Bài tập Khtn 9 Bài 38: Nucleic acid và gene (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 38

Nucleic Acid Và Gene

DNA · Gene · RNA · Nguyên tắc bổ sung

1
Khái niệm nucleic acid
ĐỊNH NGHĨA
Nucleic acid là những phân tử sinh học có kích thước lớn, cấu tạo từ các nguyên tố C, H, O, N, P. Chúng có cấu trúc đa phân (gồm nhiều đơn phân liên kết lại).

Nucleic acid được tìm thấy trong tế bào của cơ thể sinh vật và trong virus. Bất kỳ đối tượng nào có tế bào hoặc chứa vật chất di truyền đều chứa nucleic acid (da, tóc, máu, ti thể, lục lạp, virus HIV…).

▸ Hai loại nucleic acid

DNA
Deoxyribonucleic acid
Cấu trúc xoắn kép 2 mạch; đơn phân là 4 loại nucleotide $A, T, G, C$.
RNA
Ribonucleic acid
Cấu trúc 1 mạch; đơn phân là 4 loại nucleotide $A, U, G, C$ (có $U$ thay $T$).
2
Cấu trúc và chức năng của DNA

▸ Cấu trúc của phân tử DNA

DNA là đại phân tử, được cấu tạo từ 4 loại đơn phân (nucleotide):

  • Adenine ($A$)
  • Thymine ($T$)
  • Cytosine ($C$)
  • Guanine ($G$)

Theo mô hình của James WatsonFrancis Crick (1953), DNA có các đặc điểm:

  • Xoắn kép: gồm hai mạch polynucleotide song song, ngược chiều, xoắn quanh một trục từ trái sang phải.
  • Trên mỗi mạch: các nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị.
  • Giữa hai mạch: các nucleotide liên kết theo nguyên tắc bổ sung (NTBS) bằng liên kết hydrogen.
NGUYÊN TẮC BỔ SUNG
Trong DNA, các nucleotide liên kết với nhau theo nguyên tắc:
$A$ liên kết với $T$ bằng 2 liên kết hydrogen
$G$ liên kết với $C$ bằng 3 liên kết hydrogen
A — T 2 liên kết hydrogen
G — C 3 liên kết hydrogen

▸ Minh hoạ NTBS trên đoạn DNA

MẠCH 1
A
T
G
C
A
‖‖
‖‖
T
A
C
G
T
MẠCH 2 (BỔ SUNG)

▸ Kích thước của phân tử DNA

Đại lượngGiá trị
Đường kính$20$ Å
Chiều dài 1 chu kỳ xoắn$34$ Å
Số cặp nucleotide / chu kỳ$10$ cặp
Chiều dài 1 cặp nucleotide$3{,}4$ Å

▸ Hệ quả quan trọng của NTBS

Quan hệ giữa các loại nucleotide
$A = T$ ; $G = C$
$\%A = \%T$ ; $\%G = \%C$
$A + G = T + C = \dfrac{N}{2}$
$\%A + \%G = 50\%$

▸ Công thức tính DNA cơ bản

Quan hệ N – L – C – H
$N = \dfrac{2L}{3{,}4}$ ; $L = \dfrac{N}{2} \times 3{,}4$
$C = \dfrac{N}{20} = \dfrac{L}{34}$
$H = 2A + 3G$
Trong đó:
• $N$: tổng số nucleotide của DNA
• $L$: chiều dài DNA (Å); 1 Å = $10^{-10}$ m
• $C$: số chu kỳ xoắn
• $H$: tổng số liên kết hydrogen
Ví dụ áp dụng
Một gene có chiều dài $3400$ Å. Tính số nucleotide và số chu kỳ xoắn.
• Số nucleotide: $N = \dfrac{2 \times 3400}{3{,}4} = 2000$ nucleotide.
• Số chu kỳ xoắn: $C = \dfrac{2000}{20} = 100$ chu kỳ.

▸ Chức năng của DNA

Lưu giữ
Trình tự nucleotide trên DNA chính là thông tin di truyền, chỉ dẫn tế bào tổng hợp protein.
Bảo quản
Liên kết cộng hoá trị giữa các nucleotide giúp cấu trúc DNA ổn định.
Truyền đạt
DNA có khả năng tự nhân đôi (tái bản) → thông tin di truyền truyền qua các thế hệ.

→ Con sinh ra có nhiều đặc điểm giống bố mẹ là nhờ chức năng truyền đạt thông tin di truyền của DNA.

3
Gene và tính đa dạng – đặc trưng của DNA

▸ Khái niệm gene

GENE
Gene là một đoạn của phân tử DNA có chức năng di truyền xác định. Mỗi gene quy định một sản phẩm xác định (phân tử RNA hoặc chuỗi polypeptide).
  • Mỗi gene thường có $600$ đến $1500$ cặp nucleotide có trình tự xác định.
  • Mỗi phân tử DNA chứa vài trăm đến hàng nghìn gene.
  • Ví dụ: vi khuẩn $E.~coli$ có khoảng $4400$ gene, ruồi giấm khoảng $14000$ gene, người có khoảng $21300$ gene.

▸ Tính đa dạng của DNA

Bốn loại nucleotide ($A, T, G, C$) có thể sắp xếp theo nhiều cách khác nhau → tạo nên tính đa dạng của DNA.

▸ Tính đặc trưng của DNA

Các phân tử DNA khác nhau ở:

  • Số lượng nucleotide.
  • Thành phần (tỉ lệ các loại) nucleotide.
  • Trình tự sắp xếp nucleotide.

→ Tạo nên tính đặc trưng cho từng loài, thậm chí từng cá thể.

▸ Ứng dụng phân tích DNA

Xác định huyết thống
So sánh DNA giữa các cá thể để xác định quan hệ cha-con, họ hàng.
Truy tìm tội phạm
So sánh DNA từ hiện trường với DNA của nghi phạm.
Y tế
Dự đoán nguy cơ mắc bệnh di truyền và điều trị y tế.
Nghiên cứu
Nghiên cứu phát sinh chủng loại sinh vật.

Mẫu sinh phẩm dùng phân tích: chân tóc, máu, tế bào niêm mạc miệng, xương

4
RNA – cấu trúc và các loại

▸ Cấu trúc của RNA

RNA có cấu tạo đa phân, các đơn phân là 4 loại nucleotide: $A, U, G, C$.

LƯU Ý QUAN TRỌNG
RNA có uracil ($U$) thay cho thymine ($T$) như ở DNA.

▸ Đặc điểm cấu trúc RNA

  • Một mạch polynucleotide (khác DNA là 2 mạch xoắn kép).
  • Kích thước và khối lượng nhỏ hơn DNA.
  • Được tổng hợp ở nhân hoặc vùng nhân, nhưng hầu hết thực hiện chức năng ở tế bào chất.

▸ So sánh DNA và RNA

Đặc điểmDNARNA
Số mạch2 mạch (xoắn kép)1 mạch
Đơn phân$A, T, G, C$$A, U, G, C$
Kích thướcLớnNhỏ hơn DNA
Vị tríNhân tế bàoChủ yếu ở tế bào chất

▸ Ba loại RNA trong tế bào

mRNA
RNA thông tin
Truyền đạt thông tin di truyền từ DNA đến ribosome, làm khuôn tổng hợp protein.
tRNA
RNA vận chuyển
Vận chuyển amino acid đến nơi tổng hợp protein.
rRNA
RNA ribosome
Thành phần chủ yếu cấu tạo nên ribosome – nơi tổng hợp protein.

Cả ba loại RNA đều tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Bài này tập trung vào các kiến thức cốt lõi về nucleic acid và gene. Để học sâu hơn về các dạng bài tập tính toán DNA (tính số nucleotide từng loại, mạch đơn, NTBS phức tạp…), các em xem bài đầy đủ:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🔬

Cùng luyện bài Nucleic acid và gene!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu