Các Quy Luật Di Truyền Của Mendel
Quy luật phân li · Lai phân tích · Quy luật phân li độc lập
▸ Thí nghiệm lai một tính trạng
Mendel cho lai giữa các giống đậu Hà Lan thuần chủng, khác nhau về một tính trạng tương phản.
| Tính trạng | P (thuần chủng) | F₁ | F₂ (tỉ lệ) |
|---|---|---|---|
| Dạng hạt | Trơn × Nhăn | 100% trơn | ≈ 3 trơn : 1 nhăn |
| Màu hạt | Vàng × Xanh | 100% vàng | ≈ 3 vàng : 1 xanh |
| Chiều cao | Cao × Thấp | 100% cao | ≈ 3 cao : 1 thấp |
| Màu hoa | Tím × Trắng | 100% tím | ≈ 3 tím : 1 trắng |
Nhận xét:
- $F_1$ đồng tính (chỉ biểu hiện một kiểu hình) → kiểu hình ở $F_1$ là tính trạng trội.
- $F_2$ phân tính (xuất hiện cả tính trạng trội lẫn tính trạng lặn) theo tỉ lệ xấp xỉ 3 trội : 1 lặn.
▸ Sơ đồ lai minh hoạ (màu hoa)
Lập bảng tổ hợp giao tử (bảng Punnett):
| ♀ \ ♂ | $A$ | $a$ |
| $A$ | $AA$ (tím) | $Aa$ (tím) |
| $a$ | $Aa$ (tím) | $aa$ (trắng) |
→ Tỉ lệ KG: $1AA : 2Aa : 1aa$ | Tỉ lệ KH: 3 hoa tím : 1 hoa trắng
▸ Giải thích thí nghiệm
- Mỗi tính trạng do một cặp allele quy định: một từ bố, một từ mẹ.
- Các allele tồn tại riêng rẽ, không hoà trộn vào nhau.
- Khi giảm phân, cặp allele phân li đồng đều → 50% giao tử chứa allele này, 50% chứa allele kia.
- Khi thụ tinh: tổ hợp ngẫu nhiên các giao tử → $F_2$ có 4 tổ hợp, tỉ lệ kiểu hình $3:1$.
Khi quan sát thấy một cá thể biểu hiện tính trạng trội, chưa thể biết ngay kiểu gene của nó là $AA$ (đồng hợp trội) hay $Aa$ (dị hợp). Để xác định, người ta dùng lai phân tích.
▸ Sơ đồ và kết quả 2 trường hợp
→ Đời con đồng tính (tất cả mang tính trạng trội).
→ Đời con phân tính ($1$ trội $: 1$ lặn).
▸ Cách kết luận
| Kết quả lai phân tích | Kết luận về cơ thể cần kiểm tra |
|---|---|
| Đồng tính (100% trội) | Đồng hợp trội ($AA$) |
| Phân tính ($1:1$) | Dị hợp ($Aa$) |
• Nếu thu được 100% hoa tím → cây tím cần kiểm tra có kiểu gene $AA$.
• Nếu thu được tỉ lệ 1 tím : 1 trắng → cây tím cần kiểm tra có kiểu gene $Aa$.
▸ Thí nghiệm lai hai tính trạng
Mendel cho lai giữa hai giống đậu Hà Lan thuần chủng, khác nhau về hai tính trạng tương phản: hạt vàng – trơn × hạt xanh – nhăn.
▸ Phân tích kết quả ở $F_2$
| Kiểu hình $F_2$ | Số lượng | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Vàng, trơn | 315 | ≈ 9 |
| Vàng, nhăn | 108 | ≈ 3 |
| Xanh, trơn | 101 | ≈ 3 |
| Xanh, nhăn | 32 | ≈ 1 |
Xét riêng từng tính trạng:
- Màu hạt: Vàng : Xanh = $(315 + 108) : (101 + 32) = 423 : 133 \approx 3 : 1$.
- Dạng hạt: Trơn : Nhăn = $(315 + 101) : (108 + 32) = 416 : 140 \approx 3 : 1$.
→ Mỗi tính trạng vẫn phân li theo tỉ lệ $3 : 1$ → sự di truyền của tính trạng này không phụ thuộc vào tính trạng kia.
▸ Giải thích bằng sơ đồ lai
Quy ước: $A$ – hạt vàng, $a$ – hạt xanh ; $B$ – vỏ trơn, $b$ – vỏ nhăn.
Bảng tổ hợp 4 × 4 = 16 tổ hợp ở $F_2$:
| ♀\♂ | $AB$ | $Ab$ | $aB$ | $ab$ |
|---|---|---|---|---|
| $AB$ | $AABB$ | $AABb$ | $AaBB$ | $AaBb$ |
| $Ab$ | $AABb$ | $AAbb$ | $AaBb$ | $Aabb$ |
| $aB$ | $AaBB$ | $AaBb$ | $aaBB$ | $aaBb$ |
| $ab$ | $AaBb$ | $Aabb$ | $aaBb$ | $aabb$ |
→ Tỉ lệ KH: $9 : 3 : 3 : 1$ | Số kiểu gene: 9 | Số kiểu hình: 4
▸ Điều kiện nghiệm đúng
Các cặp gene quy định các tính trạng khác nhau phải nằm trên các cặp nhiễm sắc thể tương đồng khác nhau.
▸ Mẹo nhớ tỉ lệ ở $F_2$
Tỉ lệ kiểu hình ở $F_2$ = tích tỉ lệ từng tính trạng: $(3:1) \times (3:1) = 9:3:3:1$.
Trong các thí nghiệm trên, allele trội lấn át hoàn toàn allele lặn → cá thể $Aa$ biểu hiện kiểu hình giống $AA$. Đây là trường hợp trội hoàn toàn.
Tuy nhiên, ở một số tính trạng, allele trội không lấn át hoàn toàn allele lặn — đây là hiện tượng trội không hoàn toàn.
▸ Ví dụ minh hoạ — màu hoa
▸ So sánh với trội hoàn toàn
| Đặc điểm | Trội hoàn toàn | Trội không hoàn toàn |
|---|---|---|
| $F_1$ (P thuần chủng) | Giống bố hoặc mẹ (trội) | Trung gian giữa bố và mẹ |
| Tỉ lệ KH ở $F_2$ | $3 : 1$ | $1 : 2 : 1$ |
| Số kiểu hình ở $F_2$ | 2 | 3 |
Với trội không hoàn toàn, mỗi kiểu gene tương ứng với một kiểu hình riêng → nhìn kiểu hình là biết ngay kiểu gene, không cần dùng lai phân tích.
Bài này tập trung vào nội dung trọng tâm các quy luật di truyền của Mendel. Để học sâu hơn về các dạng bài tập (viết sơ đồ lai, tính số giao tử – kiểu gene – kiểu hình, xác suất kiểu hình…), các em xem bài đầy đủ:
Tổng hợp đầy đủ phương pháp giải các dạng bài tập kèm ví dụ & lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Quy luật di truyền của Mendel!
21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
