Bài tập Toán 8 Bài 28. Hàm số bậc nhất và đồ thị của hàm số bậc nhất (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 28

Hàm Số Bậc Nhất Và Đồ Thị Của Hàm Số Bậc Nhất

Khái niệm $y = ax + b$, cách nhận biết và vẽ đồ thị đường thẳng

1
Khái niệm hàm số bậc nhất

🚌 Bài toán mở đầu: Một ô tô đi từ Hà Nội đến Vinh với vận tốc $60$ km/h. Bến xe cách trung tâm Hà Nội $7$ km. Sau $t$ giờ, ô tô cách trung tâm Hà Nội bao nhiêu km?

• Quãng đường ô tô đi được: $S = 60t$ (km)
• Khoảng cách từ ô tô đến trung tâm Hà Nội:
$d$ =$60t + 7$ (km)

Công thức $d = 60t + 7$ có dạng đặc biệt: một hằng số nhân biến + một hằng số khác. Đây chính là dạng của hàm số bậc nhất.

Định nghĩa
Hàm số bậc nhất là hàm số được cho bởi công thức:
$y = $ $a$ $x + $ $b$
trong đó $a$, $b$ là các hằng số, với điều kiện $a \neq 0$.

🔵 Ý nghĩa các hệ số:

Hệ số $a$
hệ số của $x$, bắt buộc khác $0$.
Hệ số $b$
hạng tử tự do (không chứa biến). Có thể bằng $0$.
⚠️Điều kiện then chốt: $a \neq 0$. Nếu $a = 0$ thì công thức trở thành $y = b$ (hằng số), không còn phụ thuộc vào $x$ → KHÔNG phải hàm số bậc nhất.
💡Liên hệ với hàm tỉ lệ thuận: Khi $b = 0$, hàm số bậc nhất trở thành $y = ax$ — chính là hàm tỉ lệ thuận đã học ở lớp dưới. Nói cách khác, hàm tỉ lệ thuận là trường hợp đặc biệt của hàm bậc nhất.
Ví dụ 1 — Xác định $a$ và $b$

Hàm số $y = -2x + 3$ là hàm bậc nhất với:

$y = $ $-2$ $\cdot x + $ $3$
Hệ số $a$$-2$
Hệ số $b$$3$
2
Cách nhận biết hàm số bậc nhất

Để xác định một hàm số có phải hàm bậc nhất hay không, ta thực hiện theo quy trình:

Biến đổi
(nếu cần)
Đưa về dạng
$y = ax + b$
Kiểm tra
$a \neq 0$?
Kết luận

🚫 Không phải hàm số bậc nhất nếu:

• Biến $x$ có bậc khác $1$ (như $x^2$, $x^3$,...).
• Biến $x$ nằm ở mẫu số (như $\dfrac{1}{x}$, $\dfrac{6}{x}-3$).
• Biến $x$ nằm trong dấu căn (như $\sqrt{x}$).
• Hệ số của $x$ (sau khi gom) bằng $0$.
Ví dụ 2 — Phân loại các hàm số

Hàm số nào sau đây là hàm bậc nhất?

a) $y = 3x - 2$ → có dạng $y = ax+b$ với $a=3 \neq 0$. hàm bậc nhất.
b) $y = -2x$ → $a=-2 \neq 0$, $b=0$. hàm bậc nhất (đồng thời là hàm tỉ lệ thuận).
c) $y = 2x^2 + 3$ → có $x^2$ (bậc 2). KHÔNG là hàm bậc nhất.
d) $y = 3(x-1)$ → khai triển: $y = 3x - 3$ với $a=3 \neq 0$. hàm bậc nhất.
e) $y = 0x + 1 = 1$ → $a=0$. KHÔNG là hàm bậc nhất.
📌Trường hợp dễ nhầm: Hàm $y = \dfrac{x+1}{2}$ VẪN là hàm bậc nhất! Vì biến đổi: $y = \dfrac{1}{2}x + \dfrac{1}{2}$ → $a = \dfrac{1}{2} \neq 0$, $b = \dfrac{1}{2}$.

Đừng nhầm "có phân số" với "$x$ ở mẫu" — chỉ khi $x$ nằm ở mẫu mới không phải hàm bậc nhất.
3
Lập bảng giá trị, tính giá trị, tìm $x$

🔵 Lập bảng giá trị: Với mỗi giá trị $x$, thay vào công thức để tính $y$ tương ứng.

🔵 Tính $f(a)$: Thay $x = a$ vào công thức rồi tính ra $y$.

🔵 Tìm $x$ khi biết $y$: Đặt phương trình $ax + b = y$ rồi giải tìm $x$.

Ví dụ 3 — Lập bảng giá trị

Cho hàm số bậc nhất $y = -2x + 5$. Lập bảng giá trị với $x \in \{-2; -1; 0; 1; 2\}$.

Tính từng giá trị:

• $x = -2$: $y = -2 \cdot (-2) + 5 = 4 + 5 = 9$
• $x = -1$: $y = -2 \cdot (-1) + 5 = 2 + 5 = 7$
• $x = 0$: $y = -2 \cdot 0 + 5 = 5$
• $x = 1$: $y = -2 \cdot 1 + 5 = 3$
• $x = 2$: $y = -2 \cdot 2 + 5 = 1$
$x$$-2$$-1$$0$$1$$2$
$y$$9$$7$$5$$3$$1$
Ví dụ 4 — Tìm $x$ khi biết $y$

Cho hàm $y = -2x + 5$. Tìm $x$ sao cho $y = 12$.

$y = 12$ ⇔$-2x + 5 = 12$
$-2x = 12 - 5 = 7$
$x = \dfrac{7}{-2} = -\dfrac{7}{2}$

Vậy khi $y = 12$ thì $x = -\dfrac{7}{2}$.

⚠️Lưu ý khi thay số âm: Luôn đặt số âm trong ngoặc. Ví dụ: $y = -2 \cdot (-2) + 5$ ≠ $y = -2 \cdot -2 + 5$ (cách viết sau dễ sai dấu).
4
Đồ thị của hàm số bậc nhất

Xét hàm số $y = 2x - 1$. Lập bảng giá trị:

$x$$-2$$-1$$0$$1$$2$
$y$$-5$$-3$$-1$$1$$3$

Biểu diễn 5 điểm $A(-2;-5)$, $B(-1;-3)$, $C(0;-1)$, $D(1;1)$, $E(2;3)$ trên mặt phẳng tọa độ → ta nhận thấy chúng cùng nằm trên một đường thẳng.

Đồ thị hàm số y = 2x - 1 với 5 điểm A, B, C, D, E nằm trên đường thẳng
5 điểm $A, B, C, D, E$ cùng nằm trên đường thẳng $y = 2x - 1$
Kết luận
Đồ thị của hàm số $y = ax + b$ ($a \neq 0$)
một đường thẳng.
💡Chú ý: Đồ thị của hàm số $y = ax + b$ ($a \neq 0$) còn được gọi là đường thẳng $y = ax + b$.
5
Cách vẽ đồ thị hàm số bậc nhất

Vì đồ thị là một đường thẳng nên chỉ cần xác định 2 điểm phân biệt rồi nối lại. Có 2 trường hợp:

🔵 Trường hợp 1: Khi $b = 0$ (hàm $y = ax$)

Đồ thị đi qua gốc tọa độ $O(0; 0)$. Cần thêm 1 điểm khác:

• Cho $x = 0$ → $y = 0$ → điểm $O(0; 0)$.
• Cho $x = 1$ → $y = a$ → điểm $A(1; a)$.
• Vẽ đường thẳng đi qua $O$ và $A$.

🔵 Trường hợp 2: Khi $b \neq 0$

Tìm 2 giao điểm với 2 trục tọa độ:

Hai điểm đặc biệt
• Cho $x = 0$ → $y = b$ → điểm $P(0; b)$ trên trục tung.
• Cho $y = 0$ → $x = -\dfrac{b}{a}$ → điểm $Q\left(-\dfrac{b}{a}; 0\right)$ trên trục hoành.
⚠️Lưu ý dấu trừ: Khi tìm giao trục $Ox$, công thức là $x = -\dfrac{b}{a}$ (có dấu trừ phía trước). Ví dụ: $y = 2x + 4$ → $x = -\dfrac{4}{2} = -2$ (chứ không phải $+2$).
Ví dụ 5 — Vẽ đồ thị $y = 2x + 4$

Đây là hàm bậc nhất với $a = 2$, $b = 4 \neq 0$ (trường hợp 2).

• Cho $x = 0$: $y = 2 \cdot 0 + 4 = 4$ → điểm $P(0; 4)$.
• Cho $y = 0$: $2x + 4 = 0 ⇔ x = -2$ → điểm $Q(-2; 0)$.
• Vẽ đường thẳng đi qua $P(0; 4)$ và $Q(-2; 0)$.
Đồ thị hàm số y = 2x + 4 đi qua P(0; 4) và Q(-2; 0)
Đồ thị hàm số $y = 2x + 4$ đi qua $P(0; 4)$ và $Q(-2; 0)$
📌Mẹo chọn $x$ đẹp: Khi $a$ là phân số (ví dụ $a = \dfrac{3}{2}$), hãy chọn $x$ là bội của mẫu (ví dụ $x = 2$) để $y$ ra số nguyên, vẽ chính xác hơn.
6
Tìm tham số để đồ thị thoả điều kiện

Đây là một dạng bài quan trọng. Có 3 trường hợp thường gặp:

🔵 Trường hợp 1: Đồ thị đi qua điểm $M(x_0; y_0)$

Thay $x = x_0$ và $y = y_0$ vào công thức rồi giải phương trình tìm tham số.

🔵 Trường hợp 2: Đồ thị cắt trục tung tại điểm có tung độ $y_0$

Cho $x = 0$, suy ra $y = b$. Vậy $b = y_0$.

🔵 Trường hợp 3: Đồ thị cắt trục hoành tại điểm có hoành độ $x_0$

Cho $y = 0$, thay $x = x_0$ vào, giải phương trình $a \cdot x_0 + b = 0$ tìm tham số.

💡Mẹo nhớ: "Cắt trục tung" → tung độ là $b$. "Cắt trục hoành" → tại đó $y = 0$.
Ví dụ 6 — Tìm $a$ để đồ thị đi qua điểm

Cho hàm số $y = (a + 1)x + 5$ ($a \neq -1$). Tìm $a$ để đồ thị đi qua điểm $A(5; 2)$.

Đồ thị đi qua $A(5; 2)$ → thay $x = 5$, $y = 2$ vào:

$2$ =$(a + 1) \cdot 5 + 5$
$2$ =$5a + 5 + 5 = 5a + 10$
$5a$ =$2 - 10 = -8$
$a$ =$-\dfrac{8}{5}$

Kiểm tra: $a = -\dfrac{8}{5} \neq -1$ ✓.

Ví dụ 7 — Đồ thị cắt trục tung

Cho hàm $y = (a-1)x + a$. Tìm $a$ để đồ thị cắt trục tung tại điểm có tung độ $2$.

Cắt trục tung → cho $x = 0$:

$y = (a-1) \cdot 0 + a = a$
Theo yêu cầu: $a = 2$.

Kiểm tra: $a - 1 = 1 \neq 0$ ✓. Vậy $a = 2$, hàm số là $y = x + 2$.

Ví dụ 8 — Đồ thị cắt trục hoành

Cho hàm $y = (a-1)x + a$. Tìm $a$ để đồ thị cắt trục hoành tại điểm có hoành độ $-3$.

Cắt trục hoành tại điểm có $x = -3$ → tại đó $y = 0$. Thay vào:

$0$ =$(a-1) \cdot (-3) + a$
$0$ =$-3a + 3 + a = -2a + 3$
$2a$ =$3 ⇔ a = \dfrac{3}{2}$

Kiểm tra: $a - 1 = \dfrac{1}{2} \neq 0$ ✓.

Tổng kết Bài 28:
Hàm bậc nhất: $y = ax + b$ với $a \neq 0$.
Nhận biết: biến đổi về dạng chuẩn, kiểm tra $a \neq 0$.
Đồ thị: là một đường thẳng.
Cách vẽ: tìm $P(0; b)$ và $Q\left(-\dfrac{b}{a}; 0\right)$, nối lại.
Đặc biệt khi $b=0$: vẽ qua $O(0;0)$ và $A(1; a)$.
Tìm tham số: thay điều kiện (qua điểm, cắt trục) vào, giải phương trình.
📚
Ôn lại lý thuyết & Mẹo giải nhanh
Xem đầy đủ định nghĩa, công thức, sai lầm thường gặp và mẹo giải bài tập tại edus.vn
1
Điểm: 0/25
📈

Cùng luyện tập về Hàm số bậc nhất nhé!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du