Bài tập Khtn 9 Bài 4: Công và công suất (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 4

Công Và Công Suất

Khái niệm công cơ học, công suất, các công thức tính & điều kiện có công

1
Công cơ học

Trong tự nhiên, năng lượng có thể được truyền từ vật này sang vật khác thông qua hai hình thức phổ biến: truyền nhiệtthực hiện công.

Khi một người đẩy xe hàng trên mặt sàn ngang, lực đẩy làm xe dịch chuyển một quãng đường — xe nhận được năng lượng và có động năng. Phần năng lượng được truyền từ người sang xe chính là công cơ học (gọi tắt là công).

ĐỊNH NGHĨA
Công cơ học là số đo phần năng lượng được truyền từ vật này sang vật khác trong quá trình tương tác.
Công thức tính công cơ học
$A = F \cdot s$
Trong đó:
• $F$: lực tác dụng lên vật (N)
• $s$: quãng đường vật dịch chuyển theo hướng của lực (m)
• $A$: công cơ học (J – Jun)

▸ Đơn vị của công

Đơn vị của công là Jun (J): $1$ J $= 1$ N $\cdot 1$ m $= 1$ Nm.

1 kJ
$= 10^3$ J $= 1\,000$ J
1 MJ
$= 10^6$ J
1 cal
$\approx 4{,}186$ J
1 BTU
$\approx 1\,055$ J
Ví dụ tính công khi nâng vật
Một xe nâng tác dụng lực hướng lên $F = 800$ N để nâng thùng hàng từ mặt đất lên độ cao $s = 2{,}5$ m. Vì lực nâng cùng hướng với dịch chuyển:
$A = F \cdot s = 800 \times 2{,}5 = \mathbf{2\,000}$ J $= 2$ kJ.
Lưu ý: $s$ là quãng đường vật dịch chuyển theo hướng của lực, không phải tổng quãng đường vật đi. Nếu lực và dịch chuyển vuông góc với nhau thì công bằng $0$ (xem thẻ tiếp theo).
2
Khi nào có công cơ học

Để có công cơ học, cần đồng thời 2 điều kiện:

  • lực tác dụng lên vật.
  • Vật dịch chuyển theo hướng của lực (hoặc có thành phần dịch chuyển theo hướng của lực).
Có công cơ học
• Đưa vật nặng lên cao (lực nâng + vật đi lên).
• Đẩy xe hàng dịch chuyển trên sàn.
• Vận động viên ném quả tạ đi xa.
• Kéo gàu nước từ giếng lên.
KHÔNG có công cơ học
• Vận động viên đứng yên giữ tạ trên cao (vật không dịch chuyển).
• Học sinh ngồi học bài (không có lực tác dụng làm dịch chuyển).
• Mang vật đi đều theo phương ngang (lực giữ vật vuông góc với dịch chuyển).

▸ Trường hợp đặc biệt: mang vật đi ngang

Khi mang vật đi theo phương ngang:

  • Lực giữ vật hướng thẳng đứng lên (chống lại trọng lực).
  • Vật dịch chuyển theo phương ngang.
  • Lực vuông góc với hướng dịch chuyển → công bằng 0.
Ví dụ minh hoạ
Một người nhấc vật khối lượng $5$ kg lên cao $1{,}2$ m rồi mang đi ngang $50$ m:
• Công khi nhấc lên: $A_1 = F \cdot h = 50 \times 1{,}2 = 60$ J ($F = 10m = 50$ N).
• Công khi mang đi ngang: $A_2 = 0$ J (lực vuông góc dịch chuyển).
• Tổng công: $A = A_1 + A_2 = \mathbf{60}$ J.
3
Công suất

Khi đánh giá hiệu quả làm việc, ta không chỉ quan tâm đến công thực hiện được bao nhiêu, mà còn quan tâm đến việc công đó được thực hiện nhanh hay chậm.

Đại lượng đặc trưng cho tốc độ thực hiện công gọi là công suất.

ĐỊNH NGHĨA
Công suất là công thực hiện được trong một đơn vị thời gian.
Công thức tính công suất
$\mathscr{P} = \dfrac{A}{t}$
Trong đó:
• $A$: công thực hiện được (J)
• $t$: thời gian thực hiện công (s)
• $\mathscr{P}$: công suất (W – Oát)

▸ Đơn vị công suất

Đơn vị của công suất là Oát (W): $1$ W $= \dfrac{1 \text{ J}}{1 \text{ s}}$ — tức là mỗi giây thực hiện được $1$ J công.

1 kW
$= 10^3$ W $= 1\,000$ W
1 MW
$= 10^6$ W
1 GW
$= 10^9$ W
1 HP (mã lực)
$\approx 746$ W

▸ Ý nghĩa

Công suất càng lớn → thực hiện công càng nhanh. Khi cùng thực hiện một công $A$, ai mất ít thời gian hơn thì công suất lớn hơn.

Ví dụ so sánh công suất
Để cày một mảnh ruộng, dùng trâu mất $3$ giờ, dùng máy cày chỉ mất $20$ phút. Tỉ số công suất:
$\dfrac{\mathscr{P}_{máy}}{\mathscr{P}_{trâu}} = \dfrac{t_{trâu}}{t_{máy}} = \dfrac{180\text{ phút}}{20\text{ phút}} = \mathbf{9}$ → máy cày có công suất gấp $9$ lần trâu.
Ví dụ tính công suất
Một người kéo đều xô nước từ giếng sâu $10$ m trong $25$ s với lực kéo $F = 150$ N:
• Công: $A = F \cdot s = 150 \times 10 = 1\,500$ J.
• Công suất: $\mathscr{P} = \dfrac{A}{t} = \dfrac{1\,500}{25} = \mathbf{60}$ W.
4
Mở rộng – Công suất & vận tốc

Khi vật chuyển động đều (vận tốc $v$ không đổi) dưới tác dụng của lực $F$ không đổi, ta có:

Liên hệ công suất – vận tốc
$\mathscr{P} = \dfrac{A}{t} = \dfrac{F \cdot s}{t} = F \cdot v$
Vì $\dfrac{s}{t} = v$ (vật chuyển động đều). Công thức này tiện lợi khi đề cho lực kéovận tốc (không cần tính công riêng).
Ví dụ áp dụng $\mathscr{P} = F \cdot v$
Một con ngựa kéo xe chuyển động đều với lực kéo $F = 250$ N và vận tốc $v = 2$ m/s. Công suất:
$\mathscr{P} = F \cdot v = 250 \times 2 = \mathbf{500}$ W.

▸ Công và năng lượng

Công suất còn được dùng để mô tả tốc độ chuyển hoá năng lượng ở các dạng khác như nhiệt năng, điện năng. Ví dụ: bóng đèn ghi $50$ W nghĩa là mỗi giây nó chuyển hoá $50$ J điện năng thành quang năng và nhiệt năng.

Lưu ý đổi đơn vị:
• Thời gian: $1$ phút $= 60$ s; $1$ giờ $= 3\,600$ s.
• Vận tốc: $v$ (m/s) $= \dfrac{v(\text{km/h})}{3{,}6}$.
• Công: $1$ kJ $= 1\,000$ J; Công suất: $1$ kW $= 1\,000$ W.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, các bảng tổng hợp, sai lầm thường gặp và phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập (gồm cả bài hiệu suất, mặt phẳng nghiêng), hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
💪

Cùng luyện bài Công và Công suất!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu