Bài tập Khtn 9 Bài 21: Sự khác nhau cơ bản giữa phi kim và kim loại (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 21

Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Phi Kim Và Kim Loại

Ứng dụng phi kim · So sánh tính chất vật lý & hoá học

1
Ứng dụng của một số phi kim quan trọng

Có 3 phi kim quan trọng được sử dụng nhiều trong đời sống và sản xuất: Carbon (C), Lưu huỳnh (S)Chlorine ($Cl_2$).

▸ a) Carbon (C)

Carbon trong tự nhiên tồn tại ở 3 dạng thù hình chính: kim cương, than chìcarbon vô định hình (than gỗ, than xương, muội than…). Tuy đều do nguyên tố carbon tạo nên nhưng chúng có tính chất rất khác nhau vì cấu tạo mạng tinh thể khác nhau.

Kim cương
Tính chất: Cứng nhất, trong suốt
Ứng dụng: Đồ trang sức, mũi khoan, dao cắt kính
Than chì
Tính chất: Mềm, dẫn điện yếu
Ứng dụng: Điện cực, chất bôi trơn, ruột bút chì
Carbon vô định hình
Tính chất: Có tính hấp phụ
Ứng dụng: Than hoạt tính (mặt nạ, lọc nước); than cốc (luyện kim)
TÍNH HẤP PHỤ CỦA CARBON
Các dạng than (than gỗ, than xương…) có khả năng giữ lại trên bề mặt các phân tử chất khí, chất tan trong dung dịch. Than hoạt tính có tính hấp phụ cao nhất.

Ứng dụng tính hấp phụ: mặt nạ phòng độc, chất khử màu (làm trắng đường), khử mùi, lõi lọc nước.

▸ b) Lưu huỳnh (S)

Lưu huỳnh là chất rắn màu vàng, là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp:

Sản xuất hoá chất
• Sản xuất sulfuric acid ($H_2SO_4$).
• Sản xuất dược phẩm, thuốc diệt nấm.
Cao su, vật liệu
Lưu hoá cao su → tạo cầu nối lưu huỳnh giữa các mạch cao su, sản phẩm bền và đàn hồi (lốp xe, dây cáp…).
• Sản xuất pháo hoa, diêm.

▸ c) Chlorine ($Cl_2$)

Chlorine là chất khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc. Có nhiều ứng dụng:

Khử trùng nước sinh hoạt, nước bể bơi.
• Sản xuất nước Javel, chất tẩy rửa.
Tẩy trắng vải, sợi, bột giấy.
• Sản xuất chất dẻo (nhựa PVC), hydrochloric acid ($HCl$).

2
Sự khác nhau về tính chất vật lý

Kim loại và phi kim có nhiều khác biệt rõ rệt về tính chất vật lý. Hiểu được những khác biệt này giúp ta phân biệt và ứng dụng chúng đúng cách.

Tính chất Kim loại Phi kim
Tính dẫn điện Dẫn điện tốt Hầu hết không dẫn điện
(trừ than chì dẫn điện yếu, silicon là chất bán dẫn)
Nhiệt độ nóng chảy, sôi Thường cao Phần lớn thấp hơn kim loại
Khối lượng riêng Thường lớn Phần lớn nhỏ hơn kim loại
Trạng thái ở điều kiện thường Hầu hết ở thể rắn
(trừ thuỷ ngân Hg ở thể lỏng)
Có thể ở cả 3 thể:
• Rắn: C, S, P, Si
• Lỏng: $Br_2$
• Khí: $H_2$, $N_2$, $O_2$, $F_2$, $Cl_2$…
Lưu ý dễ nhầm
• Phi kim tồn tại ở cả 3 trạng thái (rắn, lỏng, khí), không phải chỉ rắn và khí.
Bromine ($Br_2$) là phi kim duy nhất ở thể lỏng ở điều kiện thường.
Thuỷ ngân ($Hg$) là kim loại, không phải phi kim, dù ở thể lỏng.
3
Sự khác nhau về tính chất hoá học

▸ a) Phản ứng giữa kim loại và phi kim

Trong phản ứng hoá học, kim loại có xu hướng nhường electron để tạo ion dương, còn phi kim có xu hướng nhận electron để tạo ion âm.

Na
nhường 1e
Na⁺
Cl
nhận 1e
Cl⁻

$2Na + Cl_2 \rightarrow 2NaCl$

▸ b) Phản ứng với oxygen ($O_2$)

Đặc điểm Kim loại + $O_2$ Phi kim + $O_2$
Sản phẩm Oxide base Oxide acid
Ví dụ $2Mg + O_2 \xrightarrow{t°} 2MgO$
$4Al + 3O_2 \xrightarrow{t°} 2Al_2O_3$
$3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t°} Fe_3O_4$
$S + O_2 \xrightarrow{t°} SO_2$
$C + O_2 \xrightarrow{t°} CO_2$
$4P + 5O_2 \xrightarrow{t°} 2P_2O_5$

Mỗi oxide base tương ứng với một base; mỗi oxide acid tương ứng với một acid:

Oxide baseBase tương ứngOxide acidAcid tương ứng
$MgO$$Mg(OH)_2$$SO_2$$H_2SO_3$
$CuO$$Cu(OH)_2$$CO_2$$H_2CO_3$
$ZnO$$Zn(OH)_2$$SO_3$$H_2SO_4$

▸ c) Một số phản ứng quan trọng giữa kim loại với phi kim

Sắt (Fe) với các phi kim — chú ý hoá trị thay đổi:
$2Fe + 3Cl_2 \xrightarrow{t°} 2FeCl_3$ — Fe hoá trị III
$Fe + S \xrightarrow{t°} FeS$ — Fe hoá trị II
$3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t°} Fe_3O_4$ — Fe có cả hoá trị II và III
Quy tắc nhớ hoá trị Fe
Khi Fe phản ứng với phi kim mạnh ($Cl_2$, $O_2$ dư): Fe thể hiện hoá trị cao (III hoặc II,III).
Khi Fe phản ứng với phi kim yếu ($S$) hay acid loãng (HCl, $H_2SO_4$ loãng): Fe thể hiện hoá trị thấp (II).
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các dạng bài tập chi tiết (kim loại + phi kim, đốt cháy phi kim, carbon khử oxide kim loại, hỗn hợp kim loại tác dụng phi kim…) và phương pháp giải có ví dụ minh họa, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
⚖️

Cùng luyện bài Phi kim & Kim loại!

22 câu: 16 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu