Bài tập Khtn 9 Bài 12: Đoạn mạch nối tiếp, song song (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 12

Đoạn mạch nối tiếp, song song

Đặc điểm cường độ dòng điện, hiệu điện thế & điện trở tương đương

1
Đoạn mạch nối tiếp
ĐỊNH NGHĨA
Đoạn mạch gồm các điện trở mắc liên tiếp nhau, không có mạch rẽ nhánh, gọi là đoạn mạch nối tiếp.
+ Nguồn U R₁ R₂ → I
Sơ đồ: hai điện trở $R_1$, $R_2$ mắc nối tiếp với nguồn $U$

▸ Đặc điểm 1: Cường độ dòng điện

Trong đoạn mạch nối tiếp, dòng điện đi qua các điện trở theo cùng một đường, không tách nhánh. Vì vậy cường độ dòng điện như nhau tại mọi điểm:

Cường độ dòng điện
$I = I_1 = I_2 = \ldots = I_n$
Trong đó:
• $I$: cường độ dòng điện trong mạch chính (A – Ampe)
• $I_1, I_2, \ldots$: cường độ dòng điện qua mỗi điện trở (A)

▸ Đặc điểm 2: Hiệu điện thế

Hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch bằng tổng hiệu điện thế hai đầu mỗi điện trở:

Hiệu điện thế
$U = U_1 + U_2 + \ldots + U_n$
Vì $I$ giống nhau qua các điện trở nên $U_1 = I \cdot R_1$, $U_2 = I \cdot R_2$, ...
→ Hiệu điện thế tỉ lệ thuận với điện trở:
$\dfrac{U_1}{U_2} = \dfrac{R_1}{R_2}$

▸ Đặc điểm 3: Điện trở tương đương

Điện trở tương đương ($R_{tđ}$) là điện trở có thể thay thế cho cả đoạn mạch sao cho với cùng hiệu điện thế thì cường độ dòng điện không đổi.

Điện trở tương đương (nối tiếp)
$R_{tđ} = R_1 + R_2 + \ldots + R_n$
Lưu ý: $R_{tđ}$ lớn hơn mỗi điện trở thành phần.
Càng mắc thêm điện trở nối tiếp → $R_{tđ}$ càng lớn → dòng điện càng nhỏ.
Ví dụ minh hoạ
Đặt $U = 20$ V vào hai đầu đoạn mạch gồm $R_1 = 15 \, \Omega$ và $R_2 = 10 \, \Omega$ mắc nối tiếp.
• $R_{tđ} = 15 + 10 = 25 \, \Omega$.
• $I = \dfrac{U}{R_{tđ}} = \dfrac{20}{25} = 0{,}8$ A.
• $U_1 = I \cdot R_1 = 0{,}8 \times 15 = 12$ V; $U_2 = 0{,}8 \times 10 = 8$ V.
• Kiểm tra: $U_1 + U_2 = 12 + 8 = 20$ V $= U$ ✓
Mẹo nhớ: Mạch nối tiếp giống một con đường thẳng – xe (dòng điện) chạy qua đâu cũng có cùng số xe trên đường, nhưng mỗi đoạn đường (điện trở) "ăn" một phần "sức" (hiệu điện thế).
2
Đoạn mạch song song
ĐỊNH NGHĨA
Đoạn mạch gồm các điện trở mắc chung hai đầu (hai điểm nối chung), tạo thành các nhánh rẽ, gọi là đoạn mạch song song.
+ Nguồn U M R₁ R₂ N → I → I₁ → I₂
Sơ đồ: $R_1$, $R_2$ mắc song song giữa hai điểm M, N — dòng điện chia hai nhánh

▸ Đặc điểm 1: Hiệu điện thế

Vì các điện trở mắc giữa hai điểm chung M và N nên hiệu điện thế hai đầu mỗi nhánh đều bằng nhau và bằng hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch:

Hiệu điện thế
$U = U_1 = U_2 = \ldots = U_n$
Trong đó:
• $U$: hiệu điện thế giữa M và N (V – Vôn)
• $U_1, U_2, \ldots$: hiệu điện thế hai đầu mỗi điện trở (V)

▸ Đặc điểm 2: Cường độ dòng điện

Cường độ dòng điện trong mạch chính bằng tổng cường độ dòng điện trong các mạch nhánh:

Cường độ dòng điện
$I = I_1 + I_2 + \ldots + I_n$
Vì $U$ giống nhau giữa các nhánh nên $I_1 = \dfrac{U}{R_1}$, $I_2 = \dfrac{U}{R_2}$, ...
→ Cường độ dòng điện qua mỗi nhánh tỉ lệ nghịch với điện trở:
$\dfrac{I_1}{I_2} = \dfrac{R_2}{R_1}$

▸ Đặc điểm 3: Điện trở tương đương

Điện trở tương đương (song song)
$\dfrac{1}{R_{tđ}} = \dfrac{1}{R_1} + \dfrac{1}{R_2} + \ldots + \dfrac{1}{R_n}$
Trường hợp đặc biệt – chỉ có 2 điện trở mắc song song:
$R_{tđ} = \dfrac{R_1 \cdot R_2}{R_1 + R_2}$

Lưu ý: $R_{tđ}$ nhỏ hơn mỗi điện trở thành phần.
Càng mắc thêm điện trở song song → $R_{tđ}$ càng nhỏ.
Ví dụ minh hoạ
Hai điện trở $R_1 = 15 \, \Omega$ và $R_2 = 30 \, \Omega$ mắc song song vào $U = 18$ V.
• $R_{tđ} = \dfrac{15 \times 30}{15 + 30} = \dfrac{450}{45} = 10 \, \Omega$.
• $U_1 = U_2 = U = 18$ V.
• $I_1 = \dfrac{18}{15} = 1{,}2$ A; $I_2 = \dfrac{18}{30} = 0{,}6$ A.
• $I = I_1 + I_2 = 1{,}2 + 0{,}6 = 1{,}8$ A.
• Kiểm tra: $I = \dfrac{U}{R_{tđ}} = \dfrac{18}{10} = 1{,}8$ A ✓
Mẹo nhớ: Mạch song song giống nhiều con đường rẽ nhánh – xe (dòng điện) chia ra đi nhiều hướng, nhưng "sức ép" (hiệu điện thế) ở đầu các đường là như nhau.
3
So sánh hai loại đoạn mạch

Để dễ dàng phân biệt và áp dụng đúng công thức khi giải bài tập, hãy ghi nhớ bảng so sánh sau:

Đặc điểmMạch nối tiếpMạch song song
Cường độ dòng điện$I = I_1 = I_2$$I = I_1 + I_2$
Hiệu điện thế$U = U_1 + U_2$$U = U_1 = U_2$
Điện trở tương đương$R_{tđ} = R_1 + R_2$$\dfrac{1}{R_{tđ}} = \dfrac{1}{R_1} + \dfrac{1}{R_2}$
Tỉ lệ$\dfrac{U_1}{U_2} = \dfrac{R_1}{R_2}$$\dfrac{I_1}{I_2} = \dfrac{R_2}{R_1}$
$R_{tđ}$ so với thành phầnLớn hơn mỗi $R$Nhỏ hơn mỗi $R$
Khi 1 thiết bị hỏngCả mạch ngừngNhánh khác vẫn hoạt động
MẠCH NỐI TIẾP
$I$ bằng nhau khắp mạch.
$U$ chia ra theo $R$ (lớn → $U$ lớn).
• Cộng $R$ trực tiếp.
• 1 hỏng → tất cả tắt.
MẠCH SONG SONG
$U$ bằng nhau ở mỗi nhánh.
$I$ chia ra ngược $R$ (nhỏ → $I$ lớn).
• Cộng nghịch đảo $R$.
• 1 hỏng → các nhánh khác vẫn chạy.

▸ Ứng dụng thực tế

Mạch song song
Thiết bị trong gia đình (đèn, TV, tủ lạnh, quạt…) đều mắc song song vào nguồn 220 V → mỗi thiết bị hoạt động độc lập, có thể bật/tắt riêng.
Mạch nối tiếp
Đèn trang trí cây mai, cây đào: nhiều bóng mắc nối tiếp để tiết kiệm dây và giảm điện áp mỗi bóng → nhược điểm: 1 bóng hỏng cả dây tắt.
4
Sai lầm thường gặp

Khi học hai loại mạch điện này, học sinh thường mắc các sai lầm sau. Hãy ghi nhớ để tránh nhé:

Sai lầm 1: Cộng $R$ khi mắc song song, hoặc tính nghịch đảo khi mắc nối tiếp. Đúng: Nối tiếp: cộng trực tiếp $R_{tđ} = R_1 + R_2$. Song song: cộng nghịch đảo $\dfrac{1}{R_{tđ}} = \dfrac{1}{R_1} + \dfrac{1}{R_2}$.
Sai lầm 2: Cho rằng $I$ bằng nhau trong mạch song song. Đúng: Trong mạch song song, $I$ qua mỗi nhánh khác nhau (tỉ lệ nghịch với $R$). Chỉ $U$ mới bằng nhau.
Sai lầm 3: Cho rằng $U$ bằng nhau trong mạch nối tiếp. Đúng: Trong mạch nối tiếp, $U$ hai đầu mỗi điện trở khác nhau (tỉ lệ thuận với $R$). Chỉ $I$ mới bằng nhau.
Sai lầm 4: Nghĩ $R_{tđ}$ mạch song song lớn hơn các $R$ thành phần. Đúng: $R_{tđ}$ song song luôn nhỏ hơn điện trở thành phần nhỏ nhất.
Sai lầm 5: Nhầm tỉ lệ dòng điện trong mạch song song: $\dfrac{I_1}{I_2} = \dfrac{R_1}{R_2}$. Đúng: Phải là $\dfrac{I_1}{I_2} = \dfrac{R_2}{R_1}$ — dòng điện tỉ lệ nghịch với điện trở. Nhánh có $R$ nhỏ thì $I$ lớn.
Sai lầm 6: Quên kiểm tra kết quả bằng cách cộng lại. Đúng: Nối tiếp luôn kiểm $U_1 + U_2 = U$. Song song luôn kiểm $I_1 + I_2 = I$. Nếu không khớp → tính sai.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình vẽ minh hoạ, các phương pháp giải chi tiết cho từng dạng bài tập (mạch nối tiếp, mạch song song, bài tổng hợp), nhiều ví dụ kèm lời giải bước-bước, sơ đồ tư duy và bảng tổng hợp công thức, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🔌

Cùng luyện bài Đoạn mạch nối tiếp – song song!

22 câu: 16 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu