Bài tập Khtn 9 Bài 36: Khái quát về di truyền học (21 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 36

Khái Quát Về Di Truyền Học

Di truyền – Biến dị · Mendel · Thuật ngữ & ký hiệu

1
Di truyền và biến dị

Trong tự nhiên, con cái sinh ra thường có những đặc điểm giống bố mẹ, nhưng đôi khi cũng có những đặc điểm khác bố mẹ. Hai hiện tượng này được gọi là di truyềnbiến dị.

DI TRUYỀN
Di truyền là hiện tượng truyền đạt các tính trạng của bố mẹ, tổ tiên cho các thế hệ con cháu.
Ví dụ về di truyền
Bố mẹ đều có tóc xoăn → con thứ nhất cũng có tóc xoăn. Đây là hiện tượng di truyền (con giống bố mẹ về tính trạng tóc xoăn).
BIẾN DỊ
Biến dị là hiện tượng con sinh ra có các đặc điểm khác nhaukhác bố mẹ.
Ví dụ về biến dị
Bố mẹ đều có tóc xoăn → con thứ hai lại có tóc thẳng. Đây là hiện tượng biến dị (con có tính trạng khác bố mẹ).

▸ Di truyền học

Di truyền học là khoa học nghiên cứu về tính di truyềnbiến dị ở các sinh vật.

Cả hai hiện tượng di truyền và biến dị đều do nhân tố di truyền nằm trong tế bào (sau này gọi là gene) quy định. Vì vậy, gene là trung tâm của di truyền học.

Di truyền
Con giống bố mẹ về tính trạng nào đó.
VD: bố mẹ mắt đen → con mắt đen.
Biến dị
Con khác bố mẹ về tính trạng nào đó.
VD: bố mẹ mắt đen → con mắt nâu.

Di truyền và biến dị là hai hiện tượng khác nhau nhưng có liên quan mật thiết với nhau – đều do gene quy định. Biến dị có thể do gene tạo ra (đột biến gene, tái tổ hợp gene) và di truyền được cho thế hệ sau.

2
Mendel – người đặt nền móng cho di truyền học

Gregor Johann Mendel (1822 – 1884) là người đầu tiên vận dụng phương pháp khoa học vào nghiên cứu di truyền. Ông chọn đậu Hà Lan ($Pisum~sativum$) làm đối tượng nghiên cứu.

▸ Vì sao chọn đậu Hà Lan?

Đậu Hà Lan có hoa lưỡng tính, tự thụ phấn nghiêm ngặt → dễ tạo các dòng thuần chủng và dễ kiểm soát phép lai.

▸ Phương pháp nghiên cứu của Mendel

  • Tạo các dòng thuần trước khi lai.
  • Lai các dòng thuần khác nhau về một hoặc vài tính trạng.
  • Phân tích kết quả ở các thế hệ $F_1$, $F_2$, $F_3$.
  • Sử dụng toán thống kê để phân tích số liệu.

▸ Thí nghiệm điển hình về màu hoa

Thí nghiệm lai màu hoa của Mendel
P Hoa tím (thuần chủng) × Hoa trắng (thuần chủng)
F₁ 100% Hoa tím
F₂ Có cả hoa tím và hoa trắng

▸ Kết quả và kết luận

  • Ở $F_1$ và $F_2$ không xuất hiện hoa tím nhạt (dạng pha trộn) → tính trạng di truyền không hoà trộn.
  • Nhân tố quy định hoa trắng không biến mất vì ở $F_2$ vẫn xuất hiện hoa trắng.
  • Hoa tím là tính trạng trội (biểu hiện ở $F_1$); hoa trắng là tính trạng lặn (bị lấn át ở $F_1$, xuất hiện lại ở $F_2$).
KẾT LUẬN CỦA MENDEL
Mỗi tính trạng do một cặp nhân tố di truyền quy định (sau này gọi là gene). Mỗi nhân tố di truyền là một allele. Các nhân tố di truyền không hoà trộn vào nhau.

Mendel là người đầu tiên đưa ra khái niệm về gene – đây là cơ sở cho việc nghiên cứu về gene và di truyền học sau này.

3
Một số thuật ngữ và ký hiệu di truyền

▸ Một số thuật ngữ thường gặp

Thuật ngữĐịnh nghĩa & Ví dụ
Tính trạngĐặc điểm về hình thái, cấu tạo, sinh lý của cơ thể.
VD: màu hoa, hình dạng hạt, chiều cao thân.
Tính trạng tương phảnHai trạng thái trái ngược của cùng một loại tính trạng.
VD: hoa tím – hoa trắng; hạt vàng – hạt xanh; thân cao – thân thấp.
Tính trạng trộiTính trạng biểu hiện ra kiểu hình ở $F_1$ khi lai hai dòng thuần chủng tương phản.
VD: hoa tím (kiểu gene $AA$ hoặc $Aa$).
Tính trạng lặnTính trạng không biểu hiện ở $F_1$, chỉ biểu hiện khi kiểu gene đồng hợp lặn.
VD: hoa trắng (kiểu gene $aa$).
Nhân tố di truyềnTồn tại thành từng cặp trong nhân tế bào, không hoà trộn, quy định tính trạng. Chính là gene (hay allele).
Kiểu hìnhTổ hợp các tính trạng biểu hiện ra bên ngoài cơ thể.
VD: hoa tím, hạt vàng trơn.
Kiểu geneTổ hợp các gene trong tế bào (thực tế chỉ xét vài cặp gene quan tâm).
VD: $AA$, $Aa$, $aa$.
AlleleCác trạng thái biểu hiện khác nhau của cùng một gene. Mỗi allele chính là một gene.
VD: $A$ và $a$ là hai allele của cùng một gene.
Cơ thể thuần chủngCơ thể có kiểu gene đồng hợp về tính trạng đang xét.
VD: $AA$ hoặc $aa$.
Dòng thuầnCơ thể đồng hợp về tất cả các cặp gene. Đặc tính di truyền đồng nhất, ổn định qua các thế hệ.
VD: $AABB$.

▸ Một số ký hiệu thường dùng

P
Cặp bố mẹ thế hệ xuất phát
×
Phép lai
G
Giao tử
F
Thế hệ con
F₁
Thế hệ con lai đời thứ nhất
F₂
Con sinh ra từ $F_1$ tự thụ phấn (hoặc giao phấn giữa các $F_1$)
Con cái
Con đực

▸ Quy ước viết kiểu gene

  • Dùng chữ in hoa ($A$, $B$, $C$…) để ký hiệu allele trội.
  • Dùng chữ thường ($a$, $b$, $c$…) để ký hiệu allele lặn.
  • Hai allele của cùng một gene được ký hiệu bằng cùng một chữ cái (vd: $A$ và $a$).
  • Kiểu gene đồng hợp trội: $AA$ ; đồng hợp lặn: $aa$ ; dị hợp: $Aa$.
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Bài này tập trung vào các khái niệm nền tảng. Để học sâu hơn về phương pháp giải các dạng bài tập (viết sơ đồ lai, xác định trội-lặn, kiểm tra thuần chủng…), các em hãy xem bài đầy đủ:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/21
🧬

Cùng luyện bài Khái quát về di truyền học!

21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu