Xác Suất Thực Nghiệm & Ứng Dụng
Mối liên hệ giữa xác suất thực nghiệm với xác suất, ước lượng và dự đoán
Ở Bài 31, các em đã học cách tính xác suất bằng công thức tỉ số khi các kết quả đồng khả năng. Tuy nhiên, trong thực tế có rất nhiều tình huống ta KHÔNG thể áp dụng cách đó:
Trong những trường hợp như vậy, ta cần quan sát thực tế nhiều lần, ghi nhận dữ liệu, rồi tính xác suất thực nghiệm.
Trong đó:
🔵 Các bước tính xác suất thực nghiệm:
$n$
biến cố $E$
(số lần $E$ xảy ra)
$\dfrac{k}{n}$
Tung một chiếc kẹp giấy $130$ lần xuống sàn gạch hình vuông. Quan sát thấy $98$ lần kẹp nằm hoàn toàn trong hình vuông và $32$ lần kẹp nằm trên cạnh. Tính xác suất thực nghiệm của các biến cố:
$E$: "Kẹp giấy nằm hoàn toàn trong hình vuông".
$F$: "Kẹp giấy nằm trên cạnh hình vuông".
Khi đề cho bảng thống kê nhiều dòng (nhiều giá trị khác nhau), ta cần đọc kỹ biến cố $E$ để biết phải cộng những dòng nào.
🔵 Các từ khóa thường gặp:
(KHÔNG có $a$)
(KHÔNG có $a$)
• Ít nhất 5: $\geq 5$ → bao gồm $5, 6, 7, ...$
• Lớn hơn 5: $> 5$ → KHÔNG bao gồm $5$, chỉ $6, 7, ...$
Đọc nhầm 1 từ là sai cả bài!
Một nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm tại một nhà máy trong $20$ ngày, ghi lại số phế phẩm mỗi ngày:
| Số phế phẩm | $0$ | $1$ | $2$ | $3$ | $\geq 4$ |
|---|---|---|---|---|---|
| Số ngày | $14$ | $3$ | $1$ | $1$ | $1$ |
Tính xác suất thực nghiệm của các biến cố:
$M$: "Trong một ngày không có phế phẩm".
$N$: "Trong một ngày chỉ có $1$ phế phẩm".
$K$: "Trong một ngày có ít nhất $2$ phế phẩm".
Lời giải:
Ở Bài 31 ta đã có xác suất lý thuyết $P(E)$ — tính khi các kết quả đồng khả năng. Bây giờ ta có thêm xác suất thực nghiệm — tính từ dữ liệu thực tế. Hai khái niệm này có liên hệ gì?
Kiểm tra ngẫu nhiên $500$ chiếc ti vi do nhà máy $X$ sản xuất, có $4$ chiếc không đạt chất lượng. Ước lượng xác suất biến cố $E$: "Một ti vi không đạt chất lượng".
kiểm tra
đạt
không đạt
Vậy xác suất một ti vi không đạt chất lượng được ước lượng khoảng $0{,}8\%$.
Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của xác suất thực nghiệm là dự đoán: từ dữ liệu thống kê đã có, ta có thể đoán được trong tương lai (hoặc trong một mẫu lớn hơn) sẽ có bao nhiêu lần biến cố xảy ra.
🔵 Các bước dự đoán:
từ dữ liệu cũ
(số lần mới)
thành số nguyên
Ví dụ: $74{,}4 \approx 74$; $3{,}6 \approx 4$.
Kiểm tra $100$ sản phẩm thu được:
| Số lỗi | $0$ | $1$ | $> 1$ |
|---|---|---|---|
| Số sản phẩm | $62$ | $35$ | $3$ |
a) Ước lượng xác suất các biến cố:
$A$: "Sản phẩm không lỗi"; $B$: "Đúng $1$ lỗi"; $C$: "Nhiều hơn $1$ lỗi".
b) Nếu kiểm tra $120$ sản phẩm khác, dự đoán số sản phẩm mỗi loại.
Lời giải a)
Lời giải b) Áp dụng $k' = n' \times P(E)$ với $n' = 120$:
| Số lỗi | $0$ | $1$ | $> 1$ |
|---|---|---|---|
| Số sản phẩm (dự đoán) | $74$ | $42$ | $4$ |
• Xác suất thực nghiệm: $P(E) = \dfrac{k}{n}$ — $k$ là số lần $E$ xảy ra, $n$ là tổng số lần quan sát.
• Ước lượng xác suất: $P(E) \approx \dfrac{k}{n}$ — $n$ càng lớn, ước lượng càng chính xác.
• Dự đoán: $k' \approx n' \times P(E)$ — nhớ làm tròn thành số nguyên.
• Đọc đề cẩn thận: "ít nhất" $\geq$, "nhiều nhất" $\leq$, "lớn hơn" $>$, "nhỏ hơn" $<$.
📚 Xem thêm lý thuyết, công thức và các mẹo giải nhanh tại đây →
Cùng luyện tập xác suất thực nghiệm!
20 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
