Bài tập Khtn 9 Bài 20: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 20

Tách Kim Loại Và Việc Sử Dụng Hợp Kim

Phương pháp tách kim loại, hợp kim & sản xuất gang, thép

1
Phương pháp tách kim loại

Phần lớn kim loại trong tự nhiên không tồn tại ở dạng tự do mà nằm trong quặng dưới dạng hợp chất (oxide, muối…). Chỉ một số ít kim loại quý như vàng (Au) mới có thể gặp ở dạng đơn chất, phân tán thành các hạt nhỏ lẫn trong đất, cát.

Quy trình chung để tách kim loại từ quặng gồm các bước:

Quặng
Làm giàu
Hợp chất chứa kim loại
Phương pháp hoá học
Kim loại

Tuỳ theo mức độ hoạt động hoá học của kim loại, người ta chọn phương pháp tách phù hợp:

Điện phân nóng chảy
Kim loại MẠNH
Áp dụng: K, Na, Ca, Mg, Al.
Nguyên tắc: dùng dòng điện phân huỷ hợp chất nóng chảy của kim loại.
Nhiệt luyện
Kim loại TRUNG BÌNH
Áp dụng: Fe, Zn, Cu, Ni…
Nguyên tắc: dùng chất khử ($C$, $CO$, $H_2$, $Al$…) tác dụng với oxide ở t° cao.
Thuỷ luyện
Kim loại YẾU
Áp dụng: Ag, Au.
Nguyên tắc: hoà tan hợp chất thành dung dịch muối, dùng kim loại mạnh hơn đẩy ra.
Vì sao phải chọn phương pháp khác nhau?
Kim loại mạnh (Na, K, Mg, Al…) không thể bị khử bằng các chất khử thông thường ($C$, $CO$, $H_2$) → buộc phải dùng điện phân nóng chảy.
Kim loại trung bình (Fe, Zn, Cu) có thể bị khử bằng $C$, $CO$, $H_2$ → dùng nhiệt luyện tiết kiệm hơn.
Kim loại yếu (Ag, Au) thường lẫn trong quặng nhỏ → hoà tan rồi đẩy ra bằng kim loại mạnh hơn.
2
Tách một số kim loại quan trọng

▸ a) Tách nhôm (Al) bằng điện phân nóng chảy $Al_2O_3$

Nguyên liệu: quặng bauxite (thành phần chính là $Al_2O_3$).

Quá trình: trộn $Al_2O_3$ với cryolite (criolit), sau đó tiến hành điện phân nóng chảy.

Phương trình điện phân
$2Al_2O_3 \xrightarrow[\text{cryolite}]{\text{đpnc}} 4Al + 3O_2 \uparrow$
Vai trò của cryolite
Cryolite giúp HẠ nhiệt độ nóng chảy của $Al_2O_3$ từ ~$2050°C$ xuống còn ~$960°C$ → tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra còn tăng độ dẫn điện của hỗn hợp và tạo lớp che chắn không cho nhôm lỏng tiếp xúc với không khí.

▸ b) Tách sắt (Fe) bằng nhiệt luyện

Nguyên liệu: quặng hematite ($Fe_2O_3$). Dùng khí $CO$ làm chất khử ở nhiệt độ cao:

Phương trình
$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t°} 2Fe + 3CO_2 \uparrow$

▸ c) Tách kẽm (Zn) bằng nhiệt luyện qua 2 giai đoạn

Nguyên liệu: quặng chứa $ZnS$ (zinc sulfide). Quá trình tách kẽm phải qua 2 giai đoạn:

Giai đoạn 1 — Đốt $ZnS$ trong không khí:
$2ZnS + 3O_2 \xrightarrow{t°} 2ZnO + 2SO_2 \uparrow$
Giai đoạn 2 — Khử $ZnO$ bằng carbon:
$ZnO + C \xrightarrow{t°} Zn + CO \uparrow$
Vì sao phải qua 2 giai đoạn?
Carbon ($C$) không khử trực tiếp được $ZnS$. Vì vậy phải đốt $ZnS$ trong không khí trước để chuyển thành oxide ($ZnO$), sau đó mới dùng $C$ để khử $ZnO$ thành kim loại Zn.
3
Hợp kim — Khái niệm và các loại phổ biến
ĐỊNH NGHĨA HỢP KIM
Hợp kim là vật liệu kim loại được tạo thành từ ít nhất một kim loại cơ bản (chiếm thành phần chính) kết hợp với một số kim loại hoặc phi kim khác.

Lưu ý: hợp kim được tạo bằng cách nấu chảy kim loại rồi hoà tan vào nhau, không phải trộn cơ học các bột kim loại.

▸ Ưu điểm so với kim loại nguyên chất

Hợp kim thường vượt trội hơn kim loại nguyên chất về:

• Độ cứng cao hơn.
• Độ bền tốt hơn.
Khả năng chống ăn mòn, gỉ sét tốt hơn.

Vì vậy hợp kim được dùng rất phổ biến trong đời sống và công nghiệp thay cho kim loại nguyên chất.

▸ Một số hợp kim phổ biến

Hợp kimThành phầnTính chấtỨng dụng
GangFe + C (2 – 5%) + Si, Mn, S…Cứng, giònĐúc chi tiết máy, ống nước, nắp cống
ThépFe + C (dưới 2%) + nguyên tố khácCứng, đàn hồi, chịu lực tốtXây dựng, cầu đường, giao thông
InoxFe + C + Cr, NiCứng, khó gỉĐồ gia dụng, thiết bị y tế
Đuy-ra (Duralumin)Al + Cu, Mn, MgNhẹ, bền, cứng hơn nhôm nhiềuChế tạo máy bay, ô tô
Phân biệt Gang & Thép
Gang: chứa C nhiều ($2 - 5\%$) → cứng nhưng giòn, dễ vỡ khi va đập.
Thép: chứa C ít (dưới $2\%$) → vừa cứng vừa đàn hồi, chịu lực tốt.
Inox & Đuy-ra
Inox: thép có thêm Cr, Ni → khó gỉ → đồ gia dụng.
Đuy-ra: nhôm + Cu, Mn, Mg → nhẹ và bền → máy bay, ô tô.
4
Sản xuất gang và thép

▸ a) Sản xuất GANG (trong lò cao)

Nguyên liệu: quặng hematite ($Fe_2O_3$), than cốc, đá vôi ($CaCO_3$).

Các giai đoạn trong lò cao
1Tạo khí $CO$ (chất khử):
$C + O_2 \xrightarrow{t°} CO_2$
$C + CO_2 \xrightarrow{t°} 2CO$
2Khử $Fe_2O_3$ bằng khí $CO$:
$3CO + Fe_2O_3 \xrightarrow{t°} 2Fe + 3CO_2$
Sắt nóng chảy hoà tan một lượng nhỏ carbon và một số nguyên tố khác → tạo thành gang lỏng.
3Tạo xỉ (loại bỏ tạp chất $SiO_2$):
$CaCO_3 \xrightarrow{t°} CaO + CO_2$
$CaO + SiO_2 \xrightarrow{t°} CaSiO_3$ (xỉ)
Xỉ nhẹ hơn gang lỏng → nổi lên trên và được tháo ra qua cửa tháo xỉ.

▸ b) Sản xuất THÉP (trong lò thổi)

Nguyên liệu: gang (hoặc thép phế liệu) và khí $O_2$.

Nguyên tắc: thổi khí $O_2$ vào gang nóng chảy ở nhiệt độ cao để đốt cháy bớt các tạp chất (C, Si, Mn, S…):

• Các oxide dạng khí ($CO_2$, $SO_2$…) thoát ra theo khí thải.
• Các oxide dạng rắn ($SiO_2$, $MnO_2$…) tạo xỉ nhẹ, nổi lên trên thép lỏng và được tách ra.

Kết quả: hàm lượng carbon giảm xuống dưới 2% → thu được thép.

Tóm tắt ngắn
Gang: Quặng + Than cốc + Đá vôi → Lò cao → Gang.
Thép: Gang + $O_2$ → Lò thổi → Thép.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các dạng bài tập tính toán chi tiết (khử oxide bằng $CO$/$H_2$, tính lượng quặng theo hiệu suất, xác định công thức oxide sắt, bài toán hỗn hợp oxide, tính thành phần hợp kim…) và phương pháp giải có ví dụ minh họa, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
⚒️

Cùng luyện bài Tách kim loại và Hợp kim!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu