Bài tập Khtn 9 Bài 51: Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 51

Sự phát sinh & phát triển sự sống trên Trái Đất

Tiến hoá hoá học · Tiền sinh học · Sinh học · Phát sinh loài người

1
Tiến hoá hoá học (giai đoạn 1)

Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất gồm 3 giai đoạn lớn, trong đó 2 giai đoạn đầu thuộc phát sinh sự sống, giai đoạn thứ 3phát triển sự sống:

3 giai đoạn của sự sống trên Trái Đất
1
Tiến hoá hoá học
2
Tiến hoá tiền sinh học
3
Tiến hoá sinh học
Phát sinh sự sống: giai đoạn 1 + 2
Phát triển sự sống: giai đoạn 3

▸ Tiến hoá hoá học (tổng hợp vô sinh)

TIẾN HOÁ HOÁ HỌC
Là giai đoạn đầu tiên, diễn ra trong bầu khí quyển nguyên thuỷ của Trái Đất (chưa có hoặc rất ít $O_2$). Các chất vô cơ tổng hợp thành chất hữu cơ nhờ năng lượng tự nhiên.

Quá trình tiến hoá hoá học diễn ra qua các bước:

Quá trình tổng hợp chất hữu cơ
Chất vô cơ
$CO_2$, $H_2O$,
$CH_4$, $NH_3$, $H_2$
Hữu cơ đơn giản
Amino acid,
nucleotide,
carbohydrate, lipid
Hữu cơ phức tạp
RNA, DNA,
protein,
phospholipid

▸ Nguồn năng lượng tự nhiên

Các nguồn năng lượng đã thúc đẩy phản ứng tổng hợp chất hữu cơ trong khí quyển nguyên thuỷ:

Tia tử ngoại (UV)
Bức xạ mặt trời chiếu xuống khí quyển nguyên thuỷ.
Tia chớp / sấm sét
Sét phóng điện cung cấp năng lượng kích thích phản ứng.
Núi lửa
Nhiệt độ cao và khí thoát ra từ núi lửa.

▸ Thí nghiệm Miller – Urey (1953)

Nội dung thí nghiệm
Cho dòng điện phóng qua hỗn hợp khí vô cơ ($CO_2$, $H_2O$, $CH_4$, $NH_3$, $H_2$) — có thành phần tương tự khí quyển nguyên thuỷ — trong 1 tuần → thu được một số amino acid.

Kết luận: chất hữu cơ có thể được hình thành từ chất vô cơ bằng con đường hoá học, nhờ năng lượng tự nhiên trong điều kiện tương tự khí quyển nguyên thuỷ.
2
Tiến hoá tiền sinh học (giai đoạn 2)

Giai đoạn này diễn ra trong nước đại dương nguyên thuỷ, qua 3 sự kiện quan trọng:

SỰ KIỆN 1 Hình thành lớp màng phospholipid kép
Các hợp chất phospholipid kết hợp tạo nên lớp màng phospholipid kép → tiền thân của màng tế bào.
SỰ KIỆN 2 Hình thành tế bào sơ khai
Trong môi trường nước, các phân tử lớn tập trung và được bao bọc bởi lớp màng phospholipid kép → tạo thành giọt nhỏ. Dưới tác động của chọn lọc tự nhiên, giọt nhỏ tiến hoá dần thành tế bào sơ khai — có khả năng sinh sản đơn giản, chuyển hoá chấtduy trì ổn định cấu trúc.
SỰ KIỆN 3 Xuất hiện phân tử tự sao chép
Quá trình trùng hợp nucleotide → hình thành mạch RNA ngẫu nhiên, trong đó có RNA có hoạt tính xúc tác (ribozyme).
RNA có khả năng tự sao chép nhanh và chính xác.
• Trong tế bào sơ khai, RNA làm khuôn mẫu tổng hợp DNA mạch kép — dự trữ thông tin di truyền ổn định và sao chép chính xác hơn RNA.
KẾT QUẢ
Hình thành tế bào sơ khaimầm sống đầu tiên trên Trái Đất.

▸ Đặc điểm cơ thể sống đầu tiên

Nơi xuất hiện
Trong nước đại dương (không phải trên cạn hay trong khí quyển).
Cấu tạo
Cấu tạo đơn giản.
Dinh dưỡng
Dị dưỡng (chưa biết tự tổng hợp chất hữu cơ).
Hô hấp
Yếm khí (kỵ khí) — vì khí quyển nguyên thuỷ rất ít $O_2$.
3
Tiến hoá sinh học - phát triển sự sống

▸ Từ tế bào sơ khai → sinh vật nhân sơ

Từ tế bào sơ khai, dưới tác động của chọn lọc tự nhiên (đột biến + chọn lọc môi trường) → tiến hoá thành các cơ thể đơn bào nhân sơ đơn giản như: vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn hiếu khí, cổ khuẩn

▸ Từ nhân sơ → nhân thực → đa bào

Sinh vật nhân thực đầu tiên
đơn bào nhân thực (không phải động vật, không phải thực vật).
Xuất hiện đa bào
Một số sinh vật nhân thực đơn bào cộng sinh với nhau → tiến hoá thành dạng đa bào.
Sinh vật đa bào đầu tiên là tảo nhỏ, sống cách đây khoảng 1{,}8 tỉ năm.

▸ Đa dạng hoá sinh vật đa bào

Trái Đất liên tục biến đổi → khí hậu biến đổi mạnh → gây tuyệt chủng hàng loạt → sau đó là giai đoạn phát sinh loài mới từ sinh vật sống sót → tạo nên thế giới sinh vật đa dạng, phong phú ngày nay.

▸ Sơ đồ phát triển của sinh giới (5 giới)

Nhánh tiến hoáKết quả
Sinh vật nhân sơGiới Khởi sinh (vi khuẩn, vi khuẩn cổ)
Nhân thực đơn bàoGiới Nguyên sinh
Nhân thực đa bàoGiới Thực vật
Giới Nấm
Giới Động vật
Kết luận quan trọng
Mọi sinh vật đa dạng ngày nay, dù phức tạp hay đơn giản, đều có nguồn gốc chung — cùng bắt nguồn từ tế bào sơ khai ban đầu.
4
Sự phát sinh loài người

Quá trình phát sinh loài người trải qua 4 giai đoạn chính:

TRÌNH TỰ TIẾN HOÁ
AustralopithecusHomo habilisHomo erectusHomo neanderthalensis & Homo sapiens
Người tối cổ 2 – 8 triệu năm
Australopithecus (Người vượn phương nam)
Đặc điểm: Đi bằng 2 chân, thân hơi khom; biết dùng cành cây, hòn đá, xương thú để tự vệ.
Người cổ đại 1,6 – 2,5 triệu năm
Homo habilis (Người khéo léo)
Đặc điểm: Đi thẳng, sống thành đàn; biết chế tạo và sử dụng công cụ đá; săn bắt, hái lượm.
Người cổ đại 35.000 – 1,7 triệu năm
Homo erectus (Người đứng thẳng)
Đặc điểm: Đi thẳng, nhanh nhẹn; sống theo tổ chức xã hội; chưa có nghi thức tôn giáo.
Người cận đại 600.000 năm
Homo neanderthalensis (Người Neanderthal)
Đặc điểm: Đi thẳng gần như người hiện đại; biết dùng lửa thông thạo; săn bắt, hái lượm; công cụ đá silic; bước đầu có đời sống văn hoá.
Đã tuyệt chủng khoảng 40 000 năm trước.
Người hiện đại 100.000 – 150.000 năm
Homo sapiens (Người tinh khôn)
Đặc điểm: Hình thái giống người hiện nay; chế tạo công cụ tinh xảo (đá, xương, sừng); sống thành bộ lạc; văn hoá phức tạp; mầm mống mĩ thuật và tôn giáo.

▸ Những điểm cần nhớ

Lưu ý quan trọng
Tinh tinh (Pan troglodytes) KHÔNG phải tổ tiên trực tiếp của người — chỉ cùng tổ tiên chung với người (cùng họ Người, bộ Linh trưởng).
• Loài xuất hiện đầu tiên trong chi Homo: Homo habilis.
• Loài hiện đại nhất trong chi Homo: Homo sapiens.
Homo neanderthalensisHomo sapiens đã từng sống cùng thời.
• Yếu tố quan trọng nhất giúp loài người thoát khỏi trình độ động vật: lao động.
5
Xem lý thuyết đầy đủ

Để xem đầy đủ lý thuyết, các bảng so sánh chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp của bài Sự phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất, các em hãy truy cập bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🌍

Cùng luyện bài Sự phát sinh sự sống!

22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu