Bài tập Khtn 9 Bài 13: Năng lượng của dòng điện và công suất điện (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 13

Năng lượng của dòng điện và công suất điện

Năng lượng điện, công suất điện & công suất định mức

1
Năng lượng điện (điện năng)

Khi dòng điện chạy qua các thiết bị, ta thấy: bàn là nóng lên, đèn phát sáng, quạt quay… Điều đó chứng tỏ dòng điện có năng lượng.

ĐỊNH NGHĨA
Năng lượng của dòng điện gọi là điện năng (hoặc năng lượng điện).
Điện năng có thể chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác.
→ Nhiệt năng
Bàn là, bếp điện, ấm điện…
(tác dụng nhiệt của dòng điện)
→ Quang năng
Đèn LED, đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang…
(tác dụng phát sáng)
→ Cơ năng
Quạt điện, máy bơm, máy giặt…
(tác dụng cơ học)

▸ Công thức tính năng lượng điện

Năng lượng điện tiêu thụ trên một đoạn mạch được xác định bằng tích của hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch, cường độ dòng điện qua đoạn mạch và thời gian dòng điện chạy qua:

Công thức năng lượng điện
$W = U \cdot I \cdot t$
Trong đó:
• $W$: năng lượng điện (J – Jun)
• $U$: hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch (V – Vôn)
• $I$: cường độ dòng điện (A – Ampe)
• $t$: thời gian dòng điện chạy qua (s – giây)

Kết hợp với định luật Ohm ($U = IR$ hay $I = U/R$), ta có thêm hai dạng công thức biến đổi:

Các công thức biến đổi
$W = U \cdot I \cdot t$
$W = I^2 \cdot R \cdot t$
$W = \dfrac{U^2}{R} \cdot t$

▸ Đơn vị khác của năng lượng điện

Đổi đơn vị
1 kWh (kilôoát giờ) $= 3{,}6 \times 10^6$ J $= 3\,600\,000$ J
1 kJ (kilôjun) $= 1\,000$ J
• Khi tính $W$ bằng jun (J) → thời gian phải đổi ra giây (s).
• Khi tính $W$ bằng kWh → công suất đổi ra kW, thời gian đổi ra giờ (h).
Ví dụ minh hoạ
Đặt $U = 220$ V vào bóng đèn, dòng điện qua đèn $I = 0{,}3$ A. Bóng đèn sáng trong $3$ giờ. Tính năng lượng điện đèn tiêu thụ.
• Đổi: $t = 3$ h $= 3 \times 3\,600 = 10\,800$ s.
• $W = UIt = 220 \times 0{,}3 \times 10\,800 = 712\,800$ J $\approx 712{,}8$ kJ.
• Hoặc: $W = 0{,}066$ kW $\times 3$ h $= 0{,}198$ kWh.
2
Công suất điện
ĐỊNH NGHĨA
Công suất điệnnăng lượng của dòng điện chạy qua một đoạn mạch trong một đơn vị thời gian.

Công suất cho biết "tốc độ" tiêu thụ năng lượng — thiết bị có công suất càng lớn thì trong cùng thời gian sẽ tiêu thụ càng nhiều điện năng.

Công thức công suất điện
$\mathscr{P} = U \cdot I$
Trong đó:
• $\mathscr{P}$: công suất điện (W – Oát)
• $U$: hiệu điện thế (V)
• $I$: cường độ dòng điện (A)

Kết hợp với định luật Ohm ($U = IR$), ta có 3 công thức tương đương để tính công suất điện:

Các công thức tính công suất
$\mathscr{P} = U \cdot I$
$\mathscr{P} = I^2 \cdot R$
$\mathscr{P} = \dfrac{U^2}{R}$

▸ Mối liên hệ giữa năng lượng và công suất

Liên hệ W và 𝒫
$W = \mathscr{P} \cdot t$
Năng lượng điện = công suất × thời gian.
• Nếu $\mathscr{P}$ tính bằng W, $t$ tính bằng s → $W$ ra J.
• Nếu $\mathscr{P}$ tính bằng kW, $t$ tính bằng h → $W$ ra kWh.

▸ Bội số của oát

Đổi đơn vị công suất
1 kW (kilôoát) $= 1\,000$ W
1 MW (mêgaoát) $= 1\,000\,000$ W $= 1\,000$ kW
Ví dụ minh hoạ
Một bóng đèn có $U = 220$ V, $I = 0{,}3$ A. Tính công suất điện của đèn.
• $\mathscr{P} = U \cdot I = 220 \times 0{,}3 = 66$ W.
3
Công suất điện định mức

Trên các thiết bị tiêu thụ điện (bóng đèn, bàn là, bếp điện, quạt…) thường ghi hai giá trị: hiệu điện thế định mứccông suất định mức.

220 V — 60 W
Bóng đèn ghi định mức "220 V — 60 W"
ĐỊNH NGHĨA
Công suất điện định mức là công suất mà thiết bị tiêu thụ khi hoạt động bình thường — tức là khi mắc thiết bị vào đúng hiệu điện thế định mức.

▸ Ý nghĩa các chỉ số

Thiết bịSố ghiÝ nghĩa
Bóng đèn pin2,5 V – 2,5 WMắc vào HĐT 2,5 V → công suất tiêu thụ 2,5 W
Bóng đèn sợi đốt220 V – 60 WMắc vào HĐT 220 V → công suất tiêu thụ 60 W
Bàn là điện220 V – 1 000 WMắc vào HĐT 220 V → công suất tiêu thụ 1 000 W
Bếp điện220 V – 1 200 WMắc vào HĐT 220 V → công suất tiêu thụ 1 200 W

▸ Tính các đại lượng từ định mức

Khi thiết bị hoạt động đúng định mức
Cường độ dòng điện: $I_{đm} = \dfrac{\mathscr{P}_{đm}}{U_{đm}}$
Điện trở: $R = \dfrac{U_{đm}^2}{\mathscr{P}_{đm}} = \dfrac{U_{đm}}{I_{đm}}$
Ví dụ minh hoạ
Bóng đèn ghi 220 V – 60 W. Khi đèn sáng bình thường:
• Cường độ dòng điện: $I_{đm} = \dfrac{60}{220} \approx 0{,}273$ A.
• Điện trở: $R = \dfrac{220^2}{60} = \dfrac{48\,400}{60} \approx 806{,}7 \, \Omega$.
Lưu ý: Công suất định mức chỉ đạt được khi mắc đúng HĐT định mức. Nếu mắc vào HĐT khác:
• HĐT thực $<$ HĐT định mức → đèn sáng yếu hơn (công suất nhỏ hơn).
• HĐT thực $>$ HĐT định mức → đèn sáng quá mức và có thể cháy.
4
Công tơ điện và tính tiền điện
CÔNG TƠ ĐIỆN
Công tơ điện (đồng hồ đo điện năng) là thiết bị đo năng lượng điện mà các thiết bị trong gia đình tiêu thụ.

Đơn vị đo trên công tơ điện là kWh (kilôoát giờ). Mỗi "số điện" trên công tơ ứng với 1 kWh.

Quan hệ giữa kWh và J
$1 \text{ kWh} = 3{,}6 \times 10^6 \text{ J}$
Cách suy ra: $1$ kWh $= 1\,000$ W $\times 3\,600$ s $= 3\,600\,000$ J.

▸ Cách tính tiền điện

Công thức tính tiền điện
$W \, (\text{kWh}) = \mathscr{P} \, (\text{kW}) \times t \, (\text{h})$
Tiền điện = $W \, (\text{kWh}) \times$ Đơn giá
Cách đọc số điện tiêu thụ: Lấy số đếm tháng này trừ số đếm tháng trước → ra số kWh đã dùng trong tháng. Nhân với đơn giá điện → ra tiền phải trả.
Ví dụ minh hoạ
Một quạt máy có công suất 50 W, sử dụng 4 giờ mỗi ngày. Đơn giá điện 2 500 đồng/kWh. Tính tiền điện trong 30 ngày:
• Đổi: $\mathscr{P} = 50$ W $= 0{,}05$ kW.
• Điện năng tiêu thụ trong 1 ngày: $0{,}05 \times 4 = 0{,}2$ kWh.
• Trong 30 ngày: $0{,}2 \times 30 = 6$ kWh.
• Tiền điện: $6 \times 2\,500 = 15\,000$ đồng.

▸ Sai lầm thường gặp

Sai lầm 1: Quên đổi đơn vị thời gian khi tính $W$. Đúng: Khi tính $W$ ra jun (J) → $t$ phải đổi ra giây (s). Khi tính ra kWh → $\mathscr{P}$ ra kW, $t$ ra giờ (h).
Sai lầm 2: Cho rằng công suất định mức luôn đúng với mọi HĐT. Đúng: Công suất định mức chỉ đạt được khi mắc đúng HĐT định mức. Mắc sai HĐT → công suất thực tế khác công suất ghi.
Sai lầm 3: Khi tính $W = I^2Rt$, quên nhân thêm $t$. Đúng: $I^2R$ chính là công suất $\mathscr{P}$. Phải nhân thêm $t$ mới ra năng lượng $W$.
Sai lầm 4: Nhầm $1$ kWh $= 1\,000$ J. Đúng: $1$ kWh $= 1\,000$ W $\times 3\,600$ s $= 3{,}6 \times 10^6$ J (3,6 triệu jun).
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập (tính năng lượng – công suất, công suất định mức, bài toán hiệu suất bếp đun nước, tính tiền điện), nhiều ví dụ kèm lời giải và sơ đồ tư duy, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
💡

Cùng luyện bài Năng lượng & Công suất điện!

22 câu: 16 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu