Bài tập Khtn 9 Bài 40: Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 40

Dịch Mã & Mối Quan Hệ Từ Gene Đến Tính Trạng

Mã di truyền · Quá trình dịch mã · Gene → mRNA → Protein → Tính trạng

1
Mã di truyền

Protein được cấu tạo từ 20 loại amino acid khác nhau, trong khi DNA (gene) chỉ có 4 loại nucleotide (A, T, G, C). Vậy 4 loại nucleotide làm sao có thể quy định 20 loại amino acid?

MÃ DI TRUYỀN LÀ GÌ?
Mã di truyền là mật mã quy định thông tin về trình tự amino acid trên chuỗi polypeptide, được mã hoá bằng trình tự nucleotide trên gene, qua phân tử trung gian mRNA.

Mỗi amino acid được mã hoá bởi một bộ ba nucleotide liên kề trên mRNA, gọi là codon (mã bộ ba).

Vì sao mã di truyền là mã bộ ba? Cần ít nhất bao nhiêu nucleotide để mã hoá đủ 20 loại amino acid?

Số nucleotideSố loại mã có thểĐủ mã hoá 20 amino acid?
1$4^1 = 4$Không (chỉ 4)
2$4^2 = 16$Không (chỉ 16)
3$4^3 = 64$Có (64 > 20)
4$4^4 = 256$Lãng phí

→ Mã 3 nucleotide là tối ưu nhất, vừa đủ để mã hoá 20 loại amino acid.

Ví dụ một đoạn mRNA chia thành các codon (bộ ba):
A
U
G
G
C
A
U
U
C
U
A
G
↑ AUG (mở đầu) ↑ GCA ↑ UUC ↑ UAG (kết thúc)

Đặc điểm quan trọng của mã di truyền:

64 codon
Từ 4 loại nucleotide (A, U, G, C) có $4^3 = 64$ codon khác nhau.
61 mã hoá amino acid
Trong 64 codon, có 61 codon mã hoá 20 loại amino acid.
3 codon kết thúc
UAA, UAG, UGA — không mã hoá amino acid, có vai trò kết thúc dịch mã.
Codon mở đầu
AUG — vừa là codon mở đầu, vừa mã hoá amino acid methionine (Met).
Tính thoái hoá
Một amino acid có thể được mã hoá bởi nhiều codon khác nhau
Ví dụ: amino acid Leucine (Leu) được mã hoá bởi 6 codon: UUA, UUG, CUU, CUC, CUA, CUG.
Lưu ý: 3 codon kết thúc (UAA, UAG, UGA) không mã hoá amino acid nào.
Tính phổ biến
Mã di truyền giống nhau ở hầu hết mọi sinh vật
Từ vi khuẩn đến người, các loài đều dùng cùng một bộ mã di truyền. Đây là bằng chứng cho thấy các loài có chung nguồn gốc.
2
Mã di truyền quy định protein

Trình tự các codon trên mRNA (được phiên mã từ gene) sẽ quy định trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide → quy định cấu trúc của protein.

Sơ đồ quy định
Trình tự nucleotide trên gene → trình tự nucleotide trên mRNA → trình tự amino acid trên protein
Mỗi codon trên mRNA quy định 1 amino acid trong chuỗi polypeptide. Số lượng, thành phần và trình tự các codon trên mRNA quy định số lượng, thành phần và trình tự các amino acid trong protein.

Ý nghĩa của sự đa dạng mã di truyền:

4 nucleotide
→ 64 codon
→ 20 amino acid
→ vô số protein

Từ 20 loại amino acid kết hợp theo nhiều cách khác nhau (số lượng, thành phần, trình tự) → tạo ra vô số loại protein khác nhau → quy định sự đa dạng tính trạng của sinh vật.

3
Quá trình dịch mã
DỊCH MÃ LÀ GÌ?
Dịch mã là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide (protein) dựa trên trình tự nucleotide trên bản phiên mã của gene (mRNA). Diễn ra ở tế bào chất, trên ribosome.

Thành phần tham gia:

Thành phầnVai trò
mRNALàm khuôn để dịch mã (chứa trình tự codon)
tRNAVận chuyển amino acid đến ribosome, mang bộ ba đối mã (anticodon)
RibosomeNơi diễn ra dịch mã (ráp các amino acid thành chuỗi)
Amino acidNguyên liệu để tổng hợp chuỗi polypeptide
Enzyme & năng lượngXúc tác và cung cấp năng lượng cho phản ứng

Quá trình dịch mã gồm 3 giai đoạn:

1
Khởi đầu
• Tiểu đơn vị bé của ribosome gắn với mRNA tại vị trí nhận biết.
• Phức hợp Met–tRNA (mang anticodon UAC) đến gắn bổ sung với codon mở đầu AUG trên mRNA.
• Tiểu đơn vị lớn của ribosome kết hợp → ribosome hoàn chỉnh, sẵn sàng dịch mã.
2
Kéo dài
• tRNA mang amino acid tiếp theo đến ribosome, anticodon của nó bổ sung với codon tương ứng trên mRNA.
• Hình thành liên kết peptide giữa amino acid mới với amino acid trước đó trên chuỗi.
• Ribosome dịch chuyển một codon theo chiều 5' → 3' trên mRNA.
• Quá trình lặp lại liên tục → chuỗi polypeptide dài dần.
3
Kết thúc
• Ribosome gặp một trong 3 codon kết thúc (UAA, UAG, UGA) → không có tRNA nào mang anticodon bổ sung.
• Chuỗi polypeptide được giải phóng, ribosome tách khỏi mRNA.
• Amino acid Met đầu tiên được cắt bỏ → tạo thành protein hoàn chỉnh.
Nguyên tắc bổ sung trong dịch mã
A (mRNA) ↔ U (tRNA)  ·  U (mRNA) ↔ A (tRNA)
G (mRNA) ↔ C (tRNA)  ·  C (mRNA) ↔ G (tRNA)
Codon trên mRNA bắt cặp với anticodon trên tRNA theo nguyên tắc bổ sung. Codon đọc theo chiều 5' → 3', anticodon đọc ngược chiều 3' → 5'.
Mối quan hệ số lượng
Số codon trên mRNA $= \dfrac{\text{Số nucleotide mRNA}}{3}$
Số liên kết peptide $=$ Số amino acid $- 1$
• Số nucleotide trên mRNA = số nucleotide trên 1 mạch khuôn DNA $= \dfrac{N}{2}$ (với $N$ là số nucleotide của gene).
• Trong tổng số codon: 1 codon mở đầu (AUG) + các codon mã hoá amino acid + 1 codon kết thúc.
4
Mối quan hệ giữa gene và tính trạng

Sơ đồ tổng quát sự biểu hiện gene thành tính trạng:

Gene DNA
Phiên mã
mRNA RNA
Dịch mã
Protein
Tính trạng
(1) Phiên mã
Tổng hợp mRNA từ mạch khuôn DNA (gene). Sản phẩm: phân tử mRNA.
(2) Dịch mã
Tổng hợp chuỗi polypeptide từ mRNA. Sản phẩm: protein.

Bản chất: Gene không trực tiếp hình thành tính trạng mà phải qua mRNA và protein. Trình tự nucleotide trên gene quy định trình tự nucleotide trên mRNA, qua đó quy định trình tự amino acid của protein, từ đó hình thành tính trạng.

Vai trò của môi trường
Tính trạng có thể chịu tác động của môi trường
Ví dụ: Cây cẩm tú cầu có hoa màu xanh khi trồng ở đất chua (pH thấp), nhưng có hoa màu hồng khi trồng ở đất kiềm (pH cao) — cùng một kiểu gene nhưng môi trường khác nhau cho ra tính trạng khác nhau.

Cơ sở của sự đa dạng tính trạng:

• Mỗi loàihệ gene đặc trưng, chứa thông tin di truyền riêng → tạo ra tập hợp protein khác nhau → biểu hiện thành hệ thống tính trạng khác nhau giữa các loài.

• Các cá thể trong cùng một loài có thể mang các allele khác nhau ở cùng một gene → tạo ra tính trạng khác nhau giữa các cá thể (ví dụ: màu mắt, nhóm máu...).

5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh minh hoạ, bảng mã di truyền chi tiết và phương pháp giải các dạng bài tập (xác định trình tự amino acid, tính số nucleotide gene, anticodon trên tRNA, số liên kết peptide…), hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🧬

Cùng luyện bài Dịch mã & Gene → Tính trạng!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu