Bài tập Khtn 9 Bài 39: Tái bản DNA và phiên mã tạo RNA (21 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 39

Tái Bản DNA Và Phiên Mã Tạo RNA

Tái bản DNA · Phiên mã · Nguyên tắc bổ sung

1
Quá trình tái bản DNA
ĐỊNH NGHĨA
Tái bản DNA là quá trình phân tử DNA tự nhân đôi để tạo ra hai phân tử DNA mới giống nhau và giống DNA ban đầu.

Vị trí và thời điểm: Tái bản DNA diễn ra trong nhân tế bào (ở sinh vật nhân thực) hoặc vùng nhân (ở sinh vật nhân sơ), trước khi tế bào phân chia.

▸ Ba giai đoạn của tái bản DNA

GĐ 1Khởi đầu — Tháo xoắn

Enzyme tháo xoắn hoạt động → phân tử DNA tháo xoắn, tách thành hai mạch đơn (mạch khuôn).

GĐ 2Kéo dài — Tổng hợp mạch mới

Các nucleotide tự do trong môi trường liên kết với nucleotide trên mỗi mạch khuôn theo nguyên tắc bổ sung. Enzyme DNA polymerase lắp ghép các nucleotide mới.

A — T (2 lk H)
G — C (3 lk H)
GĐ 3Kết thúc — Hai DNA xoắn lại

Hai mạch đơn (gồm 1 mạch cũ1 mạch mới) xoắn trở lại → tạo ra 2 phân tử DNA mới giống nhau và giống DNA ban đầu.

▸ Minh hoạ kết quả tái bản

DNA MẸ BAN ĐẦU
A
T
G
C
‖‖
‖‖
T
A
C
G
▼ Tái bản ▼
DNA CON 1 (1 mạch cũ + 1 mạch mới)
A
T
G
C
T
A
C
G
↑ Mạch mới (đỏ)
DNA CON 2 (1 mạch mới + 1 mạch cũ)
A
T
G
C
↑ Mạch mới (đỏ)
T
A
C
G

→ Mỗi DNA con gồm 1 mạch cũ (từ DNA mẹ) và 1 mạch mới (từ nucleotide môi trường) — đây là nguyên tắc bán bảo tồn.

▸ Các thành phần tham gia tái bản DNA

  • DNA mẹ — làm khuôn.
  • Các nucleotide tự do ($A, T, G, C$) từ môi trường.
  • Enzyme tháo xoắn — tách hai mạch DNA.
  • Enzyme DNA polymerase — lắp ghép nucleotide mới theo NTBS.

▸ Ý nghĩa của tái bản DNA

Truyền đạt thông tin
Đảm bảo thông tin di truyền được truyền qua các thế hệ tế bào và cơ thể một cách ổn định, liên tục.
Bản sao chính xác
Mỗi tế bào con nhận được bản sao chính xác thông tin di truyền từ tế bào mẹ.
Cơ sở sinh sản
cơ sở cho sự sinh sản của tế bào.
2
Quá trình phiên mã tạo RNA

Thông tin di truyền trên DNA không được chuyển trực tiếp thành protein, mà phải qua 2 quá trình: phiên mãdịch mã.

DNAGene
Phiên mã
RNAmRNA
Dịch mã
ProteinPolypeptide
ĐỊNH NGHĨA
Phiên mã là quá trình tổng hợp các phân tử RNA dựa trên trình tự nucleotide của gene (DNA) làm khuôn.

▸ Ba giai đoạn của phiên mã

GĐ 1Khởi đầu

Enzyme RNA polymerase bám vào vị trí khởi đầu trên gene → DNA tháo xoắn tại vùng gene cần phiên mã.

GĐ 2Kéo dài

RNA polymerase trượt dọc trên mạch khuôn của DNA → tổng hợp mạch RNA theo nguyên tắc bổ sung:

$A_{DNA}$ → $U_{RNA}$
$T_{DNA}$ → $A_{RNA}$
$G_{DNA}$ → $C_{RNA}$
$C_{DNA}$ → $G_{RNA}$
GĐ 3Kết thúc

RNA polymerase gặp tín hiệu kết thúc trên DNA → dừng phiên mã. Phân tử mRNA được giải phóng.

▸ Minh hoạ phiên mã

MẠCH KHUÔN DNA
T
A
C
G
A
T
▼ Phiên mã (NTBS: $A→U$, $T→A$, $G→C$, $C→G$) ▼
A
U
G
C
U
A
mRNA mới tổng hợp

Lưu ý quan trọng:

  • Phiên mã chỉ dùng một mạch của DNA làm khuôn (gọi là mạch khuôn / mạch gốc).
  • RNA mới có uracil ($U$) thay cho thymine ($T$).
  • Đơn phân tự do dùng cho phiên mã: $A, U, G, C$ (không có $T$).
3
So sánh tái bản DNA và phiên mã

Tái bản DNA và phiên mã là hai quá trình quan trọng trong tế bào. Cả hai đều dựa trên nguyên tắc bổ sung nhưng có nhiều điểm khác biệt.

Đặc điểmTái bản DNAPhiên mã
Sản phẩm2 phân tử DNA conRNA (mRNA, tRNA, rRNA)
Enzyme chínhDNA polymeraseRNA polymerase
Mạch khuônCả 2 mạch đều làm khuônChỉ 1 mạch làm khuôn
NTBS$A - T$ ; $G - C$$A - U$ ; $T - A$ ; $G - C$
Nucleotide tự do$A, T, G, C$$A, U, G, C$

▸ Điểm chung của tái bản và phiên mã

  • Đều diễn ra theo nguyên tắc bổ sung.
  • Đều cần enzyme và nucleotide tự do làm nguyên liệu.
  • Đều diễn ra trong nhân tế bào (hoặc vùng nhân ở nhân sơ).

▸ Một số công thức cơ bản

Tái bản DNA $k$ lần
Số DNA con = $2^k$
$N_{mt} = N \times (2^k - 1)$
Trong đó: $N$ là tổng số nucleotide của DNA ban đầu; $N_{mt}$ là số nucleotide môi trường cung cấp.
Ví dụ áp dụng
Một DNA tái bản $3$ lần. Số DNA con tạo ra: $2^3 = 8$ DNA con.
Nếu DNA ban đầu có $N = 1200$ nucleotide → Số nucleotide môi trường cần cung cấp: $N_{mt} = 1200 \times (2^3 - 1) = 1200 \times 7 = 8400$ nucleotide.

▸ Ứng dụng — Kĩ thuật PCR

Kĩ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction, phát minh năm 1983) mô phỏng quá trình tái bản DNA trong điều kiện nhân tạo, cho phép tạo ra số lượng lớn bản sao DNA từ một lượng nhỏ ban đầu.

Ứng dụng: nông nghiệp (chọn giống), y tế (chẩn đoán bệnh), pháp y (truy tìm tội phạm)…

4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Bài này tập trung vào các kiến thức cốt lõi về tái bản DNA và phiên mã. Để học sâu hơn về các dạng bài tập tính toán (số DNA con, nucleotide môi trường, xác định mạch khuôn…), các em xem bài đầy đủ:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/21
🧪

Cùng luyện bài Tái bản DNA và phiên mã!

21 câu: 16 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu