Bài tập Khtn 9 Bài 26: Ethylic alcohol (23 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 26

Ethylic Alcohol

Cấu tạo, tính chất, điều chế & ứng dụng của ethylic alcohol

1
Công thức & cấu tạo phân tử

Ethylic alcohol (còn gọi là ethanol) là chất quen thuộc trong đời sống — có trong rượu, bia, cồn y tế, nước rửa tay khô…

CÔNG THỨC PHÂN TỬ
$C_2H_6O$ (hay viết là $C_2H_5OH$)

▸ Công thức cấu tạo thu gọn

CTCT thu gọn
$CH_3 – CH_2 – OH$
• Trong phân tử có 2 nguyên tử C liên kết với nhau.
• Một nguyên tử $H$ liên kết với $O$ tạo thành nhóm hydroxyl –OH.
C C O H H H H H H Nhóm –OH
Mô hình phân tử ethylic alcohol

▸ Đặc điểm cấu tạo quan trọng

Trong phân tử ethylic alcohol có nhóm –OH (gọi là nhóm hydroxyl). Đây là nhóm nguyên tử gây nên tính chất đặc trưng của ethylic alcohol.

▸ So sánh ethylic alcohol và ethane

Ethane ($CH_3 – CH_3$) cũng có 2 nguyên tử C nhưng không có nhóm –OH, do đó tính chất khác hẳn ethylic alcohol:

Đặc điểmEthylic alcoholEthane
CTPT$C_2H_6O$$C_2H_6$
CTCT$CH_3–CH_2–OH$$CH_3–CH_3$
Có nhóm –OHCó ✓Không ✗
Tác dụng với NaCó ✓Không ✗

→ Ethylic alcohol tác dụng được với Na còn ethane thì không, chính là do nhóm –OH — đây là nhóm chức gây ra tính chất đặc trưng.

2
Tính chất vật lý & độ cồn

▸ Tính chất vật lý

Ethylic alcohol là chất lỏng, không màu, có mùi đặc trưng, vị cay.

Đặc điểmGiá trị
Trạng tháiChất lỏng, không màu, mùi đặc trưng
Nhiệt độ sôi$78{,}3$°C (thấp hơn nước)
Khối lượng riêng$d = 0{,}789$ g/mL (ở $20$°C) → nhẹ hơn nước
Tính tanTan vô hạn trong nước; hoà tan được nhiều chất như iodine, benzene…
Ý nghĩa thực tế
• Ethylic alcohol nhẹ hơn nước ($d < 1$ g/mL).
• Ethylic alcohol dễ bay hơi hơn nước (nhiệt độ sôi $78{,}3$°C $< 100$°C) → cơ sở để chưng cất rượu.
• Ethylic alcohol tan vô hạn trong nước → cơ sở để pha loãng cồn (pha cồn 96° thành cồn 70°).

▸ Độ cồn

ĐỊNH NGHĨA
Độ cồn là số mililit ethylic alcohol nguyên chất có trong $100$ mL dung dịch (ở $20$°C).
Công thức tính độ cồn
$\text{Độ cồn} = \dfrac{V_{\text{ethylic alcohol nguyên chất}}}{V_{\text{dung dịch}}} \times 100$
Kí hiệu: $X°$ hoặc $X\%$ vol.
Đơn vị: độ ($°$).
Ví dụ
Cồn y tế 70° nghĩa là trong $100$ mL dung dịch cồn có $70$ mL ethylic alcohol nguyên chất và $30$ mL nước.
• Trên nhãn chai bia, rượu vang… ghi $4\%$ vol, $14\%$ vol, $40\%$ vol… chính là độ cồn của loại đồ uống đó.
Ví dụ tính toán
Trên nhãn chai rượu ghi: $700$ mL; $40\%$ vol. Tính thể tích ethylic alcohol nguyên chất trong chai.
Giải: $V_{\text{rượu nc}} = 700 \times \dfrac{40}{100} = \mathbf{280}$ mL.
3
Tính chất hoá học

▸ 1. Phản ứng cháy

Ethylic alcohol dễ cháy trong không khí, ngọn lửa màu xanh nhạt, toả nhiều nhiệt. Sản phẩm là khí carbon dioxide ($CO_2$) và nước ($H_2O$).

Phương trình hoá học
$C_2H_5OH + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2CO_2 + 3H_2O$

Ứng dụng: ethylic alcohol được dùng làm nhiên liệu trong đèn cồn, bếp cồn, và phối trộn với xăng tạo ra xăng sinh học E5 (xăng chứa $5\%$ ethylic alcohol).

▸ 2. Phản ứng với kim loại kiềm (Na, K)

Các kim loại mạnh như Na, K có thể thay thế nguyên tử $H$ trong nhóm $–OH$ của ethylic alcohol, đồng thời giải phóng khí $H_2$.

Phương trình hoá học
$2C_2H_5OH + 2Na \to 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow$
($C_2H_5ONa$: sodium ethoxide)
Hiện tượng
• Mẩu Na tan dần trong ethylic alcohol.
Sủi bọt khí không màu (chính là $H_2$).
• Phản ứng toả nhiệt.
Tỉ lệ mol
• $n_{H_2} = \dfrac{1}{2} n_{C_2H_5OH}$
• Cứ $2$ mol ethylic alcohol phản ứng thì sinh ra $1$ mol $H_2$.

▸ Lưu ý quan trọng

Chỉ những chất có nhóm –OH mới tác dụng được với Na. Các chất như $CH_3 – CH_3$ (ethane), $CH_2 = CH_2$ (ethylene), $CH_3 – O – CH_3$ (dimethyl ether) không tác dụng với Na.

Khi cho Na vào dung dịch cồn (vd cồn 70°, 96°)
Trong dung dịch cồn có cả ethylic alcohol và nước, nên xảy ra 2 phản ứng:
① $2C_2H_5OH + 2Na \to 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow$
② $2H_2O + 2Na \to 2NaOH + H_2 \uparrow$
4
Điều chế & ứng dụng

▸ 1. Điều chế ethylic alcohol

Cách 1 — Lên men tinh bột
Nguyên liệu: gạo, ngô, sắn, rỉ đường, hoa quả…
Phản ứng:
Tinh bột $\xrightarrow{H_2O,\ \text{enzyme}}$ Glucose $\xrightarrow{\text{enzyme}}$ Ethylic alcohol $+ \ CO_2$
→ Dùng để sản xuất đồ uống có cồn (rượu, bia).
Cách 2 — Cộng nước vào ethylene
Nguyên liệu: khí ethylene ($CH_2=CH_2$).
Phản ứng:
$CH_2=CH_2 + H_2O \xrightarrow{t^o,\ H^+} C_2H_5OH$
→ Phương pháp công nghiệp, sản xuất ethylic alcohol cho công nghiệp, không dùng làm đồ uống.

▸ 2. Ứng dụng của ethylic alcohol

🧴
Sát khuẩn
Cồn y tế ($70°$), nước rửa tay
🎨
Dung môi
Mỹ phẩm, dược phẩm, sơn, vecni
Nhiên liệu
Đèn cồn, xăng sinh học E5
🍶
Đồ uống
Rượu, bia, đồ uống có cồn
🧪
Nguyên liệu
Sản xuất acetic acid, ester

▸ 3. Tác hại của lạm dụng rượu, bia

Lạm dụng rượu, bia có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng:

  • Sức khoẻ: viêm gan, viêm loét dạ dày, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tổn thương hệ thần kinh, rối loạn tâm thần.
  • Xã hội: tai nạn giao thông, bạo lực gia đình, giảm khả năng lao động và học tập.
Quy định pháp luật Việt Nam
Người dưới 18 tuổi không được sử dụng rượu, bia, đồ uống có cồn. Cấm điều khiển phương tiện giao thông khi trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn.
5
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để ôn lại lý thuyết một cách đầy đủ và luyện thêm các dạng bài tập tính toán nâng cao (pha cồn, hiệu suất, lập CTPT, đốt cháy dẫn qua nước vôi trong…), các em có thể xem bài lý thuyết chi tiết tại liên kết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/23
🥃

Cùng luyện bài Ethylic alcohol!

23 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu