Nam. Sau $10$ năm nữa thì tổng số tuổi của Nam và bố là $76$ tuổi. Tính tuổi hiện nay của hai người.

Bước 1 — Gọi ẩn: Gọi $x$ (tuổi) là tuổi hiện nay của Nam, $x > 0$.

Bước 2 — Biểu thị các đại lượng:

Đại lượngHiện naySau 10 năm
Tuổi Nam$x$$x + 10$
Tuổi bố$3x$$3x + 10$

Bước 3 — Lập phương trình (tổng tuổi sau 10 năm là $76$):

$(x + 10) + (3x + 10) = 76$

Bước 4 — Giải:

$4x + 20 = 76$
$4x = 56$
$x = 14$ (thỏa mãn $x > 0$)

Bước 5 — Kết luận: Nam hiện $14$ tuổi, bố hiện $3 \cdot 14 = 42$ tuổi.

✓ Kiểm tra: Sau 10 năm, Nam $24$ + bố $52 = 76$ tuổi. Đúng!

Tổng kết Bài 25:
Phương trình một ẩn dạng $A(x) = B(x)$. Nghiệm: giá trị làm 2 vế bằng nhau.
Phương trình bậc nhất $ax + b = 0$ ($a \neq 0$) luôn có nghiệm duy nhất $x = -\dfrac{b}{a}$.
2 quy tắc giải: chuyển vế (đổi dấu) và quy tắc nhân.
PT đưa về $ax + b = 0$: quy đồng → khử mẫu → bỏ ngoặc → chuyển vế → thu gọn → giải.
Bài toán thực tế: 5 bước (gọi ẩn → biểu thị → lập PT → giải → kết luận).

📚 Xem thêm tại edus.vn →
1
Điểm: 0/25
🎯

Cùng luyện giải Phương trình nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du