Tính Chất Chung Của Kim Loại
Tính chất vật lí, hóa học & ứng dụng của kim loại
Trong cuộc sống, kim loại có rất nhiều ứng dụng: vàng làm trang sức, đồng làm lõi dây điện, nhôm làm xoong nồi, sắt - thép dùng trong xây dựng… Sở dĩ kim loại có nhiều ứng dụng như vậy là nhờ chúng có những tính chất vật lí chung đặc trưng.
Ví dụ: nhôm dát thành giấy bọc thực phẩm, vàng dát thành lá mỏng trang trí.
Đồng và nhôm được dùng làm lõi dây dẫn điện vì dẫn điện tốt và rẻ hơn bạc, vàng.
Nhôm dẫn nhiệt tốt nên dùng làm xoong, nồi, chảo.
Vàng, bạc có ánh kim đẹp nên được dùng làm đồ trang sức.
▸ Một số kim loại có tính chất "nhất"
| Đặc điểm | Kim loại |
|---|---|
| Dẻo nhất | Vàng (Au) |
| Dẫn điện tốt nhất | Bạc (Ag) |
| Dẫn nhiệt tốt nhất | Bạc (Ag) |
| Nhiệt độ nóng chảy cao nhất | Tungsten (W) — dùng làm dây tóc bóng đèn |
| Nhiệt độ nóng chảy thấp nhất | Thủy ngân (Hg) — lỏng ở điều kiện thường |
| Cứng nhất | Chromium (Cr) — mạ chống ăn mòn, chống xước |
| Nhẹ nhất | Lithium (Li) |
Ngoài ra, mỗi kim loại còn có những tính chất vật lí riêng như: màu sắc, khối lượng riêng, độ cứng, tính nhiễm từ… Ví dụ: sắt (Fe) có tính nhiễm từ — bị nam châm hút, trong khi nhôm và vàng thì không.
Kim loại có thể tác dụng với nhiều phi kim như oxygen, chlorine, sulfur… ở điều kiện thích hợp tạo thành oxide hoặc muối.
▸ a) Tác dụng với khí oxygen
Hầu hết các kim loại (trừ Au, Ag, Pt…) khi đốt nóng đều phản ứng với khí $O_2$ tạo thành oxide kim loại:
Một số kim loại như Al, Zn, Cr… phản ứng với $O_2$ ngay ở điều kiện thường, tạo lớp oxide mỏng bền vững bảo vệ kim loại bên trong không bị phản ứng tiếp. Đây là lí do đồ vật bằng nhôm rất bền trong không khí.
Vàng (Au) không phản ứng với $O_2$ ở mọi điều kiện → đồ trang sức bằng vàng để lâu vẫn giữ được ánh kim sáng đẹp.
▸ b) Tác dụng với chlorine, sulfur
Kim loại tác dụng với chlorine ($Cl_2$) tạo muối chloride; tác dụng với sulfur ($S$) tạo muối sulfide:
Nhưng sắt tác dụng với HCl → muối sắt(II) chloride: $FeCl_2$.
→ Hai loại muối hoàn toàn khác nhau, phải phân biệt rõ.
▸ a) Tác dụng với nước
Dựa trên khả năng phản ứng với nước, có thể chia kim loại thành 3 nhóm:
Phản ứng của kim loại mạnh với nước tỏa rất nhiều nhiệt, có thể gây nổ. Dung dịch sau phản ứng có chứa hydroxide (như $NaOH$, $Ca(OH)_2$) — môi trường base (kiềm), không phải acid.
▸ b) Tác dụng với dung dịch acid (HCl, $H_2SO_4$ loãng)
Một số kim loại phản ứng với dung dịch HCl tạo thành muối và giải phóng khí hydrogen ($H_2$):
Các kim loại Cu, Ag, Au… không tác dụng với dung dịch HCl, $H_2SO_4$ loãng do hoạt động hóa học yếu.
▸ c) Tác dụng với dung dịch muối
Điều kiện để phản ứng xảy ra:
• Kim loại tham gia phải hoạt động mạnh hơn kim loại trong muối.
• Không được là kim loại phản ứng với nước (K, Na, Ca…) — vì những kim loại này sẽ phản ứng với nước trong dung dịch trước, không "đẩy" trực tiếp được.
Nhôm (Al), sắt (Fe), vàng (Au) là 3 kim loại quen thuộc. Bảng dưới đây tổng hợp các điểm giống và khác nhau về tính chất vật lí, hóa học của chúng:
| Tính chất | Nhôm (Al) | Sắt (Fe) | Vàng (Au) |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng bạc | Trắng hơi xám | Vàng lấp lánh |
| Tính dẻo | Dẻo | Cứng, khó dát mỏng | Rất dẻo |
| Tính nhiễm từ | Không | Có | Không |
| Tác dụng $O_2$ | Có ($Al_2O_3$) | Có (bị gỉ sét) | Không |
| Tác dụng HCl | Có ($AlCl_3$) | Có ($FeCl_2$) | Không |
| Tác dụng $Cl_2$ | Có ($AlCl_3$) | Có ($FeCl_3$) | Có ($AuCl_3$) |
| Bền trong không khí | Bền (lớp $Al_2O_3$ bảo vệ) | Kém bền (bị gỉ) | Rất bền |
▸ Ứng dụng đặc trưng
→ Khung cửa, vỏ máy bay, xoong nồi, giấy bọc thực phẩm, dây dẫn điện.
→ Vật liệu xây dựng (cốt thép), khung máy móc, nam châm, lõi máy biến áp.
→ Đồ trang sức, vật phẩm có giá trị, dùng trong điện tử cao cấp.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm bảng tổng hợp, các dạng bài tập tính toán thường gặp, các phương pháp giải chi tiết và ví dụ minh họa, hãy đọc bài viết bên dưới:
Đầy đủ tính chất vật lí, hóa học, các dạng bài tập tính toán điều chế khí $H_2$, bài tập so sánh kim loại, bài tập kim loại tác dụng với muối… kèm ví dụ và lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Tính chất chung của kim loại!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
