Polymer
Khái niệm, cấu tạo, vật liệu polymer và vấn đề ô nhiễm
Monomer là các phân tử nhỏ kết hợp với nhau tạo nên polymer.
▸ 1. Một số polymer thường gặp
| Polymer | Công thức | Monomer |
|---|---|---|
| Polyethylene (PE) | $(-CH_2-CH_2-)_n$ | $CH_2=CH_2$ (ethylene) |
| Polypropylene (PP) | $(-CH_2-CH(CH_3)-)_n$ | $CH_2=CH-CH_3$ (propylene) |
• PP: $-CH_2-CH(CH_3)-$ → $M = 12+2+12+1+12+3 = 42$ g/mol
▸ 2. Đặc điểm cấu tạo
Các mắt xích polymer có thể nối với nhau theo 3 dạng mạch:
VD: Amylose, cellulose, PE
VD: Amylopectin, glycogen
VD: Bakelite, cao su lưu hoá
▸ 3. Phân loại theo nguồn gốc
▸ 4. Phản ứng trùng hợp (điều chế polymer tổng hợp)
$nCH_2=CH-CH_3 \xrightarrow{t^o,P,\text{xt}} (-CH_2-CH(CH_3)-)_n$ (PP)
$nCH_2=CH-C_6H_5 \xrightarrow{t^o,P,\text{xt}} (-CH_2-CH(C_6H_5)-)_n$ (PS)
▸ 1. Tính chất vật lý của polymer
• Hầu hết polymer là chất rắn, không bay hơi.
• Không có nhiệt độ nóng chảy xác định (một số polymer không nóng chảy).
• Không tan trong nước; một số tan trong dung môi hữu cơ.
▸ 2. Chất dẻo
Chất dẻo là vật liệu được chế tạo từ polymer có tính dẻo — bị biến dạng khi chịu nhiệt, áp lực và giữ được biến dạng khi thôi tác dụng.
Thành phần: polymer + chất độn + chất hoá dẻo + chất tạo màu…
Phân loại nhựa theo ký hiệu (số 1–7)
| Ký hiệu | Tên | An toàn? |
|---|---|---|
| 1 - PETE | Polyethylene terephthalate | Dùng 1 lần |
| 2 - HDPE | High-density PE | An toàn nhất |
| 3 - PVC | Polyvinyl chloride | Nguy hiểm |
| 4 - LDPE | Low-density PE | Trơ hoá học |
| 5 - PP | Polypropylene | Rất an toàn |
| 6 - PS | Polystyrene | Hạn chế |
| 7 - PC | Polycarbonate | Độc hại (BPA) |
▸ 3. Tơ
Tơ là vật liệu polymer có cấu tạo mạch không phân nhánh, có thể kéo dài thành sợi.
▸ 4. Cao su
Cao su là vật liệu polymer có tính đàn hồi — bị biến dạng khi có lực, trở lại trạng thái ban đầu khi thôi tác dụng lực.
Tính chất: đàn hồi, không thấm nước, không thấm khí, chịu mài mòn, cách điện.
Ứng dụng: lốp xe, băng tải, ống dẫn, gioăng đệm, áo lặn…
▸ 5. Vật liệu composite
Composite là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau:
Ứng dụng: ống dẫn nước, bồn chứa, vật liệu xây dựng, thân vỏ ô tô, máy bay, tàu thuyền…
▸ 1. Ứng dụng của polyethylene (PE)
PE được dùng làm: túi đựng (túi nilon), màng bọc thực phẩm, chai lọ, ống nhựa, vỏ dây điện, đồ chơi trẻ em, cốc đĩa nhựa… nhờ rẻ, dễ tạo hình, bền.
▸ 2. Vấn đề ô nhiễm môi trường
▸ 3. Nguyên tắc 5R giảm thiểu rác thải nhựa
| Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|
| Renew | Đổi mới công nghệ — dùng polymer từ nguyên liệu tái tạo hoặc phân huỷ sinh học |
| Refuse | Từ chối nhựa khó phân huỷ, chọn vật liệu thân thiện môi trường |
| Reduce | Giảm thiểu đồ nhựa dùng 1 lần; thay bằng vật dụng dùng nhiều lần |
| Reuse | Tái sử dụng đồ nhựa thành sản phẩm hữu dụng khác |
| Recycle | Thu gom, phân loại nhựa để tái chế; không vứt bừa ra môi trường |
Để xem đầy đủ lý thuyết, các công thức tính toán chi tiết, các dạng bài tập (phân loại, viết PTHH trùng hợp, tính khối lượng polymer theo hiệu suất, phân biệt vật liệu polymer, an toàn thực phẩm…) và phương pháp giải kèm ví dụ mẫu cho bài Polymer, hãy xem trang chuyên đề đầy đủ tại edus.vn.
Cùng luyện bài Polymer!
22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
