Bài tập Khtn 9 Bài 29: Carbohydrate. Glucose và saccharose (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 29

Carbohydrate

Glucose & Saccharose — cấu tạo, tính chất & ứng dụng

1
Khái niệm Carbohydrate
ĐỊNH NGHĨA
Carbohydrate là loại hợp chất hữu cơ chứa các nguyên tố carbon (C), hydrogen (H), oxygen (O), thường có công thức chung $C_n(H_2O)_m$.

▸ Một số carbohydrate phổ biến

CarbohydrateCTPTTrạng thái tự nhiên
Glucose$C_6H_{12}O_6$Quả nho chín, trái cây, máu người
Saccharose$C_{12}H_{22}O_{11}$Cây mía, củ cải đường, thốt nốt
Tinh bột$(C_6H_{10}O_5)_n$Gạo, ngô, khoai, sắn
Cellulose$(C_6H_{10}O_5)_m$Bông, gỗ, tre
Cách viết theo công thức $C_n(H_2O)_m$
Glucose $C_6H_{12}O_6$ $\Leftrightarrow$ $C_6(H_2O)_6$ (vì $H_{12}O_6 = (H_2O)_6$).
Saccharose $C_{12}H_{22}O_{11}$ $\Leftrightarrow$ $C_{12}(H_2O)_{11}$.
→ Tên gọi "carbohydrate" có nghĩa là "carbon ngậm nước" (carbo = carbon, hydrate = nước).

Trong bài này, ta sẽ tìm hiểu chi tiết về 2 loại carbohydrate quan trọng: glucosesaccharose.

2
Trạng thái tự nhiên & tính chất vật lý
🍇
Glucose
$C_6H_{12}O_6$ ($M = 180$)
Có nhiều trong: quả nho chín, các loại trái cây ngọt, mật ong, máu người.
Còn gọi là: đường nho.
🎋
Saccharose
$C_{12}H_{22}O_{11}$ ($M = 342$)
Có nhiều trong: cây mía, củ cải đường, thốt nốt.
Còn gọi là: đường ăn (đường mía).

▸ So sánh tính chất vật lý của Glucose và Saccharose

Tính chấtGlucoseSaccharose
CTPT$C_6H_{12}O_6$$C_{12}H_{22}O_{11}$
Khối lượng mol $M$ (g/mol)$180$$342$
Trạng tháiTinh thể không màuTinh thể không màu
Mùi, vịKhông mùi, vị ngọtKhông mùi, vị ngọt
Tính tanTan tốt trong nướcTan tốt trong nước
Điểm chung giữa glucose và saccharose
• Đều là chất rắn tinh thể, không màu, không mùi, có vị ngọt.
• Đều tan tốt trong nước.
• Đều có cùng thành phần nguyên tố: $C$, $H$, $O$.
Ý nghĩa của glucose trong cơ thể
Glucose có trong máu người và đóng vai trò là nguồn năng lượng chính cho các hoạt động ở tế bào. Người khoẻ mạnh lúc đói có lượng glucose trong máu khoảng $70$–$100$ mg/dL.
3
Tính chất hoá học
a) Phản ứng tráng bạc của glucose
Glucose phản ứng với $AgNO_3$ trong dung dịch ammonia ($NH_3$), tạo ra bạc kim loại bám lên thành ống nghiệm sáng bóng như gương:
$C_6H_{12}O_6 + Ag_2O \xrightarrow{\text{dd } NH_3,\, t^o} C_6H_{12}O_7 + 2Ag \downarrow$
Hiện tượng: thành ống nghiệm sáng bóng như gương (lớp bạc bám vào).
Ứng dụng: tráng bạc lên kính để sản xuất gương soi → gọi là phản ứng tráng bạc (hoặc tráng gương).
b) Phản ứng lên men rượu của glucose
Dưới tác dụng của enzyme, glucose bị lên men tạo ethylic alcohol và khí $CO_2$:
$C_6H_{12}O_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2C_2H_5OH + 2CO_2 \uparrow$
Ứng dụng: sản xuất bia, rượu, đồ uống có cồn. Đây cũng chính là phản ứng đứng sau quá trình lên men từ tinh bột (gạo, ngô…) ở Bài 26.
c) Phản ứng thuỷ phân của saccharose
Saccharose bị thuỷ phân trong môi trường acid hoặc enzyme, tạo ra glucosefructose:
$C_{12}H_{22}O_{11} + H_2O \xrightarrow{\text{acid hoặc enzyme},\, t^o} \underbrace{C_6H_{12}O_6}_{\text{glucose}} + \underbrace{C_6H_{12}O_6}_{\text{fructose}}$
Glucose và fructose có cùng CTPT ($C_6H_{12}O_6$) nhưng khác CTCT → tính chất có phần khác nhau. Cả hai đều có phản ứng tráng bạc.

▸ Phân biệt Glucose và Saccharose

Cách nhận biết: dùng phản ứng tráng bạc.

Phản ứngGlucoseSaccharose
Tráng bạc (với $AgNO_3/NH_3$)Có ✓Không ✗
Lên men rượuCó ✓Không (cần thuỷ phân trước)
Thuỷ phânKhông ✗Có ✓ (→ glucose + fructose)
Tỉ lệ mol cần ghi nhớ
• Tráng bạc: $1$ mol glucose → $2$ mol Ag.
• Lên men: $1$ mol glucose → $2$ mol ethylic alcohol $+$ $2$ mol $CO_2$.
• Thuỷ phân: $1$ mol saccharose → $1$ mol glucose $+$ $1$ mol fructose.
4
Vai trò & ứng dụng

▸ Glucose

Năng lượng
Nguồn năng lượng chính cho tế bào (động vật, thực vật)
💉
Y học
Dịch truyền glucose, dược phẩm
🍷
Lên men rượu
Sản xuất đồ uống có cồn
🪞
Tráng gương
Tráng ruột phích, gương soi

▸ Saccharose

Năng lượng
Cung cấp năng lượng cho cơ thể
🍰
Thực phẩm
Bánh kẹo, nước giải khát
Cảnh báo sử dụng
Tiêu thụ quá nhiều glucose, saccharose trong thời gian dài có thể gây ra:
Béo phì, tăng cholesterol.
Tiểu đường (đái tháo đường).
Bệnh tim mạch, sâu răng.
→ Cần sử dụng hợp lý, không lạm dụng đường trong khẩu phần ăn.
5
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để ôn lại lý thuyết một cách đầy đủ và luyện thêm các dạng bài tập tính toán nâng cao (lên men có hiệu suất, dẫn $CO_2$ qua nước vôi trong, chuỗi tinh bột → glucose → ethylic alcohol → acetic acid → ester, kết hợp thuỷ phân và tráng bạc…), các em có thể xem bài lý thuyết chi tiết tại liên kết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🍇

Cùng luyện bài Carbohydrate!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu