Bài tập Khtn 9 Bài 19: Dãy hoạt động hóa học (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 19

Dãy Hoạt Động Hóa Học Của Kim Loại

Xây dựng dãy & ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học

1
Xây dựng dãy hoạt động hóa học

Không phải kim loại nào cũng hoạt động hóa học như nhau. Bằng cách quan sát phản ứng của kim loại với nước, dung dịch acid và dung dịch muối, người ta có thể so sánh và sắp xếp các kim loại theo thứ tự mức độ hoạt động hóa học giảm dần.

▸ Thí nghiệm 1: Kim loại tác dụng với nước (Na, Fe, Cu)

Cách tiến hành
Cho mẩu natri vào chậu nước, đinh sắt vào ống nghiệm nước, dây đồng vào ống nghiệm nước.
Hiện tượng:
Na: tan nhanh, sủi bọt khí mạnh ($H_2$), phản ứng tỏa nhiều nhiệt.
Fe: không có hiện tượng (chỉ phản ứng với hơi nước ở nhiệt độ cao).
Cu: không có hiện tượng.
→ Mức độ hoạt động: Na > Fe > Cu

▸ Thí nghiệm 2: Kim loại tác dụng với dung dịch HCl (Fe, Cu)

Cách tiến hành
Cho đinh sắt và dây đồng vào hai ống nghiệm riêng biệt chứa dung dịch HCl.
Hiện tượng:
Fe: tan dần, có bọt khí $H_2$ thoát ra.
$Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2 \uparrow$
Cu: không có hiện tượng → Cu không đẩy được hydrogen ra khỏi acid.
→ Mức độ hoạt động: Fe > H > Cu

▸ Thí nghiệm 3: Cu tác dụng với dung dịch $AgNO_3$

Cách tiến hành
Cho dây đồng vào ống nghiệm chứa dung dịch $AgNO_3$.
Hiện tượng:
• Có lớp kim loại màu xám bám trên dây đồng (đó là Ag).
• Dung dịch từ không màu chuyển sang màu xanh (do $Cu(NO_3)_2$ tan trong nước).
$Cu + 2AgNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + 2Ag \downarrow$
→ Mức độ hoạt động: Cu > Ag

Từ các thí nghiệm trên và nhiều thí nghiệm khác, người ta sắp xếp các kim loại và hydrogen (H) thành dãy theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học:

DÃY HOẠT ĐỘNG HÓA HỌC CỦA KIM LOẠI
K Na Ca Mg Al Zn Fe Pb H Cu Ag Au
← Hoạt động mạnh Hoạt động yếu →
Mẹo ghi nhớ: "Khi Nao Ca Mặc Áo Gẻn Sắt Phải Hỏi Đồng Bạc Vàng"
Hoặc "Khi Nào Cần May Áo Giáp Sắt Phải Hỏi Cụ Bạc Vàng"
2
Ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học

Dãy hoạt động hóa học cho phép dự đoán phản ứng giữa kim loại với nước, dung dịch acid, dung dịch muối có xảy ra hay không. Có 4 ý nghĩa chính:

Ý NGHĨA 1
Mức độ hoạt động hóa học của kim loại giảm dần từ trái sang phải.

Kim loại đứng càng bên trái → hoạt động hóa học càng mạnh. Kim loại đứng càng bên phải → hoạt động càng yếu.

Ý NGHĨA 2
Kim loại mạnh (K, Na, Ca) tác dụng với nướcđiều kiện thường → hydroxide + $H_2 \uparrow$.
$2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2 \uparrow$
$Ca + 2H_2O \rightarrow Ca(OH)_2 + H_2 \uparrow$

Dung dịch tạo thành có môi trường kiềm (base), làm quỳ tím chuyển xanh (không phải đỏ). Na, K phản ứng rất mãnh liệt với nước, có thể gây nổ → để bảo quản Na, K, người ta ngâm chúng trong dầu hỏa.

Ý NGHĨA 3
Kim loại đứng trước H tác dụng được với dung dịch acid (HCl, $H_2SO_4$ loãng) → muối + $H_2 \uparrow$.
$Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2 \uparrow$
$Mg + H_2SO_4 \rightarrow MgSO_4 + H_2 \uparrow$

Kim loại đứng sau H (Cu, Ag, Au) KHÔNG phản ứng được với HCl, $H_2SO_4$ loãng.

Ý NGHĨA 4
Kim loại đứng trước (trừ K, Na, Ca) đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối → muối mới + kim loại mới.
$Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu \downarrow$
$Cu + 2AgNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + 2Ag \downarrow$
Vì sao trừ K, Na, Ca?
Vì những kim loại này phản ứng với nước trong dung dịch trước, không trực tiếp đẩy kim loại khác ra khỏi muối. Ví dụ khi cho Na vào dung dịch $CuSO_4$:
(1) $2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2 \uparrow$
(2) $2NaOH + CuSO_4 \rightarrow Na_2SO_4 + Cu(OH)_2 \downarrow$
3
Phân loại kim loại theo mức độ hoạt động

Dựa vào dãy hoạt động hóa học, có thể chia kim loại thành 3 nhóm chính:

Mạnh
K, Na, Ca
• Đầu dãy (trước Mg).
• Phản ứng nước ở điều kiện thường.
• Phản ứng mạnh với acid (gây nổ).
• Bảo quản trong dầu hỏa.
Trung bình
Mg, Al, Zn, Fe, Pb…
• Giữa dãy (Mg → Pb).
• Phản ứng acid tạo $H_2$.
• Phản ứng hơi nước ở t° cao.
• Đẩy kim loại yếu khỏi dung dịch muối.
Yếu
Cu, Ag, Au
• Cuối dãy (sau H).
Không phản ứng acid loãng.
Không phản ứng nước.
• Bền trong tự nhiên.
Tính chấtMạnh (K, Na, Ca)Trung bình (Mg → Pb)Yếu (Cu, Ag, Au)
Tác dụng $H_2O$ thườngKhôngKhông
Tác dụng HCl loãngCó (mãnh liệt)Không
Đẩy KL khỏi muốiPhản ứng nước trướcChỉ đẩy KL yếu hơn
Bảo quảnTrong dầu hỏaTrong không khí khôBền tự nhiên
Ví dụ áp dụng
Cho 4 kim loại: K, Mg, Cu, Ag. Phân loại:
Mạnh: K (phản ứng nước thường).
Trung bình: Mg (phản ứng HCl tạo $H_2$).
Yếu: Cu, Ag (không phản ứng HCl loãng).
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các dạng bài tập chi tiết (dự đoán phản ứng, sắp xếp dãy, xác định kim loại đẩy ra khỏi muối, bài tập tính toán…) và phương pháp giải có ví dụ minh họa, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🧪

Cùng luyện bài Dãy hoạt động hóa học!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu