Cơ chế tiến hoá
Lamarck · Darwin · Thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại

Đưa ra quan điểm tiến hoá có hệ thống đầu tiên năm 1809
▸ Nội dung quan điểm Lamarck
▸ Ví dụ: Hình thành hươu cao cổ theo Lamarck
Theo Lamarck: Hươu cổ ngắn không ăn được lá trên cao → phải vươn cổ → cổ dài dần được tích luỹ qua nhiều thế hệ → hình thành loài hươu cao cổ.
▸ Hạn chế của Lamarck
- Cho rằng đặc tính thu được trong đời cá thể đều di truyền cho đời sau → thực tế: biến đổi do ngoại cảnh (thường biến) không di truyền được.
- Cho rằng sinh vật chủ động biến đổi để thích nghi → thực tế: biến dị xuất hiện ngẫu nhiên, không theo ý muốn.
- Cho rằng không có loài bị đào thải → thực tế: nhiều loài đã bị tuyệt chủng.

Công bố thuyết tiến hoá trong tác phẩm "Nguồn gốc các loài" năm 1859
▸ Nội dung quan điểm Darwin
▸ Ví dụ: Hình thành hươu cao cổ theo Darwin
Theo Darwin: Trong loài hươu, sinh sản phát sinh nhiều biến dị về kích thước cổ → hươu cổ dài ăn được lá trên cao → sống sót và sinh sản; hươu cổ ngắn bị đào thải → qua nhiều thế hệ → hình thành loài hươu cổ dài.
▸ Hạn chế của Darwin
- Chưa hiểu rõ nguyên nhân phát sinh biến dị (chưa biết về đột biến gene, đột biến NST).
- Chưa làm rõ cơ chế di truyền của các biến dị (chưa biết về quy luật Mendel, DNA…).
▸ So sánh Lamarck & Darwin
| Tiêu chí | Lamarck | Darwin |
|---|---|---|
| Nguyên nhân biến đổi | Do ngoại cảnh tác động, sinh vật chủ động biến đổi | Biến dị phát sinh ngẫu nhiên trong sinh sản |
| Tính chất biến dị | Có hướng (theo hướng thích nghi) | Vô hướng (ngẫu nhiên) |
| Vai trò CLTN | Không có khái niệm CLTN, không loài bị đào thải | CLTN là động lực chính, đào thải kém thích nghi |
| Di truyền biến dị | Đặc tính thu được đều di truyền | Chỉ biến dị có lợi mới được tích luỹ và di truyền |
| Hình thành loài | Tích luỹ biến đổi theo ngoại cảnh | CLTN tích luỹ biến dị cá thể có lợi |
Thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại kết hợp thuyết Darwin với di truyền học, làm rõ những điểm Darwin còn hạn chế.
▸ Tiến hoá nhỏ
▸ Nguồn biến dị di truyền của quần thể
Tiến hoá chỉ diễn ra nếu quần thể có biến dị di truyền làm nguyên liệu cho chọn lọc. Có hai nguồn biến dị di truyền chính:
| Nguồn biến dị | Vai trò |
|---|---|
| Đột biến (gene, NST) | Nguyên liệu sơ cấp (chính) — tạo allele mới, kiểu gene mới |
| Biến dị tổ hợp (qua giao phối) | Nguyên liệu thứ cấp — tổ hợp lại các allele sẵn có tạo kiểu gene mới |
Ngoài ra, nguồn biến dị còn được bổ sung khi có sự di chuyển của các cá thể hoặc giao tử từ quần thể khác vào (di – nhập gene).
Các nhân tố tác động vào quần thể gây nên sự biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene được gọi là nhân tố tiến hoá. Theo thuyết tổng hợp hiện đại có 5 nhân tố tiến hoá:
• Tạo ra allele mới → nguyên liệu sơ cấp.
• Tốc độ thay đổi rất chậm (tần số đột biến rất thấp).
• Vô hướng.
• Có thể đưa allele mới vào quần thể.
• Vô hướng.
• Cơ bản nhất — có hướng (xác định), định hướng tích luỹ biến dị.
• Tác động trực tiếp lên kiểu hình → gián tiếp thay đổi tần số allele.
• Tác động mạnh nhất ở quần thể kích thước nhỏ.
• Vô hướng — có thể loại bỏ cả allele có lợi.
• KHÔNG làm thay đổi tần số allele.
• CÓ làm thay đổi tần số kiểu gene (tăng đồng hợp, giảm dị hợp).
▸ Bảng tổng hợp các nhân tố tiến hoá
| Nhân tố | Đổi tần số allele? | Đổi kiểu gene? | Hướng tác động |
|---|---|---|---|
| Đột biến | Có | Có | Vô hướng |
| Di – nhập gene | Có | Có | Vô hướng |
| CLTN | Có | Có | Có hướng |
| Yếu tố ngẫu nhiên | Có | Có | Vô hướng |
| Giao phối không ngẫu nhiên | Không | Có | Có hướng |
• Chọn lọc nhân tạo KHÔNG nằm trong 5 nhân tố tiến hoá theo thuyết hiện đại.
• Nhân tố duy nhất tác động có hướng xác định lên tần số allele: chọn lọc tự nhiên.
▸ Tiến hoá lớn
Cơ chế: Tiến hoá lớn diễn ra theo con đường phân li của loài ban đầu, dưới tác động chủ yếu của chọn lọc tự nhiên.
Kết luận: Sinh vật đa dạng ngày nay, dù phức tạp hay đơn giản, đều có nguồn gốc chung.
Để xem đầy đủ lý thuyết, các bảng so sánh chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp của bài Cơ chế tiến hoá, các em hãy truy cập bài viết bên dưới:
Tổng hợp lý thuyết chi tiết: quan điểm Lamarck, Darwin, thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại, các nhân tố tiến hoá, sơ đồ tư duy và sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Cơ chế tiến hoá!
22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
