Bài tập Khtn 9 Bài 22: Giới thiệu về hợp chất hữu cơ (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 22

Giới thiệu về hợp chất hữu cơ

Khái niệm, công thức, đặc điểm cấu tạo & phân loại

1
Khái niệm hợp chất hữu cơ và hoá học hữu cơ

Trong tự nhiên và đời sống, ta gặp rất nhiều chất chứa nguyên tố carbon như: đường, tinh bột, dầu mỏ, khí gas, cồn, giấm ăn… Các chất này có cấu tạo và tính chất khá giống nhau và khác hẳn các chất quen thuộc trong hoá học vô cơ. Người ta gọi chúng là hợp chất hữu cơ.

ĐỊNH NGHĨA
Hợp chất hữu cơhợp chất của carbon, trừ một số hợp chất sau: $CO$, $CO_2$, $H_2CO_3$, các muối carbonate ($CaCO_3$, $Na_2CO_3$, $NaHCO_3$…), các muối carbide…

Hoá học hữu cơ là ngành hoá học chuyên nghiên cứu các hợp chất hữu cơ.

Một số hợp chất hữu cơ phổ biến: butane (khí gas), ethylic alcohol (cồn), acetic acid (giấm), urea (đạm urê), tinh bột, đường, chất béo, protein

▸ Cách nhận biết hợp chất hữu cơ hay vô cơ

Dựa vào thành phần nguyên tố: Nếu hợp chất chứa carbonkhông thuộc các ngoại lệ trên thì là hợp chất hữu cơ.

Hợp chất hữu cơHợp chất vô cơ
$C_6H_6$, $C_2H_4$, $C_6H_{12}O_6$, $CH_3Cl$, $CH_3OH$, $CH_3COOH$ $H_2SO_4$, $H_2CO_3$, $CaCO_3$, $KNO_3$, $NaOH$, $Al_2O_3$, $CO_2$

▸ Đặc điểm chung khi đốt cháy hợp chất hữu cơ

Hầu hết các hợp chất hữu cơ khi cháy đều sinh ra $CO_2$$H_2O$ (nếu chứa H). Đây là cơ sở thực nghiệm đơn giản để phân biệt chất hữu cơ và chất vô cơ — đốt cháy chất đó, nếu thấy sinh $CO_2$ (làm đục nước vôi trong) thì khả năng cao là chất hữu cơ.

Ghi nhớ
• Hợp chất hữu cơ nhất thiết phải chứa carbon, thường có hydrogen, hay gặp oxygen, nitrogen, sau đó đến halogen (Cl, Br…), S, P…
Không phải mọi hợp chất chứa carbon đều là hữu cơ (ví dụ: $CO$, $CO_2$, $CaCO_3$ là vô cơ).
Không phải chất hữu cơ nào cũng chứa oxygen (ví dụ: $CH_4$, $C_2H_2$, $C_6H_6$ chỉ có C và H).
2
Công thức phân tử & công thức cấu tạo

▸ Công thức phân tử (CTPT)

CTPT
Công thức phân tử cho biết thành phần nguyên tốsố lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong phân tử.
Ví dụ
CTPT $C_2H_6$ cho biết phân tử gồm 2 nguyên tử C6 nguyên tử H.

▸ Công thức cấu tạo (CTCT)

CTCT
Công thức cấu tạo cho biết trật tự liên kếtcách thức liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử.

Liên kết được biểu diễn bằng gạch nối giữa hai nguyên tử:

Liên kết đơn
1 cặp electron dùng chung
Biểu diễn: một gạch nối ( – )
Liên kết đôi
2 cặp electron dùng chung
Biểu diễn: hai gạch nối ( = )
Liên kết ba
3 cặp electron dùng chung
Biểu diễn: ba gạch nối ( ≡ )

CTCT có thể viết ở dạng đầy đủ (vẽ hết các gạch nối) hoặc dạng thu gọn (gộp H vào nguyên tử liên kết với nó).

CTPTCTCT đầy đủCTCT thu gọn
$C_2H_6$H–C(H)(H)–C(H)(H)–H
(mỗi C gắn 3 H)
$CH_3–CH_3$
$C_2H_4$H₂C=CH₂
(liên kết đôi C=C)
$CH_2=CH_2$
$C_2H_2$H–C≡C–H
(liên kết ba C≡C)
$CH≡CH$

▸ Ý nghĩa của CTCT

CTCT cho biết đầy đủ hơn CTPT vì nó thể hiện cả thứ tựcách thức liên kết. Hai chất có cùng CTPT nhưng CTCT khác nhau thì có tính chất khác nhau.

Ví dụ — cùng CTPT $C_2H_6O$ nhưng khác CTCT
Đặc điểmEthylic alcoholDimethyl ether
CTCT$CH_3–CH_2–OH$$CH_3–O–CH_3$
Trạng tháiChất lỏng, tan vô hạn trong nướcChất khí, tan ít trong nước
Tác dụng với NaKhông
3
Đặc điểm cấu tạo hợp chất hữu cơ

▸ 1. Thành phần nguyên tố

Hợp chất hữu cơ nhất thiết phải có carbon, thường có hydrogen, hay gặp oxygen, nitrogen, chlorine, sulfur

▸ 2. Liên kết hoá học

Hợp chất hữu cơ được tạo chủ yếu từ các nguyên tố phi kim, nên liên kết hoá học chủ yếu là liên kết cộng hoá trị.

▸ 3. Hoá trị các nguyên tố trong hợp chất hữu cơ

Nguyên tốCHONCl, Br
Hoá trịIVIIIIIII

▸ 4. Mạch carbon

Các nguyên tử carbon có khả năng liên kết trực tiếp với nhau tạo thành mạch carbon. Mạch carbon có 3 dạng:

Mạch hở
không phân nhánh
C – C – C – C
Các C nối thành một đường thẳng
Mạch hở
có phân nhánh
C – C( – C) – C
Có nhánh tách ra từ mạch chính
Mạch vòng
C – C
|    |
C – C
Các C nối khép kín thành vòng
Ví dụ ba dạng mạch C
Mạch thẳng: $CH_3–CH_2–CH_2–CH_3$ (butane)
Mạch nhánh: $CH_3–CH(CH_3)–CH_3$ (isobutane)
Mạch vòng: 4 nguyên tử C nối khép kín (cyclobutane)

▸ Hệ quả quan trọng

Do carbon có hoá trị IV và có thể tạo nhiều dạng mạch khác nhau, nên nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau có thể có cùng CTPT nhưng khác CTCTtính chất khác nhau. Đây là lý do số lượng hợp chất hữu cơ rất lớn.

4
Phân loại hợp chất hữu cơ

Dựa trên thành phần nguyên tố, hợp chất hữu cơ chia thành 2 loại:

Hydrocarbon
Phân tử chỉ chứa C và H.
Ví dụ: $CH_4$, $C_2H_4$, $C_2H_2$, $C_6H_6$, $C_3H_8$.
Dẫn xuất của hydrocarbon
Ngoài C còn có O, N, Cl, Br, S… và thường có H.
Ví dụ: $CH_3Cl$, $C_2H_5OH$, $CH_3COOH$, $CH_3NH_2$.
Tiêu chíHydrocarbonDẫn xuất hydrocarbon
Thành phần nguyên tốChỉ có CHC + (O, N, Cl, Br, S…) và thường có H
Ví dụ$CH_4$, $C_2H_6$, $C_2H_4$, $C_6H_6$$CH_3OH$, $CH_3COOH$, $C_2H_5Cl$, $CH_3NH_2$
Cách phân biệt nhanh
Nhìn vào CTPT:
• Nếu chỉ có C và H → là hydrocarbon.
• Nếu có thêm O, N, Cl, Br, S… → là dẫn xuất hydrocarbon.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức tính phần trăm khối lượng, cách lập công thức phân tử từ phần trăm khối lượng/phân tử khối/sản phẩm đốt cháy, tỉ khối hơi, các bảng tổng hợp và phương pháp giải chi tiết từng dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🧪

Cùng luyện bài Hợp chất hữu cơ!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu