Bài tập Khtn 9 Bài 34: Khai thác đá vôi. Công nghiệp silicate (21 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 34

Khai Thác Đá Vôi · Công Nghiệp Silicate

Khai thác và ứng dụng đá vôi · Sản xuất gốm, thuỷ tinh, xi măng

1
Khai thác đá vôi

Đá vôi có nhiều ở vỏ Trái Đất, được tìm thấy ở các dãy núi đá, mỏ đá hoặc các bãi vỏ, xương động vật (san hô, vỏ ngao, ốc…) ở ven biển. Ở Việt Nam, các dãy núi đá vôi tập trung nhiều ở các tỉnh thuộc Bắc BộBắc Trung Bộ.

Các bước chính khai thác đá vôi:

1
💥
Khoan và nổ mìn
Phá vỡ đá thành nhiều mảnh nhỏ
2
🚛
Bốc xếp, vận chuyển
Đưa đá đến nhà máy chế biến
3
⚙️
Chế biến
Đập nhỏ, phân loại để dùng trong các ngành công nghiệp
THÀNH PHẦN CHÍNH CỦA ĐÁ VÔI
Đá vôi có thành phần chính là calcium carbonate ($CaCO_3$) — chất rắn, màu trắng, không tan trong nước. Đá vôi thường lẫn tạp chất nên có nhiều màu sắc khác nhau.

Phản ứng đặc trưng nhận biết đá vôi:

Đá vôi tác dụng với HCl
$CaCO_3 + 2HCl \to CaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$
Nhỏ dung dịch HCl vào đá vôi → bề mặt sủi bọt khí (do $CO_2$ thoát ra). Đây là cách đơn giản nhất phân biệt đá vôi với đá cuội.
Sự bào mòn đá vôi và hang động trong tự nhiên
$CaCO_3$ tan dần trong nước có chứa $CO_2$ tạo muối tan $Ca(HCO_3)_2$. Muối này dưới tác động của môi trường có thể chuyển ngược lại thành $CaCO_3$ rắn — quá trình này hình thành nên các hang động trong tự nhiên (như Phong Nha, Sơn Đoòng).
2
Ứng dụng từ đá vôi

Từ đá vôi, người ta tạo ra ba sản phẩm quan trọng: đá vôi nghiền, vôi sống ($CaO$)vôi tôi ($Ca(OH)_2$). Chuỗi chuyển hoá quan trọng:

$CaCO_3$ Đá vôi
nung $t^o$
$CaO$ Vôi sống
$+H_2O$
$Ca(OH)_2$ Vôi tôi

a) Đá vôi nghiền: Đá vôi được nghiền thành hạt nhỏ mịn → dùng làm chất độn trong sản xuất cao su (săm lốp xe), chất dẻo; sử dụng trong công nghiệp thuỷ tinh, xi măng

b) Calcium oxide ($CaO$) – Vôi sống:

Phản ứng nung đá vôi
$CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2 \uparrow$
Tính chất CaO
Chất rắn, màu trắng, hút ẩm mạnh, phản ứng với nước:
$CaO + H_2O \to Ca(OH)_2$
Ứng dụng CaO
Nguyên liệu sản xuất thuỷ tinh, chất tạo xỉ trong luyện kim, xử lý nước thải, khử chua đất, khử trùng.

c) Calcium hydroxide ($Ca(OH)_2$) – Vôi tôi:

Tính chất $Ca(OH)_2$
Chất rắn, màu trắng, ít tan trong nước, tạo dung dịch base mạnh gọi là nước vôi trong.
Ứng dụng $Ca(OH)_2$
Khử chua đất trồng, sản xuất clorua vôi (tẩy trắng, khử trùng), xử lý khí thải $SO_2$:
$Ca(OH)_2 + SO_2 \to CaSO_3 \downarrow + H_2O$
Vì sao đá vôi, vôi sống, vôi tôi đều khử chua đất?
Vì cả ba đều tác dụng được với acid trong đất:
• $CaCO_3 + 2HCl \to CaCl_2 + H_2O + CO_2$
• $CaO + 2HCl \to CaCl_2 + H_2O$
• $Ca(OH)_2 + 2HCl \to CaCl_2 + 2H_2O$
3
Công nghiệp silicate

Silicon (Si) là nguyên tố phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất (chiếm 28,2%, chỉ sau oxygen). Trong tự nhiên, silicon chỉ tồn tại ở dạng hợp chất, không tồn tại ở dạng đơn chất, chủ yếu là:

Oxide ($SiO_2$)
Có trong thạch anh, các loại cát
Muối silicate
Có trong đất sét, cao lanh, mica

Một số ứng dụng quan trọng:

ChấtỨng dụng
Silicon tinh khiếtVật liệu bán dẫn → vi mạch điện tử, thiết bị quang điện, cảm biến, pin Mặt Trời
Thạch anh ($SiO_2$)Máy phát siêu âm, dụng cụ quang học, thuỷ tinh chịu nhiệt, sợi cáp quang
Cát, đất sét, cao lanhNguyên liệu cho công nghiệp silicate: gốm, sứ, thuỷ tinh, xi măng
CÔNG NGHIỆP SILICATE GỒM 3 NGÀNH
Đồ gốm · Thuỷ tinh (vô cơ) · Xi măng
Đều chế biến từ các hợp chất tự nhiên của silicon.

a) Sản xuất đồ gốm:

Gạch, ngói
Nghiền, phối trộn đất sét + nước → tạo hình → phơi/sấy → nung ở nhiệt độ cao.
Gạch ngói có màu đỏ do trong đất sét chứa sắt, khi nung tạo $Fe_2O_3$ màu đỏ.
Đồ sứ
Nguyên liệu: đất sét trắng + cát trắng + nước. Quy trình: tạo hình → nung lần 1 → tráng men, trang trí → nung lần 2.
Tác dụng của tráng men
Tráng men làm bề mặt gốm trở nên sít, đặc, nhẵn, bóng (không phải tăng độ cứng hay độ dẻo).

b) Sản xuất thuỷ tinh:

Thuỷ tinh thông thường (cửa kính, chai lọ…) có thành phần chính là $Na_2SiO_3$ (sodium silicate) và $CaSiO_3$ (calcium silicate).

Nguyên liệu: cát thạch anh ($SiO_2$), đá vôi ($CaCO_3$) và soda ($Na_2CO_3$). Trộn → nung ở ~ 1 400 °C → làm nguội từ từ → ép, thổi thành đồ vật.

PTHH khi nung sản xuất thuỷ tinh
$CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2$
$CaO + SiO_2 \xrightarrow{t^o} CaSiO_3$
$Na_2CO_3 + SiO_2 \xrightarrow{t^o} Na_2SiO_3 + CO_2$
Vì sao phải làm nguội từ từ?
Nếu làm nguội đột ngột, thuỷ tinh sẽ co lại không đều gây nứt, vỡ. Làm nguội từ từ giúp thuỷ tinh co đều, tránh ứng suất nhiệt.

c) Sản xuất xi măng:

Xi măng là vật liệu kết dính dùng trong xây dựng — bột mịn, thường có màu lục xám. Thành phần chính: $CaSiO_3$$Ca(AlO_2)_2$ (calcium aluminate).

Nguyên liệu chính: đá vôi (nghiền nhỏ), đất sét (giàu $SiO_2$) và một ít quặng sắt.

1
⛏️
Nghiền, trộn
Đá vôi + đất sét + quặng sắt
2
🔥
Nung lò quay
1 400 – 1 600 °C → clanhke (clinker)
3
⚙️
Nghiền clinker
+ thạch cao (≈ 5%) + phụ gia → xi măng
Vai trò của thạch cao trong sản xuất xi măng
Thạch cao ($CaSO_4 \cdot 2H_2O$) không phải nguyên liệu chính mà chỉ thêm vào (~ 5%) ở công đoạn nghiền clinker để điều chỉnh thời gian đông kết của xi măng.

Bảng tổng hợp công nghiệp silicate:

NgànhNguyên liệu chínhSản phẩm
Đồ gốm (gạch, ngói)Đất sét, nướcGạch, ngói
Đồ sứĐất sét trắng, cát trắng, nướcBát, đĩa, bình sứ
Thuỷ tinhCát trắng + đá vôi + sodaKính, chai lọ ($Na_2SiO_3$, $CaSiO_3$)
Xi măngĐá vôi + đất sét + quặng sắtClinker → xi măng ($CaSiO_3$, $Ca(AlO_2)_2$)

Công đoạn chung: Nghiền, phối trộn nguyên liệu → Nung ở nhiệt độ cao.

4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập tính toán (xác định thành phần thuỷ tinh, tính khối lượng nguyên liệu) với phương pháp giải chi tiết, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/21
🪨

Cùng luyện bài Đá vôi & Silicate!

21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu