Sự Khác Nhau Cơ Bản Giữa Phi Kim Và Kim Loại
Ứng dụng phi kim · So sánh tính chất vật lý & hoá học
Có 3 phi kim quan trọng được sử dụng nhiều trong đời sống và sản xuất: Carbon (C), Lưu huỳnh (S) và Chlorine ($Cl_2$).
▸ a) Carbon (C)
Carbon trong tự nhiên tồn tại ở 3 dạng thù hình chính: kim cương, than chì và carbon vô định hình (than gỗ, than xương, muội than…). Tuy đều do nguyên tố carbon tạo nên nhưng chúng có tính chất rất khác nhau vì cấu tạo mạng tinh thể khác nhau.
Ứng dụng tính hấp phụ: mặt nạ phòng độc, chất khử màu (làm trắng đường), khử mùi, lõi lọc nước.
▸ b) Lưu huỳnh (S)
Lưu huỳnh là chất rắn màu vàng, là nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp:
• Sản xuất dược phẩm, thuốc diệt nấm.
• Sản xuất pháo hoa, diêm.
▸ c) Chlorine ($Cl_2$)
Chlorine là chất khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc. Có nhiều ứng dụng:
• Khử trùng nước sinh hoạt, nước bể bơi.
• Sản xuất nước Javel, chất tẩy rửa.
• Tẩy trắng vải, sợi, bột giấy.
• Sản xuất chất dẻo (nhựa PVC), hydrochloric acid ($HCl$).
Kim loại và phi kim có nhiều khác biệt rõ rệt về tính chất vật lý. Hiểu được những khác biệt này giúp ta phân biệt và ứng dụng chúng đúng cách.
| Tính chất | Kim loại | Phi kim |
|---|---|---|
| Tính dẫn điện | Dẫn điện tốt | Hầu hết không dẫn điện (trừ than chì dẫn điện yếu, silicon là chất bán dẫn) |
| Nhiệt độ nóng chảy, sôi | Thường cao | Phần lớn thấp hơn kim loại |
| Khối lượng riêng | Thường lớn | Phần lớn nhỏ hơn kim loại |
| Trạng thái ở điều kiện thường | Hầu hết ở thể rắn (trừ thuỷ ngân Hg ở thể lỏng) |
Có thể ở cả 3 thể: • Rắn: C, S, P, Si • Lỏng: $Br_2$ • Khí: $H_2$, $N_2$, $O_2$, $F_2$, $Cl_2$… |
• Bromine ($Br_2$) là phi kim duy nhất ở thể lỏng ở điều kiện thường.
• Thuỷ ngân ($Hg$) là kim loại, không phải phi kim, dù ở thể lỏng.
▸ a) Phản ứng giữa kim loại và phi kim
Trong phản ứng hoá học, kim loại có xu hướng nhường electron để tạo ion dương, còn phi kim có xu hướng nhận electron để tạo ion âm.
$2Na + Cl_2 \rightarrow 2NaCl$
▸ b) Phản ứng với oxygen ($O_2$)
| Đặc điểm | Kim loại + $O_2$ | Phi kim + $O_2$ |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Oxide base | Oxide acid |
| Ví dụ | $2Mg + O_2 \xrightarrow{t°} 2MgO$ $4Al + 3O_2 \xrightarrow{t°} 2Al_2O_3$ $3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t°} Fe_3O_4$ |
$S + O_2 \xrightarrow{t°} SO_2$ $C + O_2 \xrightarrow{t°} CO_2$ $4P + 5O_2 \xrightarrow{t°} 2P_2O_5$ |
Mỗi oxide base tương ứng với một base; mỗi oxide acid tương ứng với một acid:
| Oxide base | Base tương ứng | Oxide acid | Acid tương ứng |
|---|---|---|---|
| $MgO$ | $Mg(OH)_2$ | $SO_2$ | $H_2SO_3$ |
| $CuO$ | $Cu(OH)_2$ | $CO_2$ | $H_2CO_3$ |
| $ZnO$ | $Zn(OH)_2$ | $SO_3$ | $H_2SO_4$ |
▸ c) Một số phản ứng quan trọng giữa kim loại với phi kim
Khi Fe phản ứng với phi kim yếu ($S$) hay acid loãng (HCl, $H_2SO_4$ loãng): Fe thể hiện hoá trị thấp (II).
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các dạng bài tập chi tiết (kim loại + phi kim, đốt cháy phi kim, carbon khử oxide kim loại, hỗn hợp kim loại tác dụng phi kim…) và phương pháp giải có ví dụ minh họa, hãy đọc bài viết bên dưới:
Ứng dụng C, S, $Cl_2$; so sánh tính chất vật lý & hoá học; các dạng bài tập SGK kèm phương pháp giải và ví dụ minh hoạ chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Phi kim & Kim loại!
22 câu: 16 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
