Bài tập Khtn 9 Bài 33: Sơ lược về hóa học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất (21 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 33

Sơ Lược Về Hoá Học Vỏ Trái Đất Và Khai Thác Tài Nguyên

Hàm lượng nguyên tố · Các dạng chất · Khai thác tài nguyên

1
Hàm lượng các nguyên tố trong vỏ Trái Đất

Vỏ Trái Đất là phần cứng (đất, đá) ở ngoài cùng của Trái Đất, có bề dày trung bình khoảng 7 km (dưới đáy đại dương) đến 35 km (trên các lục địa).

Hầu hết các nguyên tố hoá học đều được tìm thấy trong vỏ Trái Đất. Trong đó, 8 nguyên tố chiếm hàm lượng lớn nhất:

Nguyên tố%Nguyên tố%
O46,10Ca4,15
Si28,20Na2,36
Al8,23Mg2,33
Fe5,63K2,09
NHẬN XÉT QUAN TRỌNG
Oxygen (O) là nguyên tố chiếm hàm lượng cao nhất (46,10%).
Aluminium (Al) là kim loại phổ biến nhất (8,23%).
Silicon (Si) là phi kim phổ biến thứ hai sau O (28,20%).
Phổ biến nhất (chung)
Oxygen — chiếm 46,10% khối lượng vỏ Trái Đất.
Kim loại phổ biến nhất
Aluminium (8,23%), tiếp đến là Sắt (Fe) 5,63%, Calcium (Ca) 4,15%.

Mẹo nhớ thứ tự 8 nguyên tố: O – Si – Al – Fe – Ca – Na – Mg – K → "Ô Si Ăn Phở Có Nước Mắm Không?".

Lưu ý
Mặc dù carbon có mặt trong tất cả hợp chất hữu cơ, nhưng hợp chất hữu cơ chủ yếu tồn tại ở sinh vật, không phải trong đất đá. Vì thế hàm lượng carbon trong vỏ Trái Đất thấp hơn nhiều so với silicon.
2
Các dạng chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất

Lớp vỏ cứng của Trái Đất được tạo thành từ nhiều loại đất, đá và chứa các khoáng chất khác nhau. Thành phần chủ yếu của các khoáng chất này là oxidemuối.

DẠNG CHẤT PHỔ BIẾN
Các nguyên tố trong vỏ Trái Đất tồn tại chủ yếu ở dạng hợp chất, phổ biến nhất là oxidemuối. Một số ít tồn tại ở dạng đơn chất (vàng, lưu huỳnh…).
Dạng chấtVí dụCó trong
Oxide$SiO_2$, $Al_2O_3$Cát trắng, thạch anh, quặng bauxite
Muối silicateMuối silicate của Al, Na, K, CaMica, feldspar, đá hoa cương
Muối carbonate$CaCO_3$, $CaCO_3 \cdot MgCO_3$Đá vôi, đá phấn, dolomite, đá cẩm thạch

Hai oxide phổ biến nhất:

Silicon oxide ($SiO_2$)
Là thành phần chính của cát trắngthạch anh (quartz).
Aluminium oxide ($Al_2O_3$)
Có nhiều trong quặng bauxite — nguyên liệu chính sản xuất nhôm.

Hai loại muối phổ biến:

Muối silicate
Có trong các loại đá: mica, feldspar, đá hoa cương (granite)… Chứa các nguyên tố Al, Na, K, Ca kết hợp với silicate.
Muối carbonate
Có trong: đá vôi ($CaCO_3$), đá phấn, dolomite ($CaCO_3 \cdot MgCO_3$), đá cẩm thạch

Phân biệt khoáng vật – quặng – mỏ:

Khoáng vật
Đơn chất hoặc hợp chất, thường ở thể rắn, có hình dạng nhất định, được kết tinh từ quá trình biến đổi địa chất.
Ví dụ: thạch anh ($SiO_2$), calcite ($CaCO_3$), bauxite ($Al_2O_3$).
Quặng
Tập hợp các khoáng vật, trong đó chứa khoáng vật có ích đủ để sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ: quặng bauxite (sản xuất nhôm), quặng hematite (sản xuất sắt).
Mỏ
Nơi tập trung quặng tới mức có thể khai thác được.
Vì sao kim loại Al, Fe, Ca, Na, K, Mg không tồn tại ở dạng đơn chất?
Sáu kim loại này đều có mức độ hoạt động hoá học mạnh nên dễ phản ứng với các chất khác (oxygen, nước, acid…) để tạo hợp chất bền. Do đó, chúng chỉ tồn tại ở dạng hợp chất trong các quặng.
3
Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất

Vỏ Trái Đất là nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu cho đời sống và sản xuất.

Loại tài nguyênNguồn khai thácMục đích sử dụng
Nhiên liệuDầu mỏ, than đá, khí thiên nhiênCung cấp năng lượng cho đời sống và sản xuất
Vật liệuQuặng giàu kim loại (Al, Fe, Cu…)Sản xuất kim loại, hợp kim cho công nghiệp
Nguyên liệuQuặng giàu phi kim (S, P, N)Sản xuất hoá chất và phân bón
Vật liệu xây dựngĐá vôi, cát, đất sétNgành xây dựng, công nghiệp silicate
Lợi ích của khai thác
Đáp ứng nhu cầu năng lượng, cung cấp vật liệu cho sản xuất, công nghiệp và xây dựng. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, thu hút đầu tư.
Hậu quả khai thác quá mức
Mỏ khoáng sản cạn kiệt, bãi phế thải gây ô nhiễm đất, nước, phá huỷ cảnh quan, giảm đa dạng sinh học, xói mòn và sa mạc hoá. Nhiên liệu hoá thạch là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu.
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG — GIẢI PHÁP
Tiết kiệm tài nguyên · Tái chế vật liệu · Sử dụng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió) · Áp dụng công nghệ tiên tiến nâng cao hiệu quả khai thác.
Ví dụ về tái chế tiết kiệm tài nguyên
• Tái chế nhôm → tiết kiệm quặng bauxite ($Al_2O_3$).
• Tái chế sắt thép → tiết kiệm quặng hematite ($Fe_2O_3$).
• Dùng cốc giấy thay cốc thuỷ tinh → tiết kiệm cát trắng ($SiO_2$).
Tài nguyên không tái tạo
Phần lớn tài nguyên khoáng sản (dầu mỏ, than đá, quặng kim loại…) là tài nguyên không tái tạo — sau khi khai thác sẽ không được tái tạo trong thời gian ngắn (cần hàng triệu năm để hình thành).
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập điển hình với phương pháp giải chi tiết, các phương trình hoá học liên quan và sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/21
🌍

Cùng luyện bài Vỏ Trái Đất!

21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu