Khái niệm tiến hoá & các hình thức chọn lọc
Tiến hoá sinh học · Chọn lọc nhân tạo · Chọn lọc tự nhiên
Các đặc tính di truyền của loài được quy định trong gene, được duy trì từ bố mẹ sang con cháu qua sinh sản. Tuy nhiên, các đặc tính này cũng thay đổi theo thời gian.
▸ Ví dụ: Tiến hoá xương chi ngựa
Qua hàng chục triệu năm, xương chi ngựa biến đổi rõ rệt — từ chi nhỏ nhiều ngón đến chi lớn chỉ còn một ngón:
Nhận xét: Qua thời gian, xương chi ngựa tiến hoá theo hướng:
- Kích thước cơ thể tăng dần.
- Số ngón chân giảm dần (từ nhiều ngón → 1 ngón).
- Phù hợp với việc chạy nhanh trên đồng cỏ rộng.
▸ Cách thực hiện
▸ Ví dụ 1: Họ Cải (Brassicaceae)
Từ cây mù tạc hoang dại, con người chọn lọc theo các hướng khác nhau tạo ra nhiều loại rau cải phổ biến hiện nay:
▸ Ví dụ 2: Gà siêu thịt
Qua nhiều thập kỷ chọn lọc, khối lượng gà tăng nhanh chóng:
| Năm | Khối lượng gà | Mục đích |
|---|---|---|
| 1957 | 905 g | Nâng cao năng suất thịt |
| 1978 | 1 808 g | |
| 2005 | 4 200 g |
Khối lượng gà tăng gần 4{,}6 lần sau ~50 năm nhờ chọn lọc nhân tạo có định hướng theo nhu cầu con người.
▸ Ví dụ: Bướm Biston betularia ở Anh
Bướm Biston betularia (bướm bạch dương) sống trên thân cây bạch dương ở nước Anh. Trước và sau cách mạng công nghiệp, dạng bướm phổ biến đã thay đổi rõ rệt:
Giải thích:
- Trên thân cây sáng: bướm trắng nguỵ trang tốt → ít bị chim ăn → sống sót và sinh sản nhiều hơn → trở nên phổ biến.
- Trên thân cây sẫm: bướm đen nguỵ trang tốt → sống sót nhiều hơn; bướm trắng dễ bị phát hiện → bị ăn nhiều → giảm dần.
▸ Những điểm quan trọng
▸ Ứng dụng giải thích các hiện tượng thực tế
| Hiện tượng | Giải thích bằng CLTN |
|---|---|
| Côn trùng kháng thuốc trừ sâu | Trong quần thể có sẵn cá thể mang gene kháng thuốc. Khi phun thuốc, cá thể không kháng bị chết, cá thể kháng sống sót → sinh sản → gene kháng thuốc phổ biến dần. |
| Vi khuẩn kháng kháng sinh | Tương tự: vi khuẩn mang gene kháng kháng sinh sống sót và nhân lên khi dùng kháng sinh. |
| Virus mới kháng vaccine | Chủng virus mang đột biến giúp tránh vaccine sẵn có → sống sót và lây lan → trở thành chủng phổ biến. |
Cả chọn lọc tự nhiên (CLTN) và chọn lọc nhân tạo (CLNT) đều dẫn đến sự thay đổi đặc tính di truyền của quần thể, nhưng có nhiều điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Chọn lọc tự nhiên | Chọn lọc nhân tạo |
|---|---|---|
| Người thực hiện | Tự nhiên (môi trường) | Con người |
| Mục đích | Thích nghi với môi trường sống | Phục vụ nhu cầu con người (năng suất, chất lượng) |
| Tiêu chuẩn chọn lọc | Khả năng sống sót và sinh sản | Tính trạng mong muốn (to, nhiều thịt, kháng bệnh…) |
| Tốc độ | Chậm (hàng triệu năm) | Nhanh (vài chục đến vài trăm năm) |
| Kết quả | Sinh vật thích nghi với môi trường, đa dạng sinh học | Giống vật nuôi, cây trồng có năng suất cao |
| Điểm chung | Cả hai đều dựa trên biến dị di truyền và đều dẫn đến thay đổi đặc tính di truyền qua các thế hệ. | |
• Nếu môi trường tự nhiên quyết định cá thể nào sống sót và sinh sản → chọn lọc tự nhiên.
Để xem đầy đủ lý thuyết, các bảng so sánh chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp của bài Khái niệm tiến hoá và các hình thức chọn lọc, các em hãy truy cập bài viết bên dưới:
Tổng hợp lý thuyết chi tiết: tiến hoá sinh học, chọn lọc nhân tạo, chọn lọc tự nhiên, so sánh CLTN – CLNT, sơ đồ tư duy và sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Tiến hoá & Chọn lọc!
22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
