Bài tập Khtn 9 Bài 44: Nhiễm sắc thể giới tính và cơ chế xác định giới tính (23 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 44

Nhiễm Sắc Thể Giới Tính & Cơ Chế Xác Định Giới Tính

NST thường, NST giới tính · Cơ chế xác định giới tính · Yếu tố ảnh hưởng

1
Nhiễm sắc thể thường và nhiễm sắc thể giới tính

Bộ nhiễm sắc thể (NST) trong tế bào của đa số sinh vật nhân thực gồm hai loại: NST thường và NST giới tính.

VÍ DỤ Ở NGƯỜI
Tế bào sinh dưỡng có 46 NST, tồn tại thành 23 cặp: gồm 22 cặp NST thường1 cặp NST giới tính.

▸ Phân biệt NST thường và NST giới tính

Tiêu chíNST thườngNST giới tính
Số lượng (ở người)22 cặp (44 chiếc)1 cặp (2 chiếc)
Kí hiệu$A$ (autosome)$X, Y$ (hoặc $Z, W$)
Giữa đực và cáiGiống nhauKhác nhau
Loại gene mangGene quy định tính trạng thườngGene quy định giới tính + một số gene khác
Tính tương đồngLuôn tương đồngCó thể tương đồng ($XX$) hoặc không tương đồng ($XY$)

▸ Kí hiệu bộ NST lưỡng bội ở người

Kí hiệu bộ NST
Nam: $44A + XY$     Nữ: $44A + XX$
Trong đó:
• $44A$: 44 chiếc NST thường (= 22 cặp).
• $XX$ hoặc $XY$: cặp NST giới tính.

▸ Đặc điểm cần nhớ

Cặp $XY$
Là cặp tương đồng không hoàn toàn: NST $X$ và $Y$ có kích thước khác nhau, NST $X$ mang nhiều gene hơn $Y$, có đoạn trên $X$ không có gene tương ứng trên $Y$.
Vị trí của NST giới tính
NST giới tính có ở tất cả các tế bào trong cơ thể (cả tế bào sinh dưỡng và tế bào sinh dục), không phải chỉ riêng tế bào sinh dục.

Cả NST thường và NST giới tính đều có khả năng: nhân đôi, phân li, tổ hợp, biến đổi hình tháitrao đổi đoạn trong quá trình phân bào.

2
Cơ chế xác định giới tính

Giới tính của đa số các loài phụ thuộc vào sự có mặt của cặp NST giới tính trong tế bào.

▸ Các hệ thống xác định giới tính

Hệ thốngGiới đựcGiới cáiLoài đại diện
$XX-XY$$XY$$XX$Người, ruồi giấm, động vật có vú
$ZZ-ZW$$ZZ$$ZW$Chim, một số loài cá, một số côn trùng
Mức bội thể$n$ (đơn bội)$2n$ (lưỡng bội)Ong, kiến
$XX-XO$$XO$ (chỉ 1 NST $X$)$XX$Châu chấu, ve sầu

▸ Hai khái niệm quan trọng

Giới đồng giao tử
Giới chỉ tạo ra 1 loại giao tử về NST giới tính.
Ở người: nữ ($XX$) → tất cả trứng đều mang $X$.
Giới dị giao tử
Giới tạo ra 2 loại giao tử về NST giới tính.
Ở người: nam ($XY$) → tinh trùng mang $X$ hoặc $Y$.

▸ Cơ chế xác định giới tính ở người

Cơ chế xác định giới tính là sự phân li của cặp NST giới tính trong giảm phân và sự tổ hợp lại trong thụ tinh.

Bố: $44A + XY$
Giảm phân tạo 2 loại tinh trùng:
$22A + X$  và  $22A + Y$
Mẹ: $44A + XX$
Giảm phân tạo 1 loại trứng:
$22A + X$
⬇ Thụ tinh ⬇
Trứng \ Tinh trùng
$22A + X$
$22A + Y$
$22A + X$
$44A + XX$Con gái
$44A + XY$Con trai
Tỉ lệ: 1 con gái : 1 con trai
↪ Tỉ lệ con trai : con gái sơ sinh xấp xỉ 1 : 1

▸ Kết luận quan trọng

  • Giới tính của con do bố quyết định — cụ thể là do loại tinh trùng ($X$ hay $Y$) thụ tinh với trứng.
  • Mẹ chỉ tạo 1 loại trứng (mang $X$) nên không quyết định giới tính của con.
  • Vì bố tạo 2 loại tinh trùng $X$ và $Y$ với tỉ lệ ngang nhau → tỉ lệ con trai : con gái sơ sinh xấp xỉ 1 : 1.
3
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân hoá giới tính

Cặp NST giới tính quyết định giới tính cơ thể, nhưng giới tính cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

Yếu tố môi trường trong cơ thể
Hormone sinh dục có thể làm thay đổi giới tính nếu tác động vào giai đoạn sớm của sự phát triển, dù cặp NST giới tính không thay đổi.
Yếu tố môi trường ngoài
Nhiệt độ, ánh sáng, chế độ dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ đực – cái ở nhiều loài.
Ví dụ về yếu tố môi trường trong
Dùng hormone sinh dục đực methyltestosterone tác động vào cá vàng cái → cá cái chuyển thành cá đực (kiểu hình), dù cặp NST giới tính không đổi.

▸ Ví dụ về yếu tố môi trường ngoài

Yếu tố tác độngKết quả
Nhiệt độ ấp trứng rùa xanh < $28{,}5$°CTrứng nở thành con đực
Nhiệt độ ấp trứng rùa xanh > $30{,}3$°CTrứng nở thành con cái
Nhiệt độ $28{,}5$ – $30{,}3$°C50% đực, 50% cái
Dưa chuột được hun khóiTỉ lệ hoa cái tăng
Cây thầu dầu trồng trong ánh sáng yếuTỉ lệ hoa đực giảm

▸ Ứng dụng thực tiễn

Nhờ hiểu biết về cơ chế xác định giới tính và các yếu tố ảnh hưởng, con người có thể chủ động điều chỉnh tỉ lệ đực – cái ở vật nuôi phù hợp mục tiêu sản xuất:

  • Tạo nhiều bê đực → nuôi lấy thịt.
  • Tạo nhiều bê cái → nuôi lấy sữa.
  • Tạo nhiều tằm đực → lấy tơ (tằm đực cho tơ nhiều và tốt hơn).
  • Dùng hormone tạo cá rô phi đơn tính đực → lớn nhanh hơn cá cái.
4
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/23
👫

Cùng luyện bài NST giới tính!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu