Bài tập Khtn 9 Bài 11: Điện trở. Định luật Ohm (22 bài tập)

Lớp 9 · Vật Lí Bài 11

Điện Trở - Định Luật Ohm

Khái niệm điện trở, định luật Ohm và sự phụ thuộc của điện trở vào kích thước dây dẫn

1
Điện trở — Tác dụng cản trở dòng điện

🔵 Thí nghiệm khảo sát

Mắc lần lượt các điện trở khác nhau (cùng nguồn điện, cùng đèn) vào một mạch điện. Quan sát độ sáng của bóng đèn:

Sơ đồ mạch điện tìm hiểu tính chất của điện trở
Hình 1: Sơ đồ mạch điện khảo sát tác dụng của điện trở
Khi thay đổi điện trở trong mạch, độ sáng đèn thay đổi $\Rightarrow$ dòng điện qua mạch thay đổi.
Điện trở càng lớn $\Rightarrow$ dòng điện qua mạch càng nhỏ (đèn sáng yếu hơn).
Điện trở càng nhỏ $\Rightarrow$ dòng điện qua mạch càng lớn (đèn sáng mạnh hơn).
⭐ Tác dụng của điện trở
Điện trở có tác dụng cản trở dòng điện trong mạch. Các điện trở khác nhau thì có tác dụng cản trở dòng điện khác nhau.

🔵 Một số điện trở thường gặp

Một số loại điện trở thực tế trong kĩ thuật
Hình 2: Một số loại điện trở trong kĩ thuật
💡Trong kĩ thuật: điện trở thường được dùng để điều chỉnh dòng điện trong mạch, hoặc làm dây đốt nóng (bàn là, lò sưởi, mỏ hàn…) bằng cách dùng vật liệu có điện trở suất lớn.
2
Sự phụ thuộc của cường độ dòng điện vào hiệu điện thế

🔵 Thí nghiệm

Giữ nguyên một điện trở $R$ trong mạch, thay đổi hiệu điện thế $U$ giữa hai đầu dây dẫn (bằng cách đổi nguồn điện hoặc dùng biến trở), đo cường độ dòng điện $I$ qua dây dẫn.

Sơ đồ mạch điện tìm hiểu sự phụ thuộc của I vào U
Hình 3: Mạch điện thí nghiệm sự phụ thuộc của $I$ vào $U$

🔵 Kết quả thí nghiệm

Khi $U$ tăng thì $I$ cũng tăng theo cùng tỉ lệ:

Nếu $U$ tăng 2 lần $\Rightarrow$ $I$ tăng 2 lần.
Nếu $U$ tăng 3 lần $\Rightarrow$ $I$ tăng 3 lần.
Tỉ số $\dfrac{U}{I}$ luôn không đổi với cùng một dây dẫn.
Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của cường độ dòng điện I vào hiệu điện thế U
Hình 4: Đồ thị $I - U$ là đường thẳng đi qua gốc toạ độ $O$
⭐ Kết luận quan trọng
Cường độ dòng điện chạy qua dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây dẫn đó.

Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của $I$ vào $U$ là một đường thẳng đi qua gốc toạ độ $O$.
⚡ Cách đọc đồ thị $I - U$
• Đồ thị càng dốc (nghiêng nhiều so với trục $U$) $\Rightarrow$ cùng một $U$, $I$ càng lớn $\Rightarrow$ điện trở $R$ càng nhỏ.
• Đồ thị càng thoải (nằm ngang hơn) $\Rightarrow$ cùng một $U$, $I$ càng nhỏ $\Rightarrow$ điện trở $R$ càng lớn.
• Hai đồ thị $I - U$ của hai dây khác nhau cùng đi qua gốc toạ độ nhưng có độ dốc khác nhau.
⚠️Sai lầm thường gặp: Nhầm "$I$ tỉ lệ nghịch với $U$" $\Rightarrow$ SAI. Đúng phải là $I$ tỉ lệ THUẬN với $U$ (khi $R$ không đổi). $U$ tăng → $I$ tăng cùng tỉ lệ.
3
Định luật Ohm — Công thức $I = U/R$

🔵 a) Điện trở của dây dẫn

Từ thí nghiệm, với mỗi đoạn dây dẫn, thương số $\dfrac{U}{I}$ luôn có giá trị không đổi. Giá trị này gọi là điện trở của đoạn dây dẫn, kí hiệu là $R$:

Định nghĩa điện trở
$R = \dfrac{U}{I}$

Điện trở $R$ đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện của đoạn dây dẫn. $R$ không phụ thuộc vào $U$ hay $I$ — đây là đại lượng đặc trưng riêng của mỗi dây dẫn.

⚠️Lưu ý quan trọng: Công thức $R = \dfrac{U}{I}$ dùng để tính điện trở, KHÔNG có nghĩa là $R$ thay đổi theo $U$ hay $I$. Khi $U$ tăng thì $I$ cũng tăng, nhưng tỉ số $U/I$ vẫn không đổi.

🔵 b) Đơn vị điện trở

Đơn vị của điện trở là ôm (kí hiệu $\Omega$):

$1\;\Omega = \dfrac{1\;\text{V}}{1\;\text{A}}$

Bội số và ước số của ôm:

Đơn vịKí hiệuQuy đổi
Mili-ômm$\Omega$$1\;\text{m}\Omega = 0{,}001\;\Omega$
Ôm$\Omega$$1\;\Omega$
Kilo-ômk$\Omega$$1\;\text{k}\Omega = 1\,000\;\Omega$
Mega-ômM$\Omega$$1\;\text{M}\Omega = 1\,000\,000\;\Omega$

🔵 c) Phát biểu định luật Ohm

⭐ Định luật Ohm
Cường độ dòng điện chạy qua một đoạn dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn dây và tỉ lệ nghịch với điện trở của nó.
$I = \dfrac{U}{R}$
Trong đó: $I$ — cường độ dòng điện (A); $U$ — hiệu điện thế (V); $R$ — điện trở ($\Omega$).

🔵 d) Tam giác công thức $U$ – $I$ – $R$

$U$
$I \;\times\; R$
$I = \dfrac{U}{R}$  |  $U = I \cdot R$  |  $R = \dfrac{U}{I}$
📈 $I$ tỉ lệ THUẬN với $U$
Điều kiện$R$ không đổi (cùng một dây dẫn)
Quy luật$U$ tăng $n$ lần $\Rightarrow I$ tăng $n$ lần
Công thức$\dfrac{I_2}{I_1} = \dfrac{U_2}{U_1}$
📉 $I$ tỉ lệ NGHỊCH với $R$
Điều kiện$U$ không đổi
Quy luật$R$ tăng $n$ lần $\Rightarrow I$ giảm $n$ lần
Công thức$\dfrac{I_2}{I_1} = \dfrac{R_1}{R_2}$
Ví dụ — Áp dụng định luật Ohm

Đặt hiệu điện thế $U = 9$ V vào hai đầu điện trở $R = 15\;\Omega$. Tính cường độ dòng điện qua điện trở.

Áp dụng $I = \dfrac{U}{R} = \dfrac{9}{15} = \mathbf{0{,}6}$ A.
4
Điện trở phụ thuộc vào kích thước và bản chất dây dẫn

Điện trở của dây dẫn không chỉ phụ thuộc bản chất chất liệu, mà còn phụ thuộc vào chiều dàitiết diện của dây.

⭐ Công thức điện trở dây dẫn
Điện trở của dây dẫn tỉ lệ thuận với chiều dài, tỉ lệ nghịch với tiết diện và phụ thuộc vào bản chất chất làm dây dẫn (qua điện trở suất $\rho$):
$R = \rho \cdot \dfrac{l}{S}$

🔵 Ý nghĩa các đại lượng

$R$: điện trở của dây dẫn (đơn vị $\Omega$).
$\rho$ (đọc là "rô"): điện trở suất của chất làm dây dẫn (đơn vị $\Omega \cdot$ m).
$l$: chiều dài của dây dẫn (đơn vị m).
$S$: tiết diện (mặt cắt vuông góc) của dây dẫn (đơn vị m²).

🔵 Bảng điện trở suất một số chất (ở $20°$C)

Chất$\rho$ ($\Omega \cdot$m)
Bạc$1{,}47 \times 10^{-8}$
Đồng$1{,}70 \times 10^{-8}$
Nhôm$2{,}80 \times 10^{-8}$
Sắt$12{,}00 \times 10^{-8}$
Nikelin (hợp kim)$40{,}00 \times 10^{-8}$
Manganin (hợp kim)$43{,}00 \times 10^{-8}$
Nicrom (hợp kim)$110{,}00 \times 10^{-8}$
⚡ Ý nghĩa điện trở suất
• $\rho$ nhỏ (bạc, đồng, nhôm) $\Rightarrow$ dẫn điện tốt $\Rightarrow$ dùng làm dây dẫn điện.
• $\rho$ lớn (nicrom, constantan) $\Rightarrow$ cản trở dòng điện tốt $\Rightarrow$ dùng làm dây điện trở, dây đốt nóng (bàn là, lò sưởi, bếp điện…).

🔵 Lưu ý khi tính toán

Đổi đơn vị tiết diện và chiều dài
$1\;\text{mm}^2 = 10^{-6}\;\text{m}^2$
$1\;\text{mm} = 10^{-3}\;\text{m}$
$1\;\text{cm}^2 = 10^{-4}\;\text{m}^2$
Tiết diện dây tròn
$S = \pi r^2 = \dfrac{\pi d^2}{4}$
($r$: bán kính; $d$: đường kính)
Ví dụ — Tính điện trở dây đồng

Tính điện trở của đoạn dây đồng dài $l = 200$ m, tiết diện $S = 2{,}5$ mm². Biết $\rho_{\text{đồng}} = 1{,}7 \times 10^{-8}$ $\Omega \cdot$m.

Đổi đơn vị: $S = 2{,}5$ mm² $= 2{,}5 \times 10^{-6}$ m².
$R = \rho \cdot \dfrac{l}{S} = 1{,}7 \times 10^{-8} \cdot \dfrac{200}{2{,}5 \times 10^{-6}}$
$= 1{,}7 \times 10^{-8} \cdot 8 \times 10^{7} = \mathbf{1{,}36}\;\Omega$.
⚠️Sai lầm thường gặp:
• Quên đổi đơn vị tiết diện từ mm² sang m² $\Rightarrow$ kết quả sai $10^6$ lần.
• Nhầm "$R$ tỉ lệ thuận với $S$" $\Rightarrow$ SAI. Đúng là $R$ tỉ lệ NGHỊCH với $S$ (dây to → cản trở ít hơn).
• Cho rằng hai dây cùng chất, cùng dài thì điện trở bằng nhau $\Rightarrow$ chỉ đúng khi tiết diện cũng bằng nhau.

🔵 Quy trình giải bài toán Bài 11

Đọc đề
xác định đại lượng
Đổi đơn vị
về SI
Áp dụng công thức
$I=U/R$ hoặc $R=\rho l/S$
Kết luận
Tổng kết Bài 11:
Điện trở $R$: cản trở dòng điện, đơn vị $\Omega$. $R = \dfrac{U}{I}$ và không phụ thuộc vào $U$, $I$.
Định luật Ohm: $I = \dfrac{U}{R}$. $I$ tỉ lệ thuận với $U$, tỉ lệ nghịch với $R$.
Đồ thị $I - U$: đường thẳng qua gốc toạ độ. Đồ thị càng dốc → $R$ càng nhỏ.
Điện trở dây dẫn: $R = \rho \cdot \dfrac{l}{S}$. Tỉ lệ thuận $l$, tỉ lệ nghịch $S$, phụ thuộc bản chất qua $\rho$.
$\rho$ nhỏ (đồng, bạc) → làm dây dẫn; $\rho$ lớn (nicrom) → làm dây đốt nóng.
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Phương pháp giải các dạng + Sai lầm thường gặp tại Edus.vn
1
Điểm: 0/22

Cùng luyện tập về Điện trở & Định luật Ohm!

22 câu · trắc nghiệm lý thuyết, bài tập và tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu